at a tortoise's pace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely slowly.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ chậm chạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigation is proceeding at a tortoise's pace."
"Cuộc điều tra đang tiến triển với tốc độ rùa bò."
-
"The project is moving at a tortoise's pace, and we're worried we won't meet the deadline."
"Dự án đang tiến triển với tốc độ rùa bò, và chúng tôi lo lắng rằng chúng tôi sẽ không kịp thời hạn."
-
"Progress on the new software is at a tortoise's pace."
"Tiến độ phát triển phần mềm mới diễn ra rất chậm chạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tortoise | con rùa cạn |
| Adjective | tortoiseshell | vân mai rùa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này dùng để mô tả tốc độ di chuyển hoặc tiến triển rất chậm, tương tự như tốc độ của một con rùa. Nó thường mang sắc thái châm biếm hoặc phê phán khi muốn nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc thiếu hiệu quả. So với 'slowly', thành ngữ này mạnh mẽ hơn và mang tính hình tượng cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Moving Moving at a tortoise's pace (Di chuyển với tốc độ rùa bò)
-
Developing Developing at a tortoise's pace (Phát triển với tốc độ rùa bò)
-
Proceed Proceed at a tortoise's pace (Tiến hành với tốc độ rùa bò)
-
Work Work at a tortoise's pace (Làm việc với tốc độ rùa bò)
Idioms
-
At a snail's pace
Chậm như sên
"The traffic was moving at a snail's pace."
(Giao thông di chuyển chậm như sên.)
-
Slow and steady wins the race
Chậm mà chắc
"Remember, slow and steady wins the race."
(Hãy nhớ rằng, chậm mà chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at a tortoise's pace
Adverbial PhraseCực kỳ chậm chạp.
"The investigation is proceeding at a tortoise's pace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a tortoise's pace".
