(Top Banner Ad)
snail
A2
noun A2 Động vật học

snail

UK: /sneɪl/ • US: /sneɪl/

Nghĩa tiếng Việt

ốc sên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mollusk with a single spiral shell into which the whole body can be withdrawn.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật thân mềm có một vỏ xoắn duy nhất mà toàn bộ cơ thể có thể rút vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snail slowly crawled across the garden path."

    "Con ốc sên từ từ bò ngang qua lối đi trong vườn."

  • "Snails are often considered pests in gardens."

    "Ốc sên thường được coi là loài gây hại trong vườn."

  • "Some types of snails are edible and considered a delicacy."

    "Một số loại ốc sên ăn được và được coi là một món ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snail Ốc sên (động vật thân mềm có vỏ, di chuyển chậm)
Adjective snaily Giống ốc sên, có đặc tính của ốc sên (chậm chạp, nhớt)
Adjective snail-paced Chậm như sên, di chuyển cực kỳ chậm
Noun snail-mail Thư gửi qua bưu điện truyền thống (đối lập với email, ý chỉ chậm)
Adjective snail-like Giống ốc sên, có hình dáng hoặc đặc điểm như ốc sên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*snegʰ-
Proto-Germanic
*snagilaz
Old English
snægl
Middle English
snayl
Modern English
snail

Nguồn gốc tên gọi 'snail'

Từ 'snail' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'snægl' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*snagilaz'. Ý nghĩa ban đầu của từ này có liên quan đến hành động 'bò, trườn' hoặc 'di chuyển chậm chạp', mô tả hoàn hảo đặc điểm của loài vật này. Nhiều ngôn ngữ châu Âu khác cũng có những từ tương tự với ý nghĩa liên quan đến sự chậm chạp hoặc nhớt nhát.

Usage Note

Từ 'snail' thường được dùng để chỉ các loài ốc sên trên cạn. Cần phân biệt với 'slug', là một loài tương tự nhưng không có vỏ, hoặc có vỏ rất nhỏ nằm dưới da. Đôi khi, 'snail' cũng được dùng một cách không chính thức để chỉ các loài ốc nước ngọt hoặc ốc biển nhỏ.

Prepositions

on in

'On' thường được sử dụng để chỉ vị trí của con ốc sên trên một bề mặt (ví dụ: 'the snail is on the leaf'). 'In' có thể được sử dụng để chỉ vị trí của con ốc sên trong vỏ của nó (ví dụ: 'the snail is in its shell').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snail
  • slow a slow snail
    (một con ốc sên chậm chạp)
  • garden a garden snail
    (một con ốc sên vườn)
  • edible edible snails
    (ốc sên ăn được)
  • giant a giant snail
    (một con ốc sên khổng lồ)
Verb + snail
  • eat eat snails
    (ăn ốc sên)
  • collect collect snails
    (bắt/thu thập ốc sên)
  • hunt hunt for snails
    (săn ốc sên)
Snail + Noun
  • snail snail shell
    (vỏ ốc sên)
  • snail snail trail
    (vệt nhớt của ốc sên)
  • snail snail slime
    (chất nhờn của ốc sên)

Idioms

  • at a snail's pace

    Với tốc độ của ốc sên; rất chậm chạp

    "The traffic was moving at a snail's pace."

    (Giao thông di chuyển với tốc độ rất chậm.)

  • as slow as a snail

    Chậm như sên; rất chậm

    "My old computer is as slow as a snail."

    (Máy tính cũ của tôi chậm như sên vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snail

noun
Lật mặt

Một loài động vật thân mềm có một vỏ xoắn duy nhất mà toàn bộ cơ thể có thể rút vào.

"The snail slowly crawled across the garden path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, look at that snail slowly crawling on the leaf!
Ồ, hãy nhìn con ốc sên đó bò chậm chạp trên chiếc lá kìa!
Phủ định
Ew, there isn't a snail in my garden, is there?
Ghê quá, không có con ốc sên nào trong vườn của tôi, phải không?
Nghi vấn
Hey, is that a snail leaving a slimy trail?
Này, đó có phải là một con ốc sên đang để lại một vệt nhờn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to find a snail in her garden.
Cô ấy sẽ tìm thấy một con ốc sên trong vườn của mình.
Phủ định
They are not going to eat snails for dinner.
Họ sẽ không ăn ốc sên cho bữa tối.
Nghi vấn
Is he going to keep the snail as a pet?
Anh ấy có định nuôi con ốc sên làm thú cưng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener has been finding snails in the vegetable garden.
Người làm vườn đã và đang tìm thấy ốc sên trong vườn rau.
Phủ định
She hasn't been seeing any snails lately in her backyard.
Gần đây cô ấy không thấy bất kỳ con ốc sên nào trong sân sau nhà mình.
Nghi vấn
Have they been removing snails from the lettuce plants?
Họ đã và đang loại bỏ ốc sên khỏi cây xà lách phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snail".

Ốc sên trong ẩm thực Pháp (Escargot)

Ở Pháp, ốc sên (escargot) là một món ăn truyền thống và được coi là đặc sản. Chúng thường được chế biến với tỏi, bơ và rau mùi tây, sau đó nướng và dùng làm món khai vị. Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách các nền văn hóa nhìn nhận và sử dụng loài vật này, từ một loài gây hại trong vườn thành một món ăn tinh tế.

Biểu tượng của sự chậm chạp

Trong văn hóa phương Tây, ốc sên thường được dùng làm biểu tượng cho sự chậm chạp, thiếu tốc độ. Cụm từ như 'at a snail's pace' hay 'as slow as a snail' phản ánh rõ ràng nhận thức này. Điều này đối lập với các loài vật nhanh nhẹn như thỏ hay báo, và thường được dùng để chỉ trích sự thiếu hiệu quả hoặc trì trệ.