at one's discretion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
According to one's own judgment or choice.
Vietnamese Meaning
Theo quyết định, sự suy xét, hoặc lựa chọn của ai đó; tùy theo ý của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager can make exceptions to the rule at his discretion."
"Người quản lý có thể đưa ra các ngoại lệ cho quy tắc theo quyết định của mình."
-
"The company can change the policy at its discretion."
"Công ty có thể thay đổi chính sách theo quyết định của mình."
-
"The teacher used his discretion in deciding whether to give extra credit."
"Giáo viên đã sử dụng quyền quyết định của mình để quyết định có nên cho thêm điểm hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discretion | sự thận trọng, quyền tự quyết |
| Adjective | discreet | thận trọng, kín đáo |
| Adverb | discreetly | một cách thận trọng, kín đáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tự do hành động hoặc ra quyết định mà không cần sự can thiệp hoặc kiểm soát từ bên ngoài. 'One's' có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh (ví dụ: 'at his discretion', 'at her discretion', 'at their discretion'). Nó thường mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc hành chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
entirely entirely at one's discretion (hoàn toàn theo quyết định của ai đó)
-
solely solely at one's discretion (duy nhất theo quyết định của ai đó)
-
use use at one's discretion (sử dụng theo quyết định của ai đó)
-
decide decide at one's discretion (quyết định theo quyền tự quyết của ai đó)
Idioms
-
the better part of valor is discretion
thận trọng là thượng sách
"He wanted to argue, but he realized the better part of valor is discretion and walked away."
(Anh ấy muốn tranh cãi, nhưng anh ấy nhận ra thận trọng là thượng sách nên đã bỏ đi.)
-
at your own discretion
tùy theo quyết định của bạn
"You may proceed at your own discretion."
(Bạn có thể tiếp tục tùy theo quyết định của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at one's discretion
Cụm giới từTheo quyết định, sự suy xét, hoặc lựa chọn của ai đó; tùy theo ý của ai đó.
"The manager can make exceptions to the rule at his discretion."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They made the decision at their discretion. |
Họ đưa ra quyết định theo quyết định của họ. |
| Phủ định | She was not allowed to proceed at her discretion. |
Cô ấy không được phép tiến hành theo quyết định của riêng mình. |
| Nghi vấn | Did he choose the location at his discretion? |
Anh ấy đã chọn địa điểm theo quyết định của mình phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The supervisor will be deciding on the project's budget at their discretion. |
Người giám sát sẽ quyết định về ngân sách của dự án theo quyết định riêng của họ. |
| Phủ định | The employee won't be handling the confidential documents at their discretion; it requires authorization. |
Nhân viên sẽ không xử lý các tài liệu mật theo quyết định riêng của họ; nó đòi hỏi sự ủy quyền. |
| Nghi vấn | Will the manager be approving the expenses at his discretion, or does it need higher approval? |
Liệu người quản lý có phê duyệt các chi phí theo quyết định riêng của anh ấy, hay nó cần sự phê duyệt cao hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at one's discretion".
