(Top Banner Ad)
at a tortoise's pace
B2
Adverbial Phrase B2 Idioms

at a tortoise's pace

Nghĩa tiếng Việt

chậm như rùa tốc độ rùa bò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely slowly.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ chậm chạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation is proceeding at a tortoise's pace."

    "Cuộc điều tra đang tiến triển với tốc độ rùa bò."

  • "The project is moving at a tortoise's pace, and we're worried we won't meet the deadline."

    "Dự án đang tiến triển với tốc độ rùa bò, và chúng tôi lo lắng rằng chúng tôi sẽ không kịp thời hạn."

  • "Progress on the new software is at a tortoise's pace."

    "Tiến độ phát triển phần mềm mới diễn ra rất chậm chạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tortoise con rùa cạn
Adjective tortoiseshell vân mai rùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Idioms

Etymology (Nguồn gốc)

English
at a tortoise's pace

Câu Chuyện Rùa và Thỏ

Thành ngữ 'at a tortoise's pace' bắt nguồn từ câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng về cuộc đua giữa rùa và thỏ. Mặc dù thỏ chạy rất nhanh, nhưng vì chủ quan và lơ là, cuối cùng rùa, với tốc độ chậm chạp nhưng kiên trì, đã chiến thắng. Thành ngữ này ám chỉ sự chậm chạp nhưng chắc chắn và kiên trì sẽ dẫn đến thành công.

Usage Note

Thành ngữ này dùng để mô tả tốc độ di chuyển hoặc tiến triển rất chậm, tương tự như tốc độ của một con rùa. Nó thường mang sắc thái châm biếm hoặc phê phán khi muốn nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc thiếu hiệu quả. So với 'slowly', thành ngữ này mạnh mẽ hơn và mang tính hình tượng cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + at a tortoise's pace
  • Moving Moving at a tortoise's pace
    (Di chuyển với tốc độ rùa bò)
  • Developing Developing at a tortoise's pace
    (Phát triển với tốc độ rùa bò)
Verb + at a tortoise's pace
  • Proceed Proceed at a tortoise's pace
    (Tiến hành với tốc độ rùa bò)
  • Work Work at a tortoise's pace
    (Làm việc với tốc độ rùa bò)

Idioms

  • At a snail's pace

    Chậm như sên

    "The traffic was moving at a snail's pace."

    (Giao thông di chuyển chậm như sên.)

  • Slow and steady wins the race

    Chậm mà chắc

    "Remember, slow and steady wins the race."

    (Hãy nhớ rằng, chậm mà chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at a tortoise's pace

Adverbial Phrase
Lật mặt

Cực kỳ chậm chạp.

"The investigation is proceeding at a tortoise's pace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a tortoise's pace".

Câu Chuyện Ngụ Ngôn Aesop

Câu chuyện ngụ ngôn của Aesop về rùa và thỏ là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây, nhấn mạnh giá trị của sự kiên trì và nỗ lực bền bỉ hơn là tốc độ tức thời.