(Top Banner Ad)
right away
A2
Trạng từ A2 Giao tiếp hàng ngày

right away

UK: /ˌraɪt əˈweɪ/ • US: /ˌraɪt əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngay lập tức lập tức tức thì ngay bây giờ liền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately; without delay.

Vietnamese Meaning

Ngay lập tức; không chậm trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Can you help me with this?" "Right away, sir.""

    ""Bạn có thể giúp tôi việc này được không?" "Vâng, thưa ngài, tôi giúp ngay đây ạ.""

  • "I'll do it right away."

    "Tôi sẽ làm nó ngay lập tức."

  • "The doctor will see you right away."

    "Bác sĩ sẽ khám cho bạn ngay bây giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb, Noun, Verb right đúng, phải (adj); ngay lập tức, đúng cách (adv); quyền, điều đúng (n); sửa lại (v)
Adverb rightly một cách đúng đắn, chính đáng
Noun rightness sự đúng đắn, tính chính xác, tính hợp lệ
Adjective righteous công chính, ngay thẳng, đúng đắn về mặt đạo đức
Noun righteousness sự công chính, tính ngay thẳng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
riht
Old English
aweg
Middle English
right
Middle English
away
19th Century English
right away

Nguồn gốc của 'right away'

Cụm từ 'right away' dùng để chỉ sự tức thì, không chậm trễ. 'Right' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'riht', có nghĩa là 'thẳng, trực tiếp'. Còn 'away' (tiếng Anh cổ 'aweg') có nghĩa là 'trên đường đi, từ đây'. Khi kết hợp lại, 'right away' mang ý nghĩa hành động diễn ra một cách 'thẳng thừng, trực tiếp từ đây' mà không có sự trì hoãn nào, giống như một mũi tên bay thẳng đến đích mà không chệch hướng. Cụm từ này trở nên phổ biến với nghĩa 'ngay lập tức' vào thế kỷ 19, đặc biệt là trong tiếng Anh Mỹ.

Usage Note

Cụm từ "right away" diễn tả sự khẩn trương và hành động được thực hiện ngay lập tức sau khi có yêu cầu hoặc nhận được thông tin. Nó mạnh hơn một chút so với "immediately" và "at once" về mặt nhấn mạnh sự tức thì. Khác với "in a while" hoặc "later" là những cách diễn đạt sự trì hoãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + right away
  • do do it right away
    (làm việc đó ngay lập tức)
  • come come right away
    (đến ngay lập tức)
  • start start right away
    (bắt đầu ngay lập tức)
  • call call right away
    (gọi điện thoại ngay lập tức)
  • tell tell someone right away
    (nói với ai đó ngay lập tức)
  • know know right away
    (biết ngay lập tức, nhận ra ngay)

Idioms

  • I'll be right back/there right away.

    Tôi sẽ quay lại/đến đó ngay lập tức.

    "Don't worry, I'll be right back right away with your coffee."

    (Đừng lo, tôi sẽ quay lại ngay lập tức với cà phê của bạn.)

  • Get on it right away.

    Bắt tay vào làm ngay lập tức.

    "The manager told us to get on that urgent task right away."

    (Người quản lý bảo chúng tôi bắt tay vào nhiệm vụ khẩn cấp đó ngay lập tức.)

  • Know something right away.

    Nhận ra/biết điều gì đó ngay lập tức (thường là một cách trực giác hoặc không cần suy nghĩ nhiều).

    "When I met him, I knew right away we would be good friends."

    (Khi tôi gặp anh ấy, tôi biết ngay lập tức rằng chúng tôi sẽ là những người bạn tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right away

Trạng từ
Lật mặt

Ngay lập tức; không chậm trễ.

""Can you help me with this?" "Right away, sir.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will start working on the project right away.
Tôi sẽ bắt đầu làm dự án ngay lập tức.
Phủ định
She didn't leave right away; she stayed for a few more minutes.
Cô ấy đã không rời đi ngay lập tức; cô ấy ở lại thêm vài phút nữa.
Nghi vấn
Can you send me the report right away?
Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo ngay lập tức không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working on the project right away after receiving the instructions.
Cô ấy đã bắt đầu làm dự án ngay sau khi nhận được hướng dẫn.
Phủ định
They hadn't been responding right away to the customer's complaints before the new policy was implemented.
Họ đã không phản hồi ngay lập tức các khiếu nại của khách hàng trước khi chính sách mới được thực hiện.
Nghi vấn
Had he been leaving right away for the airport when you called?
Anh ấy đã rời đi ngay lập tức để đến sân bay khi bạn gọi phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's order was processed right away.
Đơn hàng của anh trai tôi đã được xử lý ngay lập tức.
Phủ định
The company's response wasn't immediate; they didn't handle the customer's complaint right away.
Phản hồi của công ty không ngay lập tức; họ đã không xử lý khiếu nại của khách hàng ngay lập tức.
Nghi vấn
Was Sarah's request addressed right away, or is she still waiting?
Yêu cầu của Sarah đã được giải quyết ngay lập tức chưa, hay cô ấy vẫn đang đợi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right away".

Văn hóa đề cao sự nhanh chóng và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và kinh doanh, sự nhanh chóng, đúng giờ và hiệu quả rất được coi trọng. Việc sử dụng 'right away' thể hiện kỳ vọng về một hành động tức thì, không trì hoãn. Điều này phản ánh giá trị 'thời gian là tiền bạc' và sự ưu tiên cho việc hoàn thành công việc một cách kịp thời để duy trì năng suất.

Phản ứng ngay lập tức trong giao tiếp hiện đại

Với sự phát triển của công nghệ và các kênh giao tiếp số như email, tin nhắn, cụm từ 'right away' càng trở nên phổ biến để yêu cầu hoặc hứa hẹn một phản hồi hoặc hành động tức thì. Nó có thể tạo ra áp lực về tốc độ phản hồi nhưng cũng cho thấy sự cam kết của người nói về tính kịp thời và sự sẵn lòng giải quyết vấn đề nhanh chóng.