on one's mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be thinking about someone or something constantly or frequently.
Vietnamese Meaning
Đang suy nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó một cách liên tục hoặc thường xuyên; bận tâm, lo lắng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been on my mind all day."
"Cô ấy cứ ở trong tâm trí tôi cả ngày."
-
"The exam results have been on my mind all week."
"Kết quả kỳ thi cứ ám ảnh tôi cả tuần nay."
-
"He's got a lot on his mind at the moment."
"Anh ấy đang có rất nhiều điều phải lo lắng."
-
"Is something on your mind? You seem distracted."
"Có điều gì đang làm bạn bận tâm à? Trông bạn có vẻ xao nhãng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái lo lắng, bận tâm, hoặc suy nghĩ triền miên về một vấn đề hoặc một người nào đó. Mức độ của 'on one's mind' có thể từ suy nghĩ thoáng qua đến ám ảnh. Khác với 'think of' (nghĩ về), 'on one's mind' mang sắc thái nặng hơn, thể hiện sự bận tâm và có thể gây ra sự lo lắng.
Prepositions
'On' ở đây có nghĩa là 'trong', 'trên'. Nó thể hiện rằng điều gì đó đang chiếm giữ vị trí quan trọng trong tâm trí của người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have something on one's mind (có điều gì đó đang bận tâm/đang nghĩ tới)
-
keep keep something on one's mind (giữ điều gì đó trong tâm trí, không quên)
-
weigh weigh heavily on one's mind (đè nặng lên tâm trí, khiến ai đó lo lắng nhiều)
-
constantly be constantly on one's mind (luôn luôn hiện hữu trong tâm trí, không ngừng nghĩ đến)
-
always be always on one's mind (luôn nằm trong tâm trí, là điều thường trực phải nghĩ đến)
-
a lot have a lot on one's mind (có nhiều điều phải bận tâm/lo lắng)
-
What's What's on your mind? (Bạn đang nghĩ gì vậy? Có chuyện gì khiến bạn bận tâm không?)
Idioms
-
To have a lot on one's mind
Có rất nhiều điều phải bận tâm, lo lắng hoặc suy nghĩ đến.
"I'm sorry if I seem distracted, I just have a lot on my mind these days."
(Tôi xin lỗi nếu trông tôi có vẻ mất tập trung, dạo này tôi có rất nhiều chuyện phải bận tâm.)
-
To weigh heavily on one's mind
Một điều gì đó gây ra sự lo lắng, buồn phiền sâu sắc và kéo dài trong tâm trí.
"The financial problems have been weighing heavily on my mind for months."
(Những vấn đề tài chính đã đè nặng lên tâm trí tôi suốt nhiều tháng rồi.)
-
What's on your mind?
Bạn đang nghĩ gì vậy? Có chuyện gì khiến bạn bận tâm không? (Một câu hỏi thường dùng để thăm dò)
"You look worried, what's on your mind?"
(Trông bạn có vẻ lo lắng, có chuyện gì trong lòng vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on one's mind
Thành ngữĐang suy nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó một cách liên tục hoặc thường xuyên; bận tâm, lo lắng về điều gì đó.
"She's been on my mind all day."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A worry has been on my mind all day. |
Một nỗi lo đã ở trong tâm trí tôi cả ngày. |
| Phủ định | The upcoming test is not on his mind at all. |
Bài kiểm tra sắp tới hoàn toàn không ở trong tâm trí anh ấy. |
| Nghi vấn | Is something on your mind? You seem distracted. |
Có điều gì trong tâm trí bạn à? Bạn có vẻ mất tập trung. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on one's mind".
