(Top Banner Ad)
competitive edge
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh

competitive edge

UK: /kəmˈpetətɪv edʒ/ • US: /kəmˈpetətɪv edʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế cạnh tranh ưu thế cạnh tranh lợi thế so sánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor that allows a company to produce goods or services better or more cheaply than its rivals.

Vietnamese Meaning

Lợi thế cạnh tranh, một yếu tố cho phép một công ty sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ tốt hơn hoặc rẻ hơn so với đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's innovative technology gave them a competitive edge."

    "Công nghệ tiên tiến của công ty đã mang lại cho họ lợi thế cạnh tranh."

  • "Their superior customer service gives them a significant competitive edge."

    "Dịch vụ khách hàng vượt trội của họ mang lại cho họ một lợi thế cạnh tranh đáng kể."

  • "To gain a competitive edge, companies must invest in research and development."

    "Để đạt được lợi thế cạnh tranh, các công ty phải đầu tư vào nghiên cứu và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competition cuộc cạnh tranh, sự thi đấu
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Noun competitiveness năng lực cạnh tranh, tính cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere
Old English
ecg
Middle English
competen + egge
Modern English
competitive edge

Sự kết hợp giữa 'Thi đấu' và 'Lưỡi dao'

Từ 'competitive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'competere', nghĩa là 'cùng nhau phấn đấu'. Trong khi đó, 'edge' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ecg', nghĩa là lưỡi kiếm hoặc sự sắc bén. Khi kết hợp lại vào giữa thế kỷ 20, cụm từ này ám chỉ việc sở hữu một 'lưỡi dao sắc bén' giúp bạn vượt qua đối thủ trong một cuộc đua hoặc trận chiến kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khía cạnh độc đáo hoặc vượt trội mà một doanh nghiệp, sản phẩm hoặc cá nhân có được so với những người khác trong cùng lĩnh vực. Nó nhấn mạnh sự khác biệt tạo ra thành công.

Prepositions

over

`over`: Chỉ sự vượt trội so với đối thủ. Ví dụ: 'They have a competitive edge over their rivals.' (Họ có lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ của họ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + competitive edge
  • gain gain a competitive edge
    (giành được lợi thế cạnh tranh)
  • maintain maintain a competitive edge
    (duy trì lợi thế cạnh tranh)
  • sharpen sharpen your competitive edge
    (làm sắc bén/cải thiện lợi thế cạnh tranh)
Adjective + competitive edge
  • sustainable a sustainable competitive edge
    (một lợi thế cạnh tranh bền vững)
  • distinct a distinct competitive edge
    (một lợi thế cạnh tranh khác biệt rõ rệt)
  • significant a significant competitive edge
    (một lợi thế cạnh tranh đáng kể)

Idioms

  • Give someone a competitive edge

    Tạo cho ai đó một lợi thế để thành công hơn người khác

    "Fluency in three languages gave her a competitive edge in the international job market."

    (Việc thành thạo ba thứ tiếng đã tạo cho cô ấy một lợi thế cạnh tranh trên thị trường việc làm quốc tế.)

  • Lose one's competitive edge

    Mất đi khả năng cạnh tranh hoặc ưu thế so với đối thủ

    "Without constant innovation, the company risks losing its competitive edge."

    (Nếu không đổi mới liên tục, công ty có nguy cơ mất đi lợi thế cạnh tranh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitive edge

Danh từ
Lật mặt

Lợi thế cạnh tranh, một yếu tố cho phép một công ty sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ tốt hơn hoặc rẻ hơn so với đối thủ.

"The company's innovative technology gave them a competitive edge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a competitive edge over its rivals.
Công ty có một lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ của mình.
Phủ định
Only by investing heavily in research and development can a company gain a lasting competitive edge.
Chỉ bằng cách đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, một công ty mới có thể đạt được lợi thế cạnh tranh lâu dài.
Nghi vấn
Should a business develop a truly innovative product, will it gain a significant competitive edge?
Nếu một doanh nghiệp phát triển một sản phẩm thực sự sáng tạo, liệu nó có đạt được lợi thế cạnh tranh đáng kể không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A competitive edge is often considered essential for success in the modern market.
Lợi thế cạnh tranh thường được coi là yếu tố cần thiết để thành công trên thị trường hiện đại.
Phủ định
Without careful planning, a competitive edge will not be maintained for long.
Nếu không có kế hoạch cẩn thận, lợi thế cạnh tranh sẽ không được duy trì lâu dài.
Nghi vấn
Can a competitive edge be created through innovative marketing strategies?
Liệu lợi thế cạnh tranh có thể được tạo ra thông qua các chiến lược marketing đổi mới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company has been developing a new strategy, constantly seeking that competitive edge in the market.
Công ty của chúng tôi đã và đang phát triển một chiến lược mới, liên tục tìm kiếm lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Phủ định
They haven't been maintaining their competitive edge by investing in research and development.
Họ đã không duy trì được lợi thế cạnh tranh của mình bằng cách đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
Nghi vấn
Has the team been focusing on gaining a competitive edge over other companies?
Nhóm đã và đang tập trung vào việc giành lợi thế cạnh tranh so với các công ty khác phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitive edge".

Văn hóa khởi nghiệp và 'The Edge'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Thung lũng Silicon, việc tìm kiếm 'competitive edge' không chỉ là về giá cả, mà còn là về sự đổi mới đột phá. Người ta tin rằng chỉ cần một lợi thế nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt khổng lồ giữa thành công và thất bại.

Chủ nghĩa trọng dụng nhân tài (Meritocracy)

Khái niệm này gắn liền với tư duy của người Mỹ về việc luôn nỗ lực để đứng đầu. Trong giáo dục và sự nghiệp, cá nhân được khuyến khích rèn luyện các kỹ năng độc đáo để tạo ra 'lợi thế' riêng cho bản thân trong một xã hội đầy tính cạnh tranh.