(Top Banner Ad)
at a standstill
B2
Cụm giới từ B2 Kinh tế, Giao thông, Tình huống chung

at a standstill

UK: /ət ə ˈstændˌstɪl/ • US: /ət ə ˈstændˌstɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bế tắc đình trệ dậm chân tại chỗ dừng lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stopped; not moving; not progressing.

Vietnamese Meaning

Dừng lại; không di chuyển; không tiến triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traffic was at a standstill due to the accident."

    "Giao thông bị đình trệ do tai nạn."

  • "Negotiations are at a standstill."

    "Các cuộc đàm phán đang bế tắc."

  • "The project came to a standstill due to lack of funding."

    "Dự án bị đình trệ do thiếu vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standstill sự ngừng lại, sự đình trệ, sự bế tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao thông, Tình huống chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan (to stand) + stille (still, motionless)
Middle English
standen + stille
Modern English (c. 1620s)
standstill (noun)

Sự Kết Hợp Trực Quan

Từ 'standstill' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo ra từ mới bằng cách ghép hai từ đơn giản. 'Stand' (đứng) và 'still' (yên) kết hợp lại tạo thành một danh từ có nghĩa là 'sự đứng yên, sự đình trệ'. Hình ảnh một vật thể đang chuyển động bỗng 'đứng yên' lại giúp người học dễ dàng hình dung ra ý nghĩa của sự bế tắc hoặc ngừng lại hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng một hoạt động, quá trình hoặc sự vật nào đó đã dừng lại hoàn toàn và không có dấu hiệu tiếp tục. Nó nhấn mạnh sự bế tắc và thiếu tiến triển. Khác với 'stopped' đơn thuần, 'at a standstill' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự trì trệ và thường liên quan đến các tình huống phức tạp hoặc có ảnh hưởng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at a standstill
  • come to a standstill
    (dừng lại hẳn, đi đến chỗ bế tắc)
  • bring (something) to a standstill
    (làm cho (cái gì đó) ngưng trệ, tê liệt)
  • grind to a standstill
    (chậm chạp đi đến chỗ bế tắc, ngừng hoạt động)
  • be at a standstill
    (đang trong tình trạng đình trệ, bị chững lại)
Adverb + at a standstill
  • completely at a standstill
    (hoàn toàn bế tắc, đình trệ hoàn toàn)
  • virtually at a standstill
    (gần như đình trệ)
  • almost at a standstill
    (gần như dừng lại)

Idioms

  • come to a grinding standstill

    Dần dần đi đến chỗ bế tắc hoàn toàn, thường sau một thời gian hoạt động khó khăn hoặc chậm chạp.

    "Due to a lack of funding, the construction project came to a grinding standstill."

    (Do thiếu kinh phí, dự án xây dựng đã dần đi vào bế tắc hoàn toàn.)

  • bring traffic to a standstill

    Làm cho giao thông tê liệt hoàn toàn, không thể di chuyển được.

    "The accident on the main bridge brought morning traffic to a standstill for hours."

    (Vụ tai nạn trên cây cầu chính đã làm giao thông buổi sáng tê liệt trong nhiều giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at a standstill

Cụm giới từ
Lật mặt

Dừng lại; không di chuyển; không tiến triển.

"Traffic was at a standstill due to the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation, which had been at a standstill for weeks, finally resumed after the intervention of a mediator.
Cuộc đàm phán, vốn đã ở thế bế tắc trong nhiều tuần, cuối cùng đã tiếp tục sau sự can thiệp của một hòa giải viên.
Phủ định
The project, which we expected to be completed by now, is not at a standstill; work is still progressing, albeit slowly.
Dự án, mà chúng tôi dự kiến sẽ hoàn thành vào lúc này, không ở thế bế tắc; công việc vẫn đang tiến triển, mặc dù chậm chạp.
Nghi vấn
Is the car, which you said needed repairs, at a standstill until we fix it?
Chiếc xe, mà bạn nói cần sửa chữa, có bị đình trệ cho đến khi chúng ta sửa nó không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be at a standstill is frustrating when you have deadlines to meet.
Việc bị đình trệ là rất bực bội khi bạn có thời hạn phải hoàn thành.
Phủ định
Not to be at a standstill means progress is being made, however slowly.
Việc không bị đình trệ có nghĩa là đang có tiến triển, dù chậm đến đâu.
Nghi vấn
Why did the negotiations come to be at a standstill?
Tại sao các cuộc đàm phán lại đi vào bế tắc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a standstill".

Tắc Đường: Biểu Tượng Của Sự Đình Trệ Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh giao thông bị đình trệ ('traffic at a standstill') là một ẩn dụ rất phổ biến cho sự thất vọng, thiếu tiến triển và sự thất bại của hệ thống. Nó thường được dùng để mô tả mọi thứ, từ các cuộc đàm phán chính trị bế tắc cho đến các dự án cá nhân không tiến triển.

'Gridlock' (Bế Tắc) Trong Chính Trị Hoa Kỳ

Thuật ngữ 'gridlock' (ban đầu dùng để chỉ một kiểu kẹt xe nghiêm trọng) thường được sử dụng để mô tả tình huống chính phủ Mỹ 'at a standstill'. Điều này xảy ra khi các đảng đối lập không thể đạt được thỏa thuận về luật pháp, khiến toàn bộ bộ máy quản lý quốc gia bị ngưng trệ.