(Top Banner Ad)
at someone's command
B2
Thành ngữ B2 Tổng quát

at someone's command

Nghĩa tiếng Việt

dưới quyền chỉ huy theo lệnh của dưới sự điều khiển của theo ý muốn của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Under someone's control or authority; ready to do what someone orders.

Vietnamese Meaning

Dưới sự kiểm soát hoặc quyền hành của ai đó; sẵn sàng làm theo lệnh của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a vast army at his command."

    "Ông ta có một đội quân hùng hậu dưới quyền chỉ huy."

  • "The general had thousands of soldiers at his command."

    "Vị tướng có hàng ngàn binh lính dưới quyền chỉ huy."

  • "The company had vast resources at its command."

    "Công ty có nguồn lực lớn theo ý mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb command ra lệnh, chỉ huy, điều khiển
Noun command mệnh lệnh, quyền chỉ huy
Noun (person) commander người chỉ huy, tư lệnh
Noun commandment điều răn (thường trong tôn giáo)
Adjective commanding uy nghi, oai vệ, có quyền chỉ huy

Synonyms

under someone's control (dưới sự kiểm soát của ai đó)at someone's disposal (theo ý muốn của ai đó)subject to someone's orders (tuân theo lệnh của ai đó)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commendare (com- 'together' + mandare 'to entrust')
Vulgar Latin
*commandare
Old French
comander
Middle English
comanden

Từ 'Bàn Tay' đến 'Mệnh Lệnh'

Gốc rễ của từ 'command' rất thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'mandare', có nghĩa là 'giao phó', được ghép từ 'manus' (bàn tay) và 'dare' (trao, đưa). Vì vậy, ban đầu, 'command' mang ý nghĩa 'trao vào tay ai đó'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển từ việc giao phó trách nhiệm sang việc trao quyền lực và cuối cùng là ra lệnh. Cụm từ 'at someone's command' giữ lại ý nghĩa về quyền lực và sự sẵn sàng tuân lệnh này.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa phục tùng, tuân lệnh một cách tuyệt đối. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, quân sự hoặc khi mô tả mối quan hệ quyền lực rõ ràng. So với các cụm từ như "under someone's control" hoặc "at someone's disposal", "at someone's command" nhấn mạnh hơn vào yếu tố mệnh lệnh và sự phục tùng không điều kiện.

Prepositions

at

Giới từ 'at' trong trường hợp này biểu thị trạng thái 'dưới' hoặc 'theo' mệnh lệnh của ai đó. Nó kết nối đối tượng phục tùng với nguồn gốc của mệnh lệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Sở hữu/Sẵn có (Having resources/skills)
  • have a vast vocabulary at her command
    (có một vốn từ vựng khổng lồ để tùy ý sử dụng)
  • have all the facts at your command
    (có sẵn mọi dữ kiện trong tay)
  • have the latest technology at his command
    (có công nghệ mới nhất để sử dụng)
Sẵn sàng Phục vụ/Tuân lệnh (Ready to serve/obey)
  • be at your command
    (sẵn sàng tuân lệnh/phục vụ bạn)
  • place an army at the general's command
    (đặt một đội quân dưới quyền của vị tướng)
  • wait at the queen's command
    (chờ lệnh của nữ hoàng)

Idioms

  • (be) at someone's command

    Sẵn sàng nhận lệnh và làm theo ý muốn của ai đó; dưới quyền chỉ huy của ai đó.

    "I need a team that is at my command 24/7."

    (Tôi cần một đội ngũ sẵn sàng tuân lệnh tôi 24/7.)

  • have [a skill/resource] at one's command

    Sở hữu và có thể sử dụng thành thạo một kỹ năng hoặc nguồn lực nào đó.

    "She is a fantastic musician who has a wide range of musical styles at her command."

    (Cô ấy là một nhạc sĩ tuyệt vời, người có thể chơi thành thạo nhiều thể loại âm nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at someone's command

Thành ngữ
Lật mặt

Dưới sự kiểm soát hoặc quyền hành của ai đó; sẵn sàng làm theo lệnh của ai đó.

"He had a vast army at his command."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at someone's command".

Quyền lực của Vua chúa và Tướng lĩnh

Cụm từ này mang đậm dấu ấn lịch sử của chế độ phong kiến và quân chủ ở phương Tây. Hình ảnh một vị vua, nữ hoàng hay tướng quân với một đội quân 'at their command' (dưới trướng) thể hiện quyền lực tuyệt đối. Lệnh của họ là luật và phải được tuân theo ngay lập tức. Đây là nguồn gốc của sắc thái trang trọng và quyền uy trong cụm từ này.

Ẩn dụ trong Thời hiện đại: Kỹ năng và Công nghệ

Ngày nay, 'at one's command' thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự thành thạo hoặc khả năng tiếp cận dễ dàng. Thay vì một đội quân, người ta có thể 'have data at their command' (có dữ liệu trong tay) hoặc 'have multiple languages at their command' (thông thạo nhiều ngôn ngữ). Điều này phản ánh sự thay đổi về khái niệm quyền lực, từ sức mạnh quân sự sang tri thức và công nghệ.