at a standstill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Stopped; not moving; not progressing.
Vietnamese Meaning
Dừng lại; không di chuyển; không tiến triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traffic was at a standstill due to the accident."
"Giao thông bị đình trệ do tai nạn."
-
"Negotiations are at a standstill."
"Các cuộc đàm phán đang bế tắc."
-
"The project came to a standstill due to lack of funding."
"Dự án bị đình trệ do thiếu vốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standstill | sự ngừng lại, sự đình trệ, sự bế tắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng một hoạt động, quá trình hoặc sự vật nào đó đã dừng lại hoàn toàn và không có dấu hiệu tiếp tục. Nó nhấn mạnh sự bế tắc và thiếu tiến triển. Khác với 'stopped' đơn thuần, 'at a standstill' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự trì trệ và thường liên quan đến các tình huống phức tạp hoặc có ảnh hưởng lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
come to a standstill (dừng lại hẳn, đi đến chỗ bế tắc)
-
bring (something) to a standstill (làm cho (cái gì đó) ngưng trệ, tê liệt)
-
grind to a standstill (chậm chạp đi đến chỗ bế tắc, ngừng hoạt động)
-
be at a standstill (đang trong tình trạng đình trệ, bị chững lại)
-
completely at a standstill (hoàn toàn bế tắc, đình trệ hoàn toàn)
-
virtually at a standstill (gần như đình trệ)
-
almost at a standstill (gần như dừng lại)
Idioms
-
come to a grinding standstill
Dần dần đi đến chỗ bế tắc hoàn toàn, thường sau một thời gian hoạt động khó khăn hoặc chậm chạp.
"Due to a lack of funding, the construction project came to a grinding standstill."
(Do thiếu kinh phí, dự án xây dựng đã dần đi vào bế tắc hoàn toàn.)
-
bring traffic to a standstill
Làm cho giao thông tê liệt hoàn toàn, không thể di chuyển được.
"The accident on the main bridge brought morning traffic to a standstill for hours."
(Vụ tai nạn trên cây cầu chính đã làm giao thông buổi sáng tê liệt trong nhiều giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at a standstill
Cụm giới từDừng lại; không di chuyển; không tiến triển.
"Traffic was at a standstill due to the accident."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiation, which had been at a standstill for weeks, finally resumed after the intervention of a mediator. |
Cuộc đàm phán, vốn đã ở thế bế tắc trong nhiều tuần, cuối cùng đã tiếp tục sau sự can thiệp của một hòa giải viên. |
| Phủ định | The project, which we expected to be completed by now, is not at a standstill; work is still progressing, albeit slowly. |
Dự án, mà chúng tôi dự kiến sẽ hoàn thành vào lúc này, không ở thế bế tắc; công việc vẫn đang tiến triển, mặc dù chậm chạp. |
| Nghi vấn | Is the car, which you said needed repairs, at a standstill until we fix it? |
Chiếc xe, mà bạn nói cần sửa chữa, có bị đình trệ cho đến khi chúng ta sửa nó không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be at a standstill is frustrating when you have deadlines to meet. |
Việc bị đình trệ là rất bực bội khi bạn có thời hạn phải hoàn thành. |
| Phủ định | Not to be at a standstill means progress is being made, however slowly. |
Việc không bị đình trệ có nghĩa là đang có tiến triển, dù chậm đến đâu. |
| Nghi vấn | Why did the negotiations come to be at a standstill? |
Tại sao các cuộc đàm phán lại đi vào bế tắc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a standstill".
