(Top Banner Ad)
upper hand
B2
Noun B2 Kinh doanh, Chính trị, Đời sống

upper hand

UK: /ˌʌpə ˈhænd/ • US: /ˌʌpər ˈhænd/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm ưu thế có lợi thế nắm thế thượng phong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advantage over someone else, giving you more power or control.

Vietnamese Meaning

Lợi thế hơn người khác, mang lại cho bạn nhiều quyền lực hoặc sự kiểm soát hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Negotiators are trying to gain the upper hand in the talks."

    "Các nhà đàm phán đang cố gắng giành lợi thế trong các cuộc đàm phán."

  • "They have the upper hand in the negotiations."

    "Họ có lợi thế trong các cuộc đàm phán."

  • "She gained the upper hand by revealing his secrets."

    "Cô ấy giành được lợi thế bằng cách tiết lộ bí mật của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand bàn tay
Adjective upper phía trên, cao hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
upper hond

Nguồn gốc của 'Upper Hand'

Cụm từ 'upper hand' xuất phát từ thời Trung Cổ, liên quan đến việc chiến đấu tay đôi hoặc thi đấu. Người có 'upper hand' (bàn tay ở trên) thường có lợi thế về vị trí và sức mạnh, dễ dàng kiểm soát đối thủ. Từ đó, nó mang ý nghĩa là có lợi thế hoặc quyền lực hơn trong bất kỳ tình huống nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống cạnh tranh, nơi một bên có lợi thế hơn bên kia. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát và khả năng chi phối kết quả.

Prepositions

over

"Upper hand over": Thể hiện sự vượt trội hoặc kiểm soát so với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: "The company gained the upper hand over its competitors." (Công ty đã giành được lợi thế hơn các đối thủ cạnh tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + upper hand
  • gain gain the upper hand
    (giành được lợi thế)
  • have have the upper hand
    (có lợi thế)
  • get get the upper hand
    (chiếm được ưu thế)
  • maintain maintain the upper hand
    (duy trì lợi thế)
  • lose lose the upper hand
    (mất lợi thế)
Adjective + upper hand
  • psychological psychological upper hand
    (lợi thế về tâm lý)
  • strategic strategic upper hand
    (lợi thế chiến lược)
  • clear clear upper hand
    (lợi thế rõ ràng)

Idioms

  • get/have the upper hand

    chiếm ưu thế, có lợi thế hơn

    "Our team managed to get the upper hand in the second half of the game."

    (Đội của chúng tôi đã cố gắng giành được ưu thế trong hiệp hai của trận đấu.)

  • gain the upper hand

    giành được lợi thế

    "She gained the upper hand in the negotiation by doing her research."

    (Cô ấy đã giành được lợi thế trong cuộc đàm phán bằng cách nghiên cứu kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upper hand

Noun
Lật mặt

Lợi thế hơn người khác, mang lại cho bạn nhiều quyền lực hoặc sự kiểm soát hơn.

"Negotiators are trying to gain the upper hand in the talks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper hand".

Tính cạnh tranh trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'có upper hand' rất quan trọng để đạt được thành công. Các công ty luôn tìm cách tạo ra lợi thế cạnh tranh so với đối thủ để tăng trưởng và phát triển.

Đàm phán

Trong các cuộc đàm phán, cả hai bên đều cố gắng 'get the upper hand' bằng cách sử dụng thông tin, kỹ năng giao tiếp và chiến lược. Người có 'upper hand' thường đạt được các điều khoản có lợi hơn.