(Top Banner Ad)
uppermost in one's mind
C1
Adjective C1 Chung

uppermost in one's mind

UK: /ˈʌpəməʊst/ • US: /ˈʌpərˌmoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng nhất trong tâm trí tối quan trọng trong tâm trí điều trăn trở nhất điều canh cánh bên lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most important; paramount; of greatest concern or relevance.

Vietnamese Meaning

Quan trọng nhất; tối quan trọng; mối quan tâm hoặc sự liên quan lớn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The safety of his family was uppermost in his mind as he drove through the storm."

    "Sự an toàn của gia đình là điều quan trọng nhất trong tâm trí anh ấy khi anh lái xe qua cơn bão."

  • "The need to finish the project on time was uppermost in her mind."

    "Sự cần thiết phải hoàn thành dự án đúng thời hạn là điều quan trọng nhất trong tâm trí cô ấy."

  • "His career goals were uppermost in his mind as he prepared for the interview."

    "Mục tiêu sự nghiệp là điều quan trọng nhất trong tâm trí anh ấy khi anh ấy chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upper ở trên, cao hơn
Adverb upward hướng lên, lên trên
Verb uplift nâng cao, cải thiện
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mindful chú tâm, để ý
Noun mindfulness sự chú tâm, chánh niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
uppra
Old English
mǣst
Middle English
uppermest
Modern English
uppermost

Nguồn gốc của 'uppermost in one's mind'

Cụm từ 'uppermost in one's mind' diễn tả một ý tưởng, mối lo ngại, hoặc điều gì đó quan trọng nhất, chiếm vị trí cao nhất và nổi bật nhất trong suy nghĩ của một người. Từ 'uppermost' là dạng so sánh hơn nhất của 'upper' (trên, cao hơn), kết hợp với hậu tố '-most' (nhất). Khi được dùng với 'mind' (tâm trí), nó tạo thành hình ảnh một điều gì đó 'ngự trị' ở tầng cao nhất của tâm trí, không thể bị bỏ qua hay quên lãng. 'Mind' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gemynd', nghĩa là trí nhớ, suy nghĩ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một ý nghĩ hoặc mối lo ngại đang chiếm lĩnh tâm trí của ai đó, đến mức nó ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành động của họ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với những cách diễn đạt thông thường như 'on one's mind' hoặc 'at the forefront of one's thoughts'. 'Uppermost' nhấn mạnh đến mức độ quan trọng và sự chiếm ưu thế của ý nghĩ đó.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí, trong trường hợp này là 'trong tâm trí'. Nó cho thấy ý nghĩ hoặc mối lo ngại đó đang tồn tại và chiếm lĩnh không gian tinh thần của chủ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ diễn tả điều gì đó 'là' hoặc 'vẫn là' ưu tiên hàng đầu
  • be The project deadline is uppermost in my mind.
    (Thời hạn dự án là ưu tiên hàng đầu trong tâm trí tôi.)
  • remain Her safety remained uppermost in his mind throughout the journey.
    (Sự an toàn của cô ấy vẫn là mối bận tâm hàng đầu trong tâm trí anh ấy suốt hành trình.)
  • stay His promise to his mother always stays uppermost in his mind.
    (Lời hứa của anh ấy với mẹ luôn là điều quan trọng nhất trong tâm trí anh ấy.)
Động từ diễn tả việc 'giữ' hoặc 'có' điều gì đó là ưu tiên hàng đầu
  • keep He tried to keep his goal uppermost in his mind despite the difficulties.
    (Anh ấy cố gắng giữ mục tiêu của mình luôn ở vị trí quan trọng nhất trong tâm trí bất chấp khó khăn.)
  • have I have my children's education uppermost in my mind.
    (Tôi có việc giáo dục con cái là ưu tiên hàng đầu trong tâm trí mình.)

Idioms

  • uppermost in one's mind

    là điều quan trọng nhất, chiếm vị trí hàng đầu trong suy nghĩ/tâm trí của ai đó

    "The safety of the students was uppermost in the principal's mind."

    (Sự an toàn của học sinh là mối quan tâm hàng đầu trong tâm trí của hiệu trưởng.)

  • uppermost in one's thoughts

    là điều quan trọng nhất, chiếm vị trí hàng đầu trong suy nghĩ/tâm trí của ai đó (gần nghĩa với 'mind')

    "Her children's future was uppermost in her thoughts as she planned for retirement."

    (Tương lai của các con cô ấy là điều quan trọng nhất trong suy nghĩ khi cô ấy lên kế hoạch nghỉ hưu.)

  • have something at the back of one's mind

    có điều gì đó trong đầu nhưng không phải là ưu tiên hàng đầu; nghĩ đến nhưng không chú tâm ngay lập tức

    "I know I need to renew my passport, but it's just been at the back of my mind."

    (Tôi biết mình cần gia hạn hộ chiếu, nhưng tôi chỉ nghĩ thoáng qua về nó thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uppermost in one's mind

Adjective
Lật mặt

Quan trọng nhất; tối quan trọng; mối quan tâm hoặc sự liên quan lớn nhất.

"The safety of his family was uppermost in his mind as he drove through the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The safety of his family has been uppermost in his mind since the accident.
Sự an toàn của gia đình anh ấy luôn là điều quan trọng nhất trong tâm trí anh ấy kể từ vụ tai nạn.
Phủ định
The desire for a promotion hasn't been uppermost in her mind lately.
Mong muốn được thăng chức không phải là điều quan trọng nhất trong tâm trí cô ấy gần đây.
Nghi vấn
Has the upcoming deadline been uppermost in your mind?
Thời hạn sắp tới có phải là điều quan trọng nhất trong tâm trí bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uppermost in one's mind".

Sự ưu tiên và tập trung trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc nhận biết và hiểu được điều gì 'uppermost in someone's mind' rất quan trọng trong giao tiếp hiệu quả và xây dựng mối quan hệ. Khi biết được mối quan tâm hàng đầu của người đối diện, bạn có thể điều chỉnh cách nói chuyện, cách tiếp cận vấn đề để thể hiện sự thấu hiểu và tôn trọng. Điều này đặc biệt hữu ích trong các cuộc đàm phán, giải quyết xung đột hoặc khi tư vấn cho người khác, giúp xây dựng lòng tin và đạt được kết quả mong muốn.

Chánh niệm và kiểm soát suy nghĩ

Khái niệm 'uppermost in one's mind' cũng liên quan đến thực hành chánh niệm (mindfulness) và việc kiểm soát suy nghĩ. Việc nhận thức rõ điều gì đang chiếm ưu thế trong tâm trí có thể giúp chúng ta quản lý căng thẳng, lo âu và tập trung vào những điều thực sự quan trọng. Trong nhiều triết lý và phương pháp phát triển bản thân, khả năng chủ động định hướng 'điều gì là uppermost' (tức là điều gì mình muốn ưu tiên suy nghĩ) được coi là một kỹ năng sống thiết yếu để đạt được sự bình an và hiệu quả.