atonic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking stress or tone; unstressed.
Vietnamese Meaning
Không có trọng âm hoặc ngữ điệu; không được nhấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vowel in the last syllable of 'camera' is often atonic."
"Nguyên âm trong âm tiết cuối của từ 'camera' thường không được nhấn."
-
"The 'a' in 'about' is often an atonic vowel."
"Âm 'a' trong 'about' thường là một nguyên âm không được nhấn."
-
"Atonic seizures can cause a sudden loss of muscle tone."
"Các cơn động kinh mất trương lực có thể gây ra sự mất trương lực cơ đột ngột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | atony / atonia | sự mất trương lực, tình trạng yếu ớt (của cơ bắp hoặc cơ quan). |
| Adjective | tonic | có tính bổ, làm tăng cường sức khỏe; (ngôn ngữ học) có trọng âm. |
| Noun | tone | tông màu, giọng điệu, âm điệu; trương lực cơ. |
| Verb | tone | làm cho săn chắc, cải thiện trương lực. |
| Adverb | atonically | một cách không có trọng âm, một cách yếu ớt/mất trương lực. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngôn ngữ học, 'atonic' thường được dùng để mô tả các âm tiết không được nhấn trong một từ hoặc câu. Trong y học, nó có thể liên quan đến tình trạng mất trương lực cơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
atonic seizure (cơn co giật mất trương lực (cơ thể đột ngột mềm nhũn và ngã xuống).)
-
atonic bladder (bàng quang mất trương lực (không có khả năng co bóp để đẩy nước tiểu ra ngoài).)
-
atonic muscle (cơ bắp mất trương lực, cơ bắp nhão.)
-
atonic uterus (tử cung đờ, tử cung mất trương lực (thường xảy ra sau sinh).)
-
completely atonic (hoàn toàn mất trương lực.)
-
partially atonic (mất trương lực một phần.)
Idioms
-
atonic seizure
Đây là một thuật ngữ y học cố định, không phải thành ngữ thông thường. Nó chỉ một loại co giật khiến các cơ đột ngột mất trương lực, làm người bệnh bị ngã quỵ.
"The child was diagnosed with epilepsy after experiencing several atonic seizures at school."
(Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh động kinh sau khi trải qua nhiều cơn co giật mất trương lực ở trường.)
-
atonic syllable/vowel
Đây là một thuật ngữ ngôn ngữ học cố định. Nó chỉ một âm tiết hoặc nguyên âm không được nhấn trọng âm trong một từ.
"In the word 'banana', the first and last 'a' are atonic vowels."
(Trong từ 'banana', chữ 'a' đầu tiên và cuối cùng là các nguyên âm không nhấn trọng âm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atonic
adjectiveKhông có trọng âm hoặc ngữ điệu; không được nhấn.
"The vowel in the last syllable of 'camera' is often atonic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atonic".
