(Top Banner Ad)
at the forefront of one's thoughts
C1
Idiom C1 Tổng quát

at the forefront of one's thoughts

UK: æt ðə ˈfɔːˌfrʌnt əv wʌnz θɔːts • US: æt ðə ˈfɔrˌfrʌnt əv wʌnz θɔːts

Nghĩa tiếng Việt

điều quan trọng nhất trong tâm trí luôn thường trực trong tâm trí mối bận tâm hàng đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the most important or prominent thing in someone's mind.

Vietnamese Meaning

Là điều quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất trong tâm trí ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The safety of his family was always at the forefront of his thoughts."

    "Sự an toàn của gia đình luôn là điều quan trọng nhất trong tâm trí anh ấy."

  • "With the deadline approaching, the project is at the forefront of my thoughts."

    "Khi thời hạn đang đến gần, dự án là điều quan trọng nhất trong tâm trí tôi."

  • "The economic crisis is at the forefront of many people's thoughts right now."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế là điều mà nhiều người đang quan tâm nhất hiện nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forefront vị trí hàng đầu, sự dẫn đầu (trong một lĩnh vực nào đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn Gốc Hình Ảnh

Cụm từ 'at the forefront' gợi lên hình ảnh đứng ở vị trí dẫn đầu, nơi mọi thứ đều rõ ràng và quan trọng nhất. Nó không có một lịch sử phát triển ngôn ngữ phức tạp, mà là sự kết hợp ý nghĩa trực quan của 'forefront' (phía trước) với ý nghĩa trừu tượng về suy nghĩ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những vấn đề, mối quan tâm, hoặc ký ức đang chiếm giữ tâm trí ai đó một cách mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh tính ưu tiên và mức độ quan trọng của suy nghĩ đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để liên kết 'the forefront' với 'one's thoughts', chỉ ra rằng cái gì đó đang ở vị trí hàng đầu trong những suy nghĩ của ai đó. Nó thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + at the forefront of one's thoughts
  • constant at the forefront of one's thoughts
    (luôn thường trực trong tâm trí)
  • major at the forefront of one's thoughts
    (điều quan trọng nhất trong tâm trí)
  • foremost at the forefront of one's thoughts
    (điều nổi bật nhất trong tâm trí)
Verb + at the forefront of one's thoughts
  • keep something at the forefront of one's thoughts
    (luôn ghi nhớ điều gì đó)
  • bring something to the forefront of one's thoughts
    (làm cho điều gì đó trở nên quan trọng trong tâm trí)
  • have something at the forefront of one's thoughts
    (có điều gì đó luôn trong tâm trí)

Idioms

  • At the forefront of one's mind

    Trong tâm trí, điều quan trọng nhất đang được suy nghĩ.

    "The safety of our customers is always at the forefront of our minds."

    (Sự an toàn của khách hàng luôn là điều chúng tôi nghĩ đến đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the forefront of one's thoughts

Idiom
Lật mặt

Là điều quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất trong tâm trí ai đó.

"The safety of his family was always at the forefront of his thoughts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the forefront of one's thoughts".

Sự Ưu Tiên Trong Suy Nghĩ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và ưu tiên những suy nghĩ quan trọng nhất được coi là một phần của việc quản lý thời gian và hiệu suất làm việc hiệu quả. Việc này giúp mọi người tập trung vào các mục tiêu chính và tránh bị phân tâm.