(Top Banner Ad)
on one's mind
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày

on one's mind

UK: /ɒn wʌnz maɪnd/ • US: /ɑːn wʌnz maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

trong đầu trong tâm trí bận tâm lo lắng ám ảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be thinking about someone or something constantly or frequently.

Vietnamese Meaning

Đang suy nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó một cách liên tục hoặc thường xuyên; bận tâm, lo lắng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been on my mind all day."

    "Cô ấy cứ ở trong tâm trí tôi cả ngày."

  • "The exam results have been on my mind all week."

    "Kết quả kỳ thi cứ ám ảnh tôi cả tuần nay."

  • "He's got a lot on his mind at the moment."

    "Anh ấy đang có rất nhiều điều phải lo lắng."

  • "Is something on your mind? You seem distracted."

    "Có điều gì đang làm bạn bận tâm à? Trông bạn có vẻ xao nhãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc, sự chú ý, ý kiến
Verb mind lưu tâm, để ý, bận tâm; phản đối
Adjective mindful chú ý, quan tâm, có ý thức
Adverb mindfully một cách chú ý, cẩn thận
Adjective mindless vô tâm, vô ý, không suy nghĩ
Noun reminder lời nhắc nhở, vật gợi nhớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men- (to think, remember)
Proto-Germanic
*gamundiz (memory)
Old English
gemynd (mind, memory, thought)
Old English
on (on, upon)
Early Modern English
on one's mind (idiomatic phrase)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'on one's mind' sử dụng giới từ 'on' (trên) một cách ẩn dụ. Giống như một vật thể đặt lên trên một bề mặt, một ý nghĩ hay mối lo ngại đang 'đặt lên' tâm trí (mind) của ai đó, chiếm không gian suy nghĩ và sự chú ý của họ. Từ 'mind' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (*men-) mang nghĩa 'nghĩ' hoặc 'nhớ'.

Sự phát triển của nghĩa

Trong tiếng Anh cổ, từ 'gemynd' chủ yếu chỉ trí nhớ hoặc hồi ức. Theo thời gian, nghĩa của 'mind' mở rộng bao gồm cả khả năng suy nghĩ và ý thức. Khi kết hợp với 'on', cụm từ này bắt đầu được dùng để diễn tả trạng thái một điều gì đó đang được cân nhắc, quan tâm hoặc gây lo lắng, thường ám chỉ một vấn đề chưa được giải quyết hoặc đang chiếm hữu tâm trí một cách liên tục.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái lo lắng, bận tâm, hoặc suy nghĩ triền miên về một vấn đề hoặc một người nào đó. Mức độ của 'on one's mind' có thể từ suy nghĩ thoáng qua đến ám ảnh. Khác với 'think of' (nghĩ về), 'on one's mind' mang sắc thái nặng hơn, thể hiện sự bận tâm và có thể gây ra sự lo lắng.

Prepositions

on

'On' ở đây có nghĩa là 'trong', 'trên'. Nó thể hiện rằng điều gì đó đang chiếm giữ vị trí quan trọng trong tâm trí của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + on one's mind
  • have have something on one's mind
    (có điều gì đó đang bận tâm/đang nghĩ tới)
  • keep keep something on one's mind
    (giữ điều gì đó trong tâm trí, không quên)
  • weigh weigh heavily on one's mind
    (đè nặng lên tâm trí, khiến ai đó lo lắng nhiều)
Adverbs/Adjectives + on one's mind
  • constantly be constantly on one's mind
    (luôn luôn hiện hữu trong tâm trí, không ngừng nghĩ đến)
  • always be always on one's mind
    (luôn nằm trong tâm trí, là điều thường trực phải nghĩ đến)
  • a lot have a lot on one's mind
    (có nhiều điều phải bận tâm/lo lắng)
Questions with on one's mind
  • What's What's on your mind?
    (Bạn đang nghĩ gì vậy? Có chuyện gì khiến bạn bận tâm không?)

Idioms

  • To have a lot on one's mind

    Có rất nhiều điều phải bận tâm, lo lắng hoặc suy nghĩ đến.

    "I'm sorry if I seem distracted, I just have a lot on my mind these days."

    (Tôi xin lỗi nếu trông tôi có vẻ mất tập trung, dạo này tôi có rất nhiều chuyện phải bận tâm.)

  • To weigh heavily on one's mind

    Một điều gì đó gây ra sự lo lắng, buồn phiền sâu sắc và kéo dài trong tâm trí.

    "The financial problems have been weighing heavily on my mind for months."

    (Những vấn đề tài chính đã đè nặng lên tâm trí tôi suốt nhiều tháng rồi.)

  • What's on your mind?

    Bạn đang nghĩ gì vậy? Có chuyện gì khiến bạn bận tâm không? (Một câu hỏi thường dùng để thăm dò)

    "You look worried, what's on your mind?"

    (Trông bạn có vẻ lo lắng, có chuyện gì trong lòng vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on one's mind

Thành ngữ
Lật mặt

Đang suy nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó một cách liên tục hoặc thường xuyên; bận tâm, lo lắng về điều gì đó.

"She's been on my mind all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A worry has been on my mind all day.
Một nỗi lo đã ở trong tâm trí tôi cả ngày.
Phủ định
The upcoming test is not on his mind at all.
Bài kiểm tra sắp tới hoàn toàn không ở trong tâm trí anh ấy.
Nghi vấn
Is something on your mind? You seem distracted.
Có điều gì trong tâm trí bạn à? Bạn có vẻ mất tập trung.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on one's mind".

Tầm quan trọng của việc chia sẻ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại, việc có điều gì đó 'on one's mind' thường được coi là dấu hiệu của sự căng thẳng hoặc lo âu. Có một giá trị lớn được đặt vào việc chia sẻ những gánh nặng này với bạn bè, gia đình hoặc chuyên gia tâm lý. Quan điểm 'A problem shared is a problem halved' (Một vấn đề được chia sẻ là một vấn đề đã được giảm một nửa) phản ánh niềm tin rằng việc trò chuyện có thể giúp giảm bớt áp lực tâm lý.

Áp lực của sự bận tâm và Thiền định

Trong xã hội hiện đại, việc có quá nhiều thứ 'on one's mind' có thể dẫn đến hiện tượng 'overthinking' (suy nghĩ quá nhiều) hoặc 'rumination' (nghiền ngẫm tiêu cực). Để đối phó, nhiều người tìm đến các thực hành như thiền định (mindfulness) nhằm giúp họ nhận thức và buông bỏ những suy nghĩ đang chiếm giữ tâm trí, mang lại sự bình yên và giảm căng thẳng.