Behind the eight ball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In serious difficulty or trouble; at a disadvantage.
Vietnamese Meaning
Trong tình thế khó khăn nghiêm trọng; gặp bất lợi; bị dồn vào thế bí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was behind the eight ball financially after losing his job."
"Anh ta gặp khó khăn về tài chính sau khi mất việc."
-
"With the deadline looming and so much work still to do, we're really behind the eight ball."
"Với thời hạn đang đến gần và còn quá nhiều việc phải làm, chúng ta thực sự đang gặp khó khăn."
-
"The company is behind the eight ball after several quarters of losses."
"Công ty đang gặp khó khăn sau nhiều quý thua lỗ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này xuất phát từ trò chơi bi-a (pool/billiards). Khi một người chơi đang 'behind the eight ball', nghĩa là quả bóng số 8 (quả bóng quyết định thắng thua) cản trở đường đi của bóng cái (cue ball) đến những quả bóng khác, khiến họ gặp khó khăn trong việc thực hiện cú đánh hiệu quả. Do đó, thành ngữ này mang nghĩa bóng là đang gặp phải tình huống khó khăn, bất lợi, hoặc có nguy cơ thất bại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get behind the eight ball (Rơi vào tình trạng khó khăn, bất lợi)
-
start start behind the eight ball (Bắt đầu với một bất lợi hoặc khó khăn lớn)
-
put (someone) put someone behind the eight ball (Đẩy ai đó vào thế kẹt, gây ra khó khăn cho ai đó)
-
leave (someone) leave someone behind the eight ball (Bỏ mặc ai đó trong tình huống khó khăn)
Idioms
-
Behind the eight ball
Trong tình thế bất lợi, gặp rắc rối nghiêm trọng, hoặc bị mắc kẹt.
"We've been behind the eight ball ever since we lost that major client."
(Chúng tôi đã ở trong tình thế khó khăn kể từ khi mất khách hàng lớn đó.)
-
Always behind the eight ball
Luôn luôn trong tình trạng bất lợi hoặc luôn đi sau người khác.
"He's always behind the eight ball because he never prepares properly."
(Anh ấy luôn gặp khó khăn vì anh ấy không bao giờ chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Behind the eight ball
Thành ngữTrong tình thế khó khăn nghiêm trọng; gặp bất lợi; bị dồn vào thế bí.
"He was behind the eight ball financially after losing his job."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh dear, I'm behind the eight ball with these deadlines. |
Ôi trời, tôi đang gặp khó khăn với những thời hạn này. |
| Phủ định | Well, I'm not behind the eight ball yet, but I need to start working harder. |
Chà, tôi chưa gặp khó khăn lắm, nhưng tôi cần bắt đầu làm việc chăm chỉ hơn. |
| Nghi vấn | Gosh, are we behind the eight ball with this project? |
Trời ơi, chúng ta có đang gặp khó khăn với dự án này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I wouldn't have been behind the eight ball on the final exam. |
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi đã không gặp khó khăn trong kỳ thi cuối kỳ. |
| Phủ định | If he hadn't been behind the eight ball financially, he wouldn't have had to sell his car. |
Nếu anh ấy không gặp khó khăn về tài chính, anh ấy đã không phải bán xe của mình. |
| Nghi vấn | Would she have been behind the eight ball at work if she had taken that training course? |
Liệu cô ấy có gặp khó khăn trong công việc nếu cô ấy tham gia khóa đào tạo đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Behind the eight ball".
