right away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Ngay lập tức; không chậm trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Can you help me with this?" "Right away, sir.""
""Bạn có thể giúp tôi việc này được không?" "Vâng, thưa ngài, tôi giúp ngay đây ạ.""
-
"I'll do it right away."
"Tôi sẽ làm nó ngay lập tức."
-
"The doctor will see you right away."
"Bác sĩ sẽ khám cho bạn ngay bây giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective, Adverb, Noun, Verb | right | đúng, phải (adj); ngay lập tức, đúng cách (adv); quyền, điều đúng (n); sửa lại (v) |
| Adverb | rightly | một cách đúng đắn, chính đáng |
| Noun | rightness | sự đúng đắn, tính chính xác, tính hợp lệ |
| Adjective | righteous | công chính, ngay thẳng, đúng đắn về mặt đạo đức |
| Noun | righteousness | sự công chính, tính ngay thẳng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "right away" diễn tả sự khẩn trương và hành động được thực hiện ngay lập tức sau khi có yêu cầu hoặc nhận được thông tin. Nó mạnh hơn một chút so với "immediately" và "at once" về mặt nhấn mạnh sự tức thì. Khác với "in a while" hoặc "later" là những cách diễn đạt sự trì hoãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do it right away (làm việc đó ngay lập tức)
-
come come right away (đến ngay lập tức)
-
start start right away (bắt đầu ngay lập tức)
-
call call right away (gọi điện thoại ngay lập tức)
-
tell tell someone right away (nói với ai đó ngay lập tức)
-
know know right away (biết ngay lập tức, nhận ra ngay)
Idioms
-
I'll be right back/there right away.
Tôi sẽ quay lại/đến đó ngay lập tức.
"Don't worry, I'll be right back right away with your coffee."
(Đừng lo, tôi sẽ quay lại ngay lập tức với cà phê của bạn.)
-
Get on it right away.
Bắt tay vào làm ngay lập tức.
"The manager told us to get on that urgent task right away."
(Người quản lý bảo chúng tôi bắt tay vào nhiệm vụ khẩn cấp đó ngay lập tức.)
-
Know something right away.
Nhận ra/biết điều gì đó ngay lập tức (thường là một cách trực giác hoặc không cần suy nghĩ nhiều).
"When I met him, I knew right away we would be good friends."
(Khi tôi gặp anh ấy, tôi biết ngay lập tức rằng chúng tôi sẽ là những người bạn tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
right away
Trạng từNgay lập tức; không chậm trễ.
""Can you help me with this?" "Right away, sir.""
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will start working on the project right away. |
Tôi sẽ bắt đầu làm dự án ngay lập tức. |
| Phủ định | She didn't leave right away; she stayed for a few more minutes. |
Cô ấy đã không rời đi ngay lập tức; cô ấy ở lại thêm vài phút nữa. |
| Nghi vấn | Can you send me the report right away? |
Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo ngay lập tức không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working on the project right away after receiving the instructions. |
Cô ấy đã bắt đầu làm dự án ngay sau khi nhận được hướng dẫn. |
| Phủ định | They hadn't been responding right away to the customer's complaints before the new policy was implemented. |
Họ đã không phản hồi ngay lập tức các khiếu nại của khách hàng trước khi chính sách mới được thực hiện. |
| Nghi vấn | Had he been leaving right away for the airport when you called? |
Anh ấy đã rời đi ngay lập tức để đến sân bay khi bạn gọi phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's order was processed right away. |
Đơn hàng của anh trai tôi đã được xử lý ngay lập tức. |
| Phủ định | The company's response wasn't immediate; they didn't handle the customer's complaint right away. |
Phản hồi của công ty không ngay lập tức; họ đã không xử lý khiếu nại của khách hàng ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Was Sarah's request addressed right away, or is she still waiting? |
Yêu cầu của Sarah đã được giải quyết ngay lập tức chưa, hay cô ấy vẫn đang đợi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right away".
