(Top Banner Ad)
make amends
B2
Verb phrase B2 Pháp luật/Đạo đức

make amends

UK: /meɪk əˈmɛndz/ • US: /meɪk əˈmɛndz/

Nghĩa tiếng Việt

đền bù bồi thường sửa sai chuộc lỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something to correct a mistake that you have made or to improve a bad situation that you have caused.

Vietnamese Meaning

Đền bù, bồi thường, sửa sai cho lỗi lầm đã gây ra; làm điều gì đó để khắc phục sai lầm hoặc cải thiện tình huống xấu mà bạn đã gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to make amends for forgetting their anniversary by taking her on a surprise vacation."

    "Anh ấy đã cố gắng đền bù cho việc quên ngày kỷ niệm của họ bằng cách đưa cô ấy đi nghỉ bất ngờ."

  • "She wanted to make amends for the hurtful things she had said."

    "Cô ấy muốn đền bù cho những điều tổn thương mà cô ấy đã nói."

  • "The company offered a full refund to make amends for the faulty product."

    "Công ty đã đề nghị hoàn lại tiền đầy đủ để đền bù cho sản phẩm bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amend sửa đổi, cải thiện (văn bản, luật pháp)
Noun amendment sự sửa đổi, sự bổ sung (vào văn bản, luật pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Đạo đức

Nguồn gốc của 'make amends'

Cụm từ 'make amends' có nghĩa đen là 'thực hiện những sự sửa đổi'. Nó bắt nguồn từ ý tưởng về việc bù đắp hoặc đền bù cho những sai lầm đã gây ra. Hành động này thể hiện sự hối lỗi và mong muốn sửa chữa lỗi lầm, một khái niệm quan trọng trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ 'make amends' thường được sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự hối lỗi và mong muốn sửa chữa những sai lầm hoặc thiệt hại mà bạn đã gây ra cho người khác. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến những lỗi lầm nghiêm trọng hoặc gây ra hậu quả đáng kể. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'apologize' (xin lỗi) hoặc 'say sorry' (nói lời xin lỗi), 'make amends' bao hàm hành động thực tế để sửa chữa sai lầm, chứ không chỉ đơn thuần là bày tỏ sự hối hận. Ví dụ: 'I want to make amends for my behavior' (Tôi muốn sửa chữa cho hành vi của mình) ngụ ý rằng người nói không chỉ xin lỗi mà còn sẵn sàng thực hiện các hành động cụ thể để bù đắp cho lỗi lầm.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'make amends for', ta đề cập đến hành động hoặc sự việc cụ thể mà mình muốn đền bù. Ví dụ: 'He tried to make amends for his rudeness.' (Anh ấy cố gắng đền bù cho sự thô lỗ của mình.) Khi sử dụng 'make amends to', ta đề cập đến người hoặc nhóm người mà mình đã gây ra lỗi lầm. Ví dụ: 'I want to make amends to my family.' (Tôi muốn đền bù cho gia đình mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + make amends
  • try to try to make amends
    (cố gắng sửa sai)
  • seek to seek to make amends
    (tìm cách sửa sai)
Adjective + make amends
  • unable unable to make amends
    (không thể sửa sai)
  • willing willing to make amends
    (sẵn lòng sửa sai)

Idioms

  • make amends for something

    đền bù cho điều gì đó

    "He wanted to make amends for his behavior last night."

    (Anh ấy muốn đền bù cho hành vi của mình tối qua.)

  • make it up to someone

    bù đắp cho ai đó

    "I'm sorry I missed your birthday. I'll make it up to you."

    (Tôi xin lỗi vì đã bỏ lỡ sinh nhật của bạn. Tôi sẽ bù đắp cho bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make amends

Verb phrase
Lật mặt

Đền bù, bồi thường, sửa sai cho lỗi lầm đã gây ra; làm điều gì đó để khắc phục sai lầm hoặc cải thiện tình huống xấu mà bạn đã gây ra.

"He tried to make amends for forgetting their anniversary by taking her on a surprise vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the argument, he wanted to make amends, so he apologized sincerely, bought her flowers, and promised to listen more.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy muốn làm lành, vì vậy anh ấy đã xin lỗi chân thành, mua hoa tặng cô ấy và hứa sẽ lắng nghe nhiều hơn.
Phủ định
She didn't want to make amends, not after the hurtful things he said, and she needed time to process her feelings.
Cô ấy không muốn làm lành, không phải sau những điều tổn thương mà anh ấy đã nói, và cô ấy cần thời gian để suy nghĩ về cảm xúc của mình.
Nghi vấn
To make amends, will he write a heartfelt letter, or will he just offer a quick apology?
Để làm lành, liệu anh ấy sẽ viết một lá thư chân thành, hay anh ấy chỉ đưa ra một lời xin lỗi qua loa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wanted to make amends for his mistake by apologizing sincerely.
Anh ấy muốn đền bù cho lỗi lầm của mình bằng cách xin lỗi chân thành.
Phủ định
She didn't make amends for breaking the vase, which upset her mother.
Cô ấy đã không đền bù cho việc làm vỡ bình hoa, điều này làm mẹ cô ấy buồn.
Nghi vấn
Will they make amends for the damage they caused to the environment?
Liệu họ có đền bù cho những thiệt hại mà họ đã gây ra cho môi trường không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will make amends for her mistake by working overtime.
Cô ấy sẽ sửa sai cho lỗi lầm của mình bằng cách làm thêm giờ.
Phủ định
They are not going to make amends for the damage they caused to the environment.
Họ sẽ không đền bù cho những thiệt hại mà họ đã gây ra cho môi trường.
Nghi vấn
Will he make amends to his brother after their argument?
Liệu anh ấy có làm lành với anh trai sau cuộc tranh cãi của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to make amends for his mistakes by apologizing sincerely.
Anh ấy từng sửa sai cho những lỗi lầm của mình bằng cách xin lỗi chân thành.
Phủ định
She didn't use to make amends when she was younger, but now she always does.
Cô ấy đã không sửa sai khi còn trẻ, nhưng bây giờ cô ấy luôn làm vậy.
Nghi vấn
Did they use to make amends for breaking their promises?
Họ đã từng sửa sai vì thất hứa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make amends".

Khái niệm về sự tha thứ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'make amends' liên quan mật thiết đến khái niệm về sự tha thứ. Người ta tin rằng việc thừa nhận lỗi lầm và cố gắng sửa chữa chúng là bước quan trọng để nhận được sự tha thứ từ người khác và từ chính mình.

Ngày Lễ Tạ Ơn

Mặc dù không trực tiếp liên quan, nhưng tinh thần của Ngày Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Mỹ đôi khi bao gồm việc suy ngẫm về những sai lầm trong năm qua và tìm cách 'make amends' với những người mình đã làm tổn thương.