at full speed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Với tốc độ tối đa; với nỗ lực hoặc vận tốc lớn nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car was traveling at full speed down the highway."
"Chiếc xe đang chạy với tốc độ tối đa trên đường cao tốc."
-
"The runner sprinted at full speed towards the finish line."
"Người chạy nước rút với tốc độ tối đa về đích."
-
"The project is now running at full speed, and we expect to meet our deadline."
"Dự án hiện đang chạy hết tốc lực và chúng tôi hy vọng sẽ hoàn thành đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quá trình diễn ra ở tốc độ cao nhất có thể. Nó nhấn mạnh sự khẩn trương và quyết liệt. Khác với 'quickly' (nhanh chóng) chỉ đơn thuần là tốc độ, 'at full speed' còn mang ý nghĩa về sự dốc hết sức lực, không còn giới hạn nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run at full speed (chạy hết tốc lực, chạy nhanh hết sức)
-
drive at full speed (lái xe hết tốc độ, phóng nhanh)
-
work at full speed (làm việc hết công suất, làm việc cật lực)
-
operate at full speed (vận hành/hoạt động hết công suất)
-
move at full speed (di chuyển với tốc độ tối đa)
Idioms
-
full speed ahead
Tiến lên phía trước một cách nhanh chóng và quyết đoán, không do dự.
"Now that we have the approval, it's full speed ahead with the construction project."
(Giờ chúng ta đã có giấy phép, hãy toàn lực tiến hành dự án xây dựng thôi.)
-
get up to (full) speed
Cập nhật đầy đủ thông tin hoặc đạt đến trình độ cần thiết để làm tốt một việc gì đó.
"Give me a day to read the report, and I'll get up to speed on the situation."
(Hãy cho tôi một ngày để đọc báo cáo, và tôi sẽ nắm bắt đầy đủ tình hình.)
-
live life at full speed
Sống một cuộc sống năng động, bận rộn và hết mình.
"As a war correspondent, he was used to living life at full speed."
(Là một phóng viên chiến trường, anh ấy đã quen với việc sống một cuộc đời sôi động hết mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at full speed
Cụm giới từVới tốc độ tối đa; với nỗ lực hoặc vận tốc lớn nhất.
"The car was traveling at full speed down the highway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at full speed".
