(Top Banner Ad)
make reparations
C1
Verb phrase C1 Pháp luật, Chính trị, Lịch sử

make reparations

UK: ˌmeɪk ˌrɛpəˈreɪʃənz • US: ˌmɛɪk ˌrɛpəˈreɪʃənz

Nghĩa tiếng Việt

bồi thường thiệt hại chuộc lỗi đền bù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To compensate for a wrong that has been done, by providing payment or other assistance to those who have been wronged.

Vietnamese Meaning

Bồi thường cho một hành vi sai trái đã gây ra, bằng cách cung cấp tiền bạc hoặc sự hỗ trợ khác cho những người bị thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Germany had to make reparations to the Allied nations after World War I."

    "Đức phải bồi thường cho các nước Đồng minh sau Thế chiến thứ nhất."

  • "The government agreed to make reparations to the families of the victims."

    "Chính phủ đã đồng ý bồi thường cho gia đình các nạn nhân."

  • "The company was ordered to make reparations for the environmental damage it caused."

    "Công ty bị yêu cầu bồi thường cho những thiệt hại về môi trường mà họ đã gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reparation Sự bồi thường, sự đền bù (trong tiếng Việt)
Verb repair Sửa chữa, phục hồi (trong tiếng Việt)
Adjective reparative Mang tính chất bồi thường, có tác dụng phục hồi (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reparatio
Middle English
reparacion

Nguồn gốc của 'reparations'

Từ 'reparations' xuất phát từ tiếng Latin 'reparatio', có nghĩa là 'sự phục hồi' hoặc 'sự sửa chữa'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc bồi thường thiệt hại hoặc sửa chữa những sai lầm trong quá khứ. Ý tưởng về việc 'make reparations' thường liên quan đến việc khôi phục lại sự công bằng và cân bằng sau một hành động sai trái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc pháp lý, khi một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân phải chịu trách nhiệm cho những thiệt hại mà họ đã gây ra cho người khác. Nó nhấn mạnh hành động chủ động sửa chữa sai lầm và khôi phục công bằng.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', nó chỉ rõ đối tượng nhận bồi thường (ví dụ: make reparations to the victims). Khi sử dụng 'for', nó chỉ rõ hành động sai trái hoặc thiệt hại cần bồi thường (ví dụ: make reparations for war crimes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make reparations
  • Financial financial make reparations
    (Bồi thường tài chính)
  • Material material make reparations
    (Bồi thường bằng vật chất)
  • Symbolic symbolic make reparations
    (Bồi thường mang tính biểu tượng)
Verb + make reparations
  • Demand demand to make reparations
    (Yêu cầu bồi thường)
  • Refuse refuse to make reparations
    (Từ chối bồi thường)
  • Agree agree to make reparations
    (Đồng ý bồi thường)

Idioms

  • Make amends to someone

    Đền bù cho ai đó, làm điều gì đó để bù đắp cho ai đó

    "He tried to make amends to his ex-wife by sending her flowers."

    (Anh ấy cố gắng đền bù cho vợ cũ bằng cách gửi hoa cho cô ấy.)

  • Right a wrong

    Sửa sai, khắc phục lỗi lầm

    "The company is trying to right the wrong it committed by polluting the river."

    (Công ty đang cố gắng sửa sai bằng cách gây ô nhiễm sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make reparations

Verb phrase
Lật mặt

Bồi thường cho một hành vi sai trái đã gây ra, bằng cách cung cấp tiền bạc hoặc sự hỗ trợ khác cho những người bị thiệt hại.

"Germany had to make reparations to the Allied nations after World War I."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company makes reparations to the affected community every year.
Công ty bồi thường cho cộng đồng bị ảnh hưởng mỗi năm.
Phủ định
She does not make reparations for her mistakes.
Cô ấy không bồi thường cho những sai lầm của mình.
Nghi vấn
Do they make reparations to the victims of the accident?
Họ có bồi thường cho các nạn nhân của vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make reparations".

Bồi thường trong lịch sử

Khái niệm 'make reparations' thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến việc bồi thường cho các nhóm người bị thiệt hại do chiến tranh, chế độ nô lệ hoặc các hành vi bất công khác. Ví dụ, sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, Đức đã bị yêu cầu bồi thường cho các nước Đồng minh.

Bồi thường trong xã hội hiện đại

Ngày nay, 'make reparations' không chỉ giới hạn trong bối cảnh quốc tế. Nó còn được sử dụng để thảo luận về việc khắc phục các bất công xã hội, phân biệt chủng tộc và các vấn đề liên quan đến quyền con người. Việc thảo luận về bồi thường thường rất phức tạp và gây tranh cãi.