make amends
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something to correct a mistake that you have made or to improve a bad situation that you have caused.
Vietnamese Meaning
Đền bù, bồi thường, sửa sai cho lỗi lầm đã gây ra; làm điều gì đó để khắc phục sai lầm hoặc cải thiện tình huống xấu mà bạn đã gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to make amends for forgetting their anniversary by taking her on a surprise vacation."
"Anh ấy đã cố gắng đền bù cho việc quên ngày kỷ niệm của họ bằng cách đưa cô ấy đi nghỉ bất ngờ."
-
"She wanted to make amends for the hurtful things she had said."
"Cô ấy muốn đền bù cho những điều tổn thương mà cô ấy đã nói."
-
"The company offered a full refund to make amends for the faulty product."
"Công ty đã đề nghị hoàn lại tiền đầy đủ để đền bù cho sản phẩm bị lỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'make amends' thường được sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự hối lỗi và mong muốn sửa chữa những sai lầm hoặc thiệt hại mà bạn đã gây ra cho người khác. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến những lỗi lầm nghiêm trọng hoặc gây ra hậu quả đáng kể. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'apologize' (xin lỗi) hoặc 'say sorry' (nói lời xin lỗi), 'make amends' bao hàm hành động thực tế để sửa chữa sai lầm, chứ không chỉ đơn thuần là bày tỏ sự hối hận. Ví dụ: 'I want to make amends for my behavior' (Tôi muốn sửa chữa cho hành vi của mình) ngụ ý rằng người nói không chỉ xin lỗi mà còn sẵn sàng thực hiện các hành động cụ thể để bù đắp cho lỗi lầm.
Prepositions
Khi sử dụng 'make amends for', ta đề cập đến hành động hoặc sự việc cụ thể mà mình muốn đền bù. Ví dụ: 'He tried to make amends for his rudeness.' (Anh ấy cố gắng đền bù cho sự thô lỗ của mình.) Khi sử dụng 'make amends to', ta đề cập đến người hoặc nhóm người mà mình đã gây ra lỗi lầm. Ví dụ: 'I want to make amends to my family.' (Tôi muốn đền bù cho gia đình mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to make amends (cố gắng sửa sai)
-
seek to seek to make amends (tìm cách sửa sai)
-
unable unable to make amends (không thể sửa sai)
-
willing willing to make amends (sẵn lòng sửa sai)
Idioms
-
make amends for something
đền bù cho điều gì đó
"He wanted to make amends for his behavior last night."
(Anh ấy muốn đền bù cho hành vi của mình tối qua.)
-
make it up to someone
bù đắp cho ai đó
"I'm sorry I missed your birthday. I'll make it up to you."
(Tôi xin lỗi vì đã bỏ lỡ sinh nhật của bạn. Tôi sẽ bù đắp cho bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make amends
Verb phraseĐền bù, bồi thường, sửa sai cho lỗi lầm đã gây ra; làm điều gì đó để khắc phục sai lầm hoặc cải thiện tình huống xấu mà bạn đã gây ra.
"He tried to make amends for forgetting their anniversary by taking her on a surprise vacation."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the argument, he wanted to make amends, so he apologized sincerely, bought her flowers, and promised to listen more. |
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy muốn làm lành, vì vậy anh ấy đã xin lỗi chân thành, mua hoa tặng cô ấy và hứa sẽ lắng nghe nhiều hơn. |
| Phủ định | She didn't want to make amends, not after the hurtful things he said, and she needed time to process her feelings. |
Cô ấy không muốn làm lành, không phải sau những điều tổn thương mà anh ấy đã nói, và cô ấy cần thời gian để suy nghĩ về cảm xúc của mình. |
| Nghi vấn | To make amends, will he write a heartfelt letter, or will he just offer a quick apology? |
Để làm lành, liệu anh ấy sẽ viết một lá thư chân thành, hay anh ấy chỉ đưa ra một lời xin lỗi qua loa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wanted to make amends for his mistake by apologizing sincerely. |
Anh ấy muốn đền bù cho lỗi lầm của mình bằng cách xin lỗi chân thành. |
| Phủ định | She didn't make amends for breaking the vase, which upset her mother. |
Cô ấy đã không đền bù cho việc làm vỡ bình hoa, điều này làm mẹ cô ấy buồn. |
| Nghi vấn | Will they make amends for the damage they caused to the environment? |
Liệu họ có đền bù cho những thiệt hại mà họ đã gây ra cho môi trường không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will make amends for her mistake by working overtime. |
Cô ấy sẽ sửa sai cho lỗi lầm của mình bằng cách làm thêm giờ. |
| Phủ định | They are not going to make amends for the damage they caused to the environment. |
Họ sẽ không đền bù cho những thiệt hại mà họ đã gây ra cho môi trường. |
| Nghi vấn | Will he make amends to his brother after their argument? |
Liệu anh ấy có làm lành với anh trai sau cuộc tranh cãi của họ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to make amends for his mistakes by apologizing sincerely. |
Anh ấy từng sửa sai cho những lỗi lầm của mình bằng cách xin lỗi chân thành. |
| Phủ định | She didn't use to make amends when she was younger, but now she always does. |
Cô ấy đã không sửa sai khi còn trẻ, nhưng bây giờ cô ấy luôn làm vậy. |
| Nghi vấn | Did they use to make amends for breaking their promises? |
Họ đã từng sửa sai vì thất hứa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make amends".
