at someone's command
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Under someone's control or authority; ready to do what someone orders.
Vietnamese Meaning
Dưới sự kiểm soát hoặc quyền hành của ai đó; sẵn sàng làm theo lệnh của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a vast army at his command."
"Ông ta có một đội quân hùng hậu dưới quyền chỉ huy."
-
"The general had thousands of soldiers at his command."
"Vị tướng có hàng ngàn binh lính dưới quyền chỉ huy."
-
"The company had vast resources at its command."
"Công ty có nguồn lực lớn theo ý mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | command | ra lệnh, chỉ huy, điều khiển |
| Noun | command | mệnh lệnh, quyền chỉ huy |
| Noun (person) | commander | người chỉ huy, tư lệnh |
| Noun | commandment | điều răn (thường trong tôn giáo) |
| Adjective | commanding | uy nghi, oai vệ, có quyền chỉ huy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa phục tùng, tuân lệnh một cách tuyệt đối. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, quân sự hoặc khi mô tả mối quan hệ quyền lực rõ ràng. So với các cụm từ như "under someone's control" hoặc "at someone's disposal", "at someone's command" nhấn mạnh hơn vào yếu tố mệnh lệnh và sự phục tùng không điều kiện.
Prepositions
Giới từ 'at' trong trường hợp này biểu thị trạng thái 'dưới' hoặc 'theo' mệnh lệnh của ai đó. Nó kết nối đối tượng phục tùng với nguồn gốc của mệnh lệnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a vast vocabulary at her command (có một vốn từ vựng khổng lồ để tùy ý sử dụng)
-
have all the facts at your command (có sẵn mọi dữ kiện trong tay)
-
have the latest technology at his command (có công nghệ mới nhất để sử dụng)
-
be at your command (sẵn sàng tuân lệnh/phục vụ bạn)
-
place an army at the general's command (đặt một đội quân dưới quyền của vị tướng)
-
wait at the queen's command (chờ lệnh của nữ hoàng)
Idioms
-
(be) at someone's command
Sẵn sàng nhận lệnh và làm theo ý muốn của ai đó; dưới quyền chỉ huy của ai đó.
"I need a team that is at my command 24/7."
(Tôi cần một đội ngũ sẵn sàng tuân lệnh tôi 24/7.)
-
have [a skill/resource] at one's command
Sở hữu và có thể sử dụng thành thạo một kỹ năng hoặc nguồn lực nào đó.
"She is a fantastic musician who has a wide range of musical styles at her command."
(Cô ấy là một nhạc sĩ tuyệt vời, người có thể chơi thành thạo nhiều thể loại âm nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at someone's command
Thành ngữDưới sự kiểm soát hoặc quyền hành của ai đó; sẵn sàng làm theo lệnh của ai đó.
"He had a vast army at his command."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at someone's command".
