(Top Banner Ad)
atonic
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Y học

atonic

UK: /eɪˈtɒnɪk/ • US: /eɪˈtɒnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không trọng âm mất trương lực nhão cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking stress or tone; unstressed.

Vietnamese Meaning

Không có trọng âm hoặc ngữ điệu; không được nhấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vowel in the last syllable of 'camera' is often atonic."

    "Nguyên âm trong âm tiết cuối của từ 'camera' thường không được nhấn."

  • "The 'a' in 'about' is often an atonic vowel."

    "Âm 'a' trong 'about' thường là một nguyên âm không được nhấn."

  • "Atonic seizures can cause a sudden loss of muscle tone."

    "Các cơn động kinh mất trương lực có thể gây ra sự mất trương lực cơ đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atony / atonia sự mất trương lực, tình trạng yếu ớt (của cơ bắp hoặc cơ quan).
Adjective tonic có tính bổ, làm tăng cường sức khỏe; (ngôn ngữ học) có trọng âm.
Noun tone tông màu, giọng điệu, âm điệu; trương lực cơ.
Verb tone làm cho săn chắc, cải thiện trương lực.
Adverb atonically một cách không có trọng âm, một cách yếu ớt/mất trương lực.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄτονος (atonos)
Late Latin
atonus
English
atonic

Nguồn gốc Hy Lạp: 'Không có sức căng'

Từ 'atonic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'atonos'. Nó được ghép từ 'a-' (nghĩa là 'không') và 'tonos' (nghĩa là 'sức căng', 'âm điệu', hoặc 'trọng âm'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'không có sức căng' hoặc 'không có trọng âm', giải thích cho hai nghĩa chính của từ này trong y học và ngôn ngữ học ngày nay.

Từ Y học đến Ngôn ngữ học

Thật thú vị, cùng một gốc từ 'tonos' lại được sử dụng trong hai lĩnh vực rất khác nhau. Trong y học, 'atonic' mô tả sự thiếu 'trương lực' hoặc 'sức căng' của cơ bắp (muscle tone). Trong ngôn ngữ học, nó mô tả một âm tiết không được nhấn 'trọng âm' (accent/tone). Điều này cho thấy khái niệm 'sức căng' hoặc 'sự nhấn mạnh' quan trọng như thế nào trong cả cơ thể và lời nói.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'atonic' thường được dùng để mô tả các âm tiết không được nhấn trong một từ hoặc câu. Trong y học, nó có thể liên quan đến tình trạng mất trương lực cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Atonic + Noun (Medical terms)
  • atonic seizure
    (cơn co giật mất trương lực (cơ thể đột ngột mềm nhũn và ngã xuống).)
  • atonic bladder
    (bàng quang mất trương lực (không có khả năng co bóp để đẩy nước tiểu ra ngoài).)
  • atonic muscle
    (cơ bắp mất trương lực, cơ bắp nhão.)
  • atonic uterus
    (tử cung đờ, tử cung mất trương lực (thường xảy ra sau sinh).)
Adverb + Atonic
  • completely atonic
    (hoàn toàn mất trương lực.)
  • partially atonic
    (mất trương lực một phần.)

Idioms

  • atonic seizure

    Đây là một thuật ngữ y học cố định, không phải thành ngữ thông thường. Nó chỉ một loại co giật khiến các cơ đột ngột mất trương lực, làm người bệnh bị ngã quỵ.

    "The child was diagnosed with epilepsy after experiencing several atonic seizures at school."

    (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh động kinh sau khi trải qua nhiều cơn co giật mất trương lực ở trường.)

  • atonic syllable/vowel

    Đây là một thuật ngữ ngôn ngữ học cố định. Nó chỉ một âm tiết hoặc nguyên âm không được nhấn trọng âm trong một từ.

    "In the word 'banana', the first and last 'a' are atonic vowels."

    (Trong từ 'banana', chữ 'a' đầu tiên và cuối cùng là các nguyên âm không nhấn trọng âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atonic

adjective
Lật mặt

Không có trọng âm hoặc ngữ điệu; không được nhấn.

"The vowel in the last syllable of 'camera' is often atonic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atonic".

Trọng âm: Nhịp điệu ẩn của ngôn ngữ

Trong các ngôn ngữ phương Tây như tiếng Anh, việc một âm tiết là 'atonic' (không trọng âm) hay 'tonic' (có trọng âm) là cực kỳ quan trọng. Nó tạo ra nhịp điệu ('rhythm') cho câu nói và có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của từ (ví dụ: 'PREsent' là danh từ, 'preSENT' là động từ). Hiểu về các âm tiết 'atonic' giúp người học nói tiếng Anh tự nhiên và giống người bản xứ hơn.

'Tone' trong văn hóa thể hình

Trái ngược với 'atonic' là trạng thái có 'tone' (trương lực). Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực thể hình và sức khỏe, 'muscle tone' (trương lực cơ) là một mục tiêu quan trọng. Người ta thường nói về việc 'toning their muscles' (làm săn chắc cơ bắp), thể hiện một cơ thể khỏe mạnh, săn chắc, trái ngược hoàn toàn với hình ảnh yếu ớt, 'mất trương lực' của 'atonic'.