(Top Banner Ad)
under someone's control
B2
Cụm giới từ B2 Chung

under someone's control

UK: ˈʌndə ˈsʌmwʌnz kənˈtrəʊl • US: ˈʌndər ˈsʌmwʌnz kənˈtroʊl

Nghĩa tiếng Việt

dưới sự kiểm soát của ai nằm trong tầm kiểm soát của ai bị ai kiểm soát bị ai chi phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being managed, directed, or dominated by someone.

Vietnamese Meaning

Bị quản lý, điều khiển hoặc chi phối bởi ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The territory is now under the control of the rebel forces."

    "Lãnh thổ hiện đang nằm dưới sự kiểm soát của lực lượng nổi dậy."

  • "The government tried to bring the media under its control."

    "Chính phủ đã cố gắng đưa giới truyền thông vào tầm kiểm soát của mình."

  • "She felt like her life was completely under his control."

    "Cô ấy cảm thấy như cuộc đời mình hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Noun controller người/thiết bị kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, mất kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥dʰer-
Old English
under
Old French
contrerolle
English (17th Century)
control

Nguồn gốc từ 'control': Từ sổ sách kế toán đến quyền lực

Cụm từ 'under someone's control' sử dụng từ 'control' có một lịch sử phát triển thú vị. Ban đầu, vào khoảng thế kỷ 14, từ 'control' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', nghĩa là một bản sao của một cuộn giấy hay sổ sách dùng để kiểm tra, xác minh tính chính xác của tài liệu gốc. Do đó, nó mang ý nghĩa của sự kiểm tra và giám sát. Theo thời gian, ý nghĩa này dần mở rộng từ việc kiểm tra hồ sơ sang việc kiểm soát, quản lý, và cuối cùng là quyền lực, sự điều khiển mà chúng ta hiểu ngày nay. Vì vậy, khi nói 'under someone's control', bạn đang đề cập đến việc nằm trong phạm vi ảnh hưởng, sự quản lý hoặc sự điều khiển của một người hoặc một thực thể nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng bị phụ thuộc vào quyền lực, ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát của người khác. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (bị áp bức, không có tự do) hoặc trung lập (được quản lý một cách hiệu quả). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và thái độ của người nói.

Prepositions

by

Khi sử dụng 'by', cụm từ 'under someone's control by...' nhấn mạnh đối tượng kiểm soát cụ thể: 'The company is under his control by virtue of his position as CEO.' (Công ty nằm dưới sự kiểm soát của anh ấy bởi vì anh ấy là CEO).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + under someone's control
  • firmly firmly under someone's control
    (nằm chắc chắn dưới sự kiểm soát của ai đó)
  • completely completely under someone's control
    (hoàn toàn dưới sự kiểm soát của ai đó)
  • largely largely under someone's control
    (phần lớn nằm dưới sự kiểm soát của ai đó)
Verb + under someone's control
  • bring bring something under someone's control
    (đưa cái gì đó vào tầm kiểm soát của ai đó)
  • keep keep something under someone's control
    (giữ cái gì đó dưới sự kiểm soát của ai đó)
  • fall fall under someone's control
    (rơi vào tầm kiểm soát của ai đó)
  • put put something under someone's control
    (đặt cái gì đó dưới sự kiểm soát của ai đó)
Noun (subject) + under someone's control
  • territory territory under someone's control
    (lãnh thổ dưới sự kiểm soát của ai đó)
  • situation situation under someone's control
    (tình huống dưới sự kiểm soát của ai đó)
  • finances finances under someone's control
    (tài chính dưới sự kiểm soát của ai đó)

Idioms

  • to bring something under control

    đưa cái gì đó vào tầm kiểm soát; kiểm soát được tình hình

    "The police quickly brought the crowd under control."

    (Cảnh sát nhanh chóng kiểm soát được đám đông.)

  • to keep something under control

    giữ cái gì đó trong tầm kiểm soát; duy trì sự kiểm soát

    "It's important to keep your emotions under control during a debate."

    (Điều quan trọng là phải giữ cảm xúc của bạn trong tầm kiểm soát trong một cuộc tranh luận.)

  • to be under strict/tight/close control

    bị kiểm soát chặt chẽ/nghiêm ngặt

    "Access to the military base is under strict control."

    (Việc ra vào căn cứ quân sự bị kiểm soát chặt chẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under someone's control

Cụm giới từ
Lật mặt

Bị quản lý, điều khiển hoặc chi phối bởi ai đó.

"The territory is now under the control of the rebel forces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under someone's control".

Quyền tự chủ cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'under someone's control' (dưới sự kiểm soát của người khác) thường mang ý nghĩa tiêu cực khi áp dụng cho cá nhân. Quyền tự chủ, tự do và khả năng tự quyết định cuộc sống của mình là những giá trị cốt lõi được coi trọng. Việc một người bị hoàn toàn 'under someone's control' có thể được coi là mất đi sự độc lập, bị hạn chế quyền tự do cá nhân, điều mà nhiều người phương Tây luôn cố gắng tránh và đấu tranh cho quyền được tự do lựa chọn.

Hệ thống kiểm soát quyền lực trong chính phủ

Một khái niệm quan trọng liên quan đến 'control' trong bối cảnh chính trị phương Tây là hệ thống 'kiểm tra và cân bằng' (checks and balances). Mục đích của hệ thống này là ngăn chặn bất kỳ nhánh nào của chính phủ (ví dụ: hành pháp, lập pháp, tư pháp) trở nên quá mạnh mẽ và nằm hoàn toàn 'under its own control' (dưới sự kiểm soát của riêng nó) mà không có sự giám sát từ các nhánh khác. Nó đảm bảo quyền lực được phân chia và không tập trung vào tay một cá nhân hay một nhóm nhỏ, nhằm bảo vệ quyền lợi của người dân và duy trì sự ổn định.