(Top Banner Ad)
atone for
C1
Verb (Phrasal) C1 Đạo đức, Tôn giáo, Pháp luật

atone for

UK: /əˈtəʊn fɔː(r)/ • US: /əˈtoʊn fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chuộc lỗi đền tội bồi thường sửa sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something to show that you are sorry for having done something wrong, especially to make amends or reparations.

Vietnamese Meaning

Chuộc lỗi, đền tội; làm điều gì đó để thể hiện sự hối hận vì đã làm điều sai trái, đặc biệt là để sửa chữa hoặc bồi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wanted to atone for his past mistakes."

    "Anh ấy muốn chuộc lại những lỗi lầm trong quá khứ."

  • "The company had to atone for the environmental damage it caused."

    "Công ty đã phải bồi thường cho những thiệt hại về môi trường mà họ gây ra."

  • "He tried to atone for his absence by buying her flowers."

    "Anh ấy cố gắng chuộc lỗi vì sự vắng mặt của mình bằng cách mua hoa tặng cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb atone chuộc lỗi, đền tội
Noun atonement sự chuộc lỗi, sự đền tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Tôn giáo, Pháp luật

Nguồn gốc của 'atone'

Từ 'atone' xuất phát từ cụm từ 'at one' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hòa giải' hoặc 'làm cho hòa hợp'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa làm cho hai bên trở nên 'một' lần nữa sau một sự bất đồng hoặc sai lầm. Ý tưởng cốt lõi là sự hòa giải và sửa sai.

Usage Note

Cụm động từ "atone for" mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh đạo đức, tôn giáo hoặc pháp luật. Nó nhấn mạnh hành động sửa sai, bù đắp cho những thiệt hại đã gây ra. Nó khác với "apologize" (xin lỗi) vì "atone for" bao hàm hành động cụ thể để bù đắp, chứ không chỉ đơn thuần là lời nói.

Prepositions

for

Giới từ "for" luôn đi kèm với "atone" để chỉ điều gì mà người ta đang chuộc lỗi. Ví dụ: atone *for* a sin, atone *for* a mistake.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + atone for
  • try to try to atone for something
    (cố gắng chuộc lỗi cho điều gì đó)
  • seek to seek to atone for mistakes
    (tìm cách chuộc lại những lỗi lầm)
Adjective + atone for
  • able to able to atone for sins
    (có khả năng chuộc tội)
  • eager to eager to atone for errors
    (háo hức muốn chuộc lại những sai sót)

Idioms

  • atone for one's sins

    chuộc tội

    "He wanted to atone for his sins."

    (Anh ấy muốn chuộc lại những tội lỗi của mình.)

  • atone for a mistake

    chuộc lỗi lầm

    "She tried to atone for her mistake by apologizing."

    (Cô ấy cố gắng chuộc lỗi lầm bằng cách xin lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atone for

Verb (Phrasal)
Lật mặt

Chuộc lỗi, đền tội; làm điều gì đó để thể hiện sự hối hận vì đã làm điều sai trái, đặc biệt là để sửa chữa hoặc bồi thường.

"He wanted to atone for his past mistakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thief, who felt remorse, decided to atone for his crimes by returning the stolen goods.
Tên trộm, người cảm thấy hối hận, đã quyết định chuộc tội bằng cách trả lại hàng hóa đã đánh cắp.
Phủ định
The politician, who refused to atone for his past mistakes, lost the public's trust.
Chính trị gia, người từ chối chuộc lỗi cho những sai lầm trong quá khứ, đã mất lòng tin của công chúng.
Nghi vấn
Will he, who caused so much damage, ever truly atone for what he has done?
Liệu anh ta, người đã gây ra quá nhiều thiệt hại, có bao giờ thực sự chuộc lỗi cho những gì anh ta đã làm không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he worked hard to atone for his past mistakes.
Wow, anh ấy đã làm việc chăm chỉ để chuộc lại những lỗi lầm trong quá khứ.
Phủ định
Alas, they cannot atone for the damage they've caused.
Than ôi, họ không thể chuộc lại những thiệt hại mà họ đã gây ra.
Nghi vấn
Oh, can one truly atone for such a grave offense?
Ồ, liệu người ta có thể thực sự chuộc lỗi cho một hành vi phạm tội nghiêm trọng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atone for".

Sự chuộc tội trong tôn giáo

Khái niệm chuộc tội rất quan trọng trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Cơ đốc giáo. Nó liên quan đến việc sửa chữa sai lầm và tìm kiếm sự tha thứ từ một thế lực siêu nhiên hoặc cộng đồng.