snail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài động vật thân mềm có một vỏ xoắn duy nhất mà toàn bộ cơ thể có thể rút vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The snail slowly crawled across the garden path."
"Con ốc sên từ từ bò ngang qua lối đi trong vườn."
-
"Snails are often considered pests in gardens."
"Ốc sên thường được coi là loài gây hại trong vườn."
-
"Some types of snails are edible and considered a delicacy."
"Một số loại ốc sên ăn được và được coi là một món ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | snail | Ốc sên (động vật thân mềm có vỏ, di chuyển chậm) |
| Adjective | snaily | Giống ốc sên, có đặc tính của ốc sên (chậm chạp, nhớt) |
| Adjective | snail-paced | Chậm như sên, di chuyển cực kỳ chậm |
| Noun | snail-mail | Thư gửi qua bưu điện truyền thống (đối lập với email, ý chỉ chậm) |
| Adjective | snail-like | Giống ốc sên, có hình dáng hoặc đặc điểm như ốc sên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'snail' thường được dùng để chỉ các loài ốc sên trên cạn. Cần phân biệt với 'slug', là một loài tương tự nhưng không có vỏ, hoặc có vỏ rất nhỏ nằm dưới da. Đôi khi, 'snail' cũng được dùng một cách không chính thức để chỉ các loài ốc nước ngọt hoặc ốc biển nhỏ.
Prepositions
'On' thường được sử dụng để chỉ vị trí của con ốc sên trên một bề mặt (ví dụ: 'the snail is on the leaf'). 'In' có thể được sử dụng để chỉ vị trí của con ốc sên trong vỏ của nó (ví dụ: 'the snail is in its shell').
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow a slow snail (một con ốc sên chậm chạp)
-
garden a garden snail (một con ốc sên vườn)
-
edible edible snails (ốc sên ăn được)
-
giant a giant snail (một con ốc sên khổng lồ)
-
eat eat snails (ăn ốc sên)
-
collect collect snails (bắt/thu thập ốc sên)
-
hunt hunt for snails (săn ốc sên)
-
snail snail shell (vỏ ốc sên)
-
snail snail trail (vệt nhớt của ốc sên)
-
snail snail slime (chất nhờn của ốc sên)
Idioms
-
at a snail's pace
Với tốc độ của ốc sên; rất chậm chạp
"The traffic was moving at a snail's pace."
(Giao thông di chuyển với tốc độ rất chậm.)
-
as slow as a snail
Chậm như sên; rất chậm
"My old computer is as slow as a snail."
(Máy tính cũ của tôi chậm như sên vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snail
nounMột loài động vật thân mềm có một vỏ xoắn duy nhất mà toàn bộ cơ thể có thể rút vào.
"The snail slowly crawled across the garden path."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, look at that snail slowly crawling on the leaf! |
Ồ, hãy nhìn con ốc sên đó bò chậm chạp trên chiếc lá kìa! |
| Phủ định | Ew, there isn't a snail in my garden, is there? |
Ghê quá, không có con ốc sên nào trong vườn của tôi, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, is that a snail leaving a slimy trail? |
Này, đó có phải là một con ốc sên đang để lại một vệt nhờn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to find a snail in her garden. |
Cô ấy sẽ tìm thấy một con ốc sên trong vườn của mình. |
| Phủ định | They are not going to eat snails for dinner. |
Họ sẽ không ăn ốc sên cho bữa tối. |
| Nghi vấn | Is he going to keep the snail as a pet? |
Anh ấy có định nuôi con ốc sên làm thú cưng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener has been finding snails in the vegetable garden. |
Người làm vườn đã và đang tìm thấy ốc sên trong vườn rau. |
| Phủ định | She hasn't been seeing any snails lately in her backyard. |
Gần đây cô ấy không thấy bất kỳ con ốc sên nào trong sân sau nhà mình. |
| Nghi vấn | Have they been removing snails from the lettuce plants? |
Họ đã và đang loại bỏ ốc sên khỏi cây xà lách phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snail".
