(Top Banner Ad)
at one's discretion
C1
Cụm giới từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Tổng quát

at one's discretion

UK: /æt wʌnz dɪˈskrɛʃən/ • US: /æt wʌnz dɪˈskrɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tùy ý tùy theo quyết định của ai đó do ai đó toàn quyền quyết định theo sự suy xét của ai đó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

According to one's own judgment or choice.

Vietnamese Meaning

Theo quyết định, sự suy xét, hoặc lựa chọn của ai đó; tùy theo ý của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager can make exceptions to the rule at his discretion."

    "Người quản lý có thể đưa ra các ngoại lệ cho quy tắc theo quyết định của mình."

  • "The company can change the policy at its discretion."

    "Công ty có thể thay đổi chính sách theo quyết định của mình."

  • "The teacher used his discretion in deciding whether to give extra credit."

    "Giáo viên đã sử dụng quyền quyết định của mình để quyết định có nên cho thêm điểm hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discretion sự thận trọng, quyền tự quyết
Adjective discreet thận trọng, kín đáo
Adverb discreetly một cách thận trọng, kín đáo

Synonyms

at one's own discretion (tùy theo ý mình)as one sees fit (như ai đó thấy phù hợp)at one's pleasure (tùy ý thích của ai đó)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discretio
Old French
discrecion
English
discretion

Nguồn gốc của 'Discretion'

Từ 'discretion' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'discretio', có nghĩa là 'khả năng phân biệt'. Nó ám chỉ khả năng suy xét cẩn thận và đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên tình hình cụ thể. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là 'sự thận trọng' hoặc 'quyền tự quyết'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tự do hành động hoặc ra quyết định mà không cần sự can thiệp hoặc kiểm soát từ bên ngoài. 'One's' có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh (ví dụ: 'at his discretion', 'at her discretion', 'at their discretion'). Nó thường mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc hành chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + at one's discretion
  • entirely entirely at one's discretion
    (hoàn toàn theo quyết định của ai đó)
  • solely solely at one's discretion
    (duy nhất theo quyết định của ai đó)
Verb + at one's discretion
  • use use at one's discretion
    (sử dụng theo quyết định của ai đó)
  • decide decide at one's discretion
    (quyết định theo quyền tự quyết của ai đó)

Idioms

  • the better part of valor is discretion

    thận trọng là thượng sách

    "He wanted to argue, but he realized the better part of valor is discretion and walked away."

    (Anh ấy muốn tranh cãi, nhưng anh ấy nhận ra thận trọng là thượng sách nên đã bỏ đi.)

  • at your own discretion

    tùy theo quyết định của bạn

    "You may proceed at your own discretion."

    (Bạn có thể tiếp tục tùy theo quyết định của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at one's discretion

Cụm giới từ
Lật mặt

Theo quyết định, sự suy xét, hoặc lựa chọn của ai đó; tùy theo ý của ai đó.

"The manager can make exceptions to the rule at his discretion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They made the decision at their discretion.
Họ đưa ra quyết định theo quyết định của họ.
Phủ định
She was not allowed to proceed at her discretion.
Cô ấy không được phép tiến hành theo quyết định của riêng mình.
Nghi vấn
Did he choose the location at his discretion?
Anh ấy đã chọn địa điểm theo quyết định của mình phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The supervisor will be deciding on the project's budget at their discretion.
Người giám sát sẽ quyết định về ngân sách của dự án theo quyết định riêng của họ.
Phủ định
The employee won't be handling the confidential documents at their discretion; it requires authorization.
Nhân viên sẽ không xử lý các tài liệu mật theo quyết định riêng của họ; nó đòi hỏi sự ủy quyền.
Nghi vấn
Will the manager be approving the expenses at his discretion, or does it need higher approval?
Liệu người quản lý có phê duyệt các chi phí theo quyết định riêng của anh ấy, hay nó cần sự phê duyệt cao hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at one's discretion".

Quyền tự quyết trong công việc

Trong nhiều công ty phương Tây, nhân viên thường được trao quyền tự quyết ('at their discretion') để đưa ra quyết định trong phạm vi công việc của họ. Điều này thể hiện sự tin tưởng vào năng lực và trách nhiệm của nhân viên, đồng thời khuyến khích sự sáng tạo và chủ động.