feel free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have permission or be welcome to do something; to not hesitate to do something.
Vietnamese Meaning
Được phép hoặc hoan nghênh làm điều gì đó; không ngần ngại làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Feel free to ask any questions you have."
"Cứ thoải mái hỏi bất kỳ câu hỏi nào bạn có."
-
"If you need anything, feel free to call me."
"Nếu bạn cần gì, cứ thoải mái gọi cho tôi."
-
"Feel free to use my laptop while you're here."
"Cứ thoải mái sử dụng máy tính xách tay của tôi khi bạn ở đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đưa ra lời mời lịch sự hoặc thể hiện sự cho phép. Nó có sắc thái thân thiện và thoải mái hơn so với những cách diễn đạt trang trọng. Đôi khi có thể mang nghĩa khuyến khích ai đó thoải mái bày tỏ ý kiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask feel free to ask (cứ tự nhiên hỏi)
-
contact feel free to contact us (cứ thoải mái liên hệ với chúng tôi)
-
use feel free to use anything you need (cứ tự nhiên dùng bất cứ thứ gì bạn cần)
-
come feel free to come over anytime (cứ thoải mái ghé qua bất cứ lúc nào)
Idioms
-
feel free to do something
Cứ tự nhiên làm gì đó; đừng ngại ngùng
"If you have any questions, feel free to ask."
(Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, cứ tự nhiên hỏi nhé.)
-
feel free to make yourself at home
Cứ tự nhiên như ở nhà
"Welcome to my place! Feel free to make yourself at home."
(Chào mừng đến nhà tôi! Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)
-
feel free to join us
Cứ tự nhiên tham gia cùng chúng tôi
"We're just chatting; feel free to join us."
(Chúng tôi đang trò chuyện thôi; cứ tự nhiên tham gia cùng chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel free
Cụm động từĐược phép hoặc hoan nghênh làm điều gì đó; không ngần ngại làm điều gì đó.
"Feel free to ask any questions you have."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were feeling so stressed, I would feel free to offer you a massage right now. |
Nếu tôi biết bạn đã cảm thấy căng thẳng như vậy, tôi sẽ cảm thấy thoải mái để mời bạn một buổi mát-xa ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been so busy, she wouldn't feel free to take a vacation. |
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy sẽ không cảm thấy thoải mái để đi nghỉ. |
| Nghi vấn | If you were more confident, would you feel free to express your opinions? |
Nếu bạn tự tin hơn, bạn có cảm thấy thoải mái để bày tỏ ý kiến của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel free".
