may i assist you?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để hỏi một cách lịch sự xem ai đó có thể giúp đỡ người khác không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""May I assist you with your luggage, sir?""
""Thưa ông, tôi có thể giúp ông với hành lý được không ạ?""
-
"May I assist you in finding something?"
"Tôi có thể giúp bạn tìm gì đó không?"
-
"May I assist you with your application?"
"Tôi có thể giúp bạn với đơn đăng ký của bạn không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assist | giúp đỡ, hỗ trợ, tham gia |
| Noun | assistance | sự giúp đỡ, sự hỗ trợ |
| Noun (person) | assistant | trợ lý, người giúp việc |
| Adjective | assistive | có tính hỗ trợ, giúp đỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách diễn đạt trang trọng và lịch sự để đề nghị giúp đỡ. 'May' biểu thị sự lịch sự và trang trọng hơn 'can'. Nó thường được sử dụng trong môi trường dịch vụ khách hàng, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Excuse me , may I assist you? (Xin lỗi, tôi có thể giúp gì cho quý khách/bạn không?)
-
Hello , may I assist you? (Chào bạn/quý khách, tôi có thể giúp gì không?)
-
Good morning/afternoon/evening , may I assist you? (Chào buổi sáng/chiều/tối, tôi có thể giúp gì cho quý khách không?)
-
How may I assist you? (Tôi có thể giúp quý khách bằng cách nào?)
-
In what way may I assist you? (Tôi có thể hỗ trợ quý khách theo cách nào?)
Idioms
-
Hello, may I assist you?
Đây là một cách mở lời lịch sự và trang trọng khi bạn muốn đề nghị giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong môi trường dịch vụ khách hàng hoặc chuyên nghiệp.
"As soon as I entered the store, a salesperson approached me and said, 'Hello, may I assist you?'"
(Ngay khi tôi bước vào cửa hàng, một nhân viên bán hàng đã đến gần tôi và nói, 'Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách?')
-
How may I assist you today?
Đây là một câu hỏi lịch sự và phổ biến được dùng để hỏi khách hàng hoặc người cần giúp đỡ về nhu cầu cụ thể của họ trong ngày hôm đó.
"The receptionist at the hotel smiled and asked, 'How may I assist you today?'"
(Lễ tân tại khách sạn mỉm cười và hỏi, 'Hôm nay tôi có thể giúp gì cho quý khách?')
-
Is there anything else I may assist you with?
Đây là một câu hỏi lịch sự thường được dùng để kết thúc một cuộc tương tác hoặc sau khi đã hoàn thành một yêu cầu, để đảm bảo rằng người đối diện không còn cần thêm sự giúp đỡ nào khác.
"After solving my problem, the customer service representative asked, 'Is there anything else I may assist you with?'"
(Sau khi giải quyết vấn đề của tôi, đại diện dịch vụ khách hàng đã hỏi, 'Quý khách còn cần tôi giúp gì khác không?')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
may i assist you?
modal verbĐược sử dụng để hỏi một cách lịch sự xem ai đó có thể giúp đỡ người khác không.
""May I assist you with your luggage, sir?""
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could assist him with his luggage; he looks exhausted. |
Tôi ước tôi có thể giúp anh ấy với hành lý; trông anh ấy kiệt sức quá. |
| Phủ định | If only I couldn't assist you, then you would learn to be more independent. |
Ước gì tôi không thể giúp bạn, thì bạn sẽ học được cách độc lập hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish that I could assist you with carrying those boxes? |
Bạn có ước rằng tôi có thể giúp bạn mang những chiếc hộp đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "may i assist you?".
