(Top Banner Ad)
attachment issues
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

attachment issues

UK: /əˈtætʃmənt ˈɪʃuːz/ • US: /əˈtætʃmənt ˈɪʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề về gắn bó rối loạn gắn bó khó khăn trong việc gắn kết tình cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulties or insecurities in forming and maintaining emotional bonds with others, often stemming from early childhood experiences.

Vietnamese Meaning

Những khó khăn hoặc bất an trong việc hình thành và duy trì các mối quan hệ tình cảm với người khác, thường bắt nguồn từ những trải nghiệm thời thơ ấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His difficulty in committing to relationships suggests he may have attachment issues."

    "Sự khó khăn của anh ấy trong việc cam kết với các mối quan hệ cho thấy anh ấy có thể có vấn đề về gắn bó."

  • "Growing up in an unstable environment can lead to attachment issues later in life."

    "Lớn lên trong một môi trường không ổn định có thể dẫn đến các vấn đề về gắn bó sau này trong cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attach gắn, đính kèm, gắn bó
Noun attachment sự gắn bó; tài liệu đính kèm
Adjective attached gắn bó, có tình cảm với ai/cái gì
Adjective unattached không bị ràng buộc, độc thân
Noun detachment sự tách rời, sự thờ ơ, không vướng bận tình cảm

Synonyms

relationship anxiety (lo lắng trong mối quan hệ)emotional detachment (sự tách rời cảm xúc)

Antonyms

Related Words

abandonment issues (vấn đề bị bỏ rơi)avoidant attachment (kiểu gắn bó né tránh)

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*stakka ('stick, post')
Old French
atachier ('to attach, fasten')
Middle English
attachen ('to seize, arrest')
Modern English (Psychology)
attachment theory (1950s)

Nguồn gốc tâm lý học của 'Attachment'

Thuật ngữ 'attachment' (sự gắn bó) trong tâm lý học hiện đại được định hình bởi nhà tâm lý học người Anh John Bowlby vào những năm 1950. Ông đã nghiên cứu những đứa trẻ mồ côi sau Thế chiến II và nhận thấy tầm quan trọng của mối liên kết tình cảm an toàn giữa trẻ em và người chăm sóc. Lý thuyết của ông đã thay đổi cách chúng ta hiểu về sự phát triển của con người và các mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và trị liệu để mô tả một loạt các vấn đề liên quan đến khả năng kết nối và tin tưởng người khác. Nó không chỉ đề cập đến các vấn đề trong các mối quan hệ lãng mạn mà còn có thể áp dụng cho các mối quan hệ gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. 'Attachment issues' bao hàm một sự thiếu an toàn hoặc không ổn định trong cách một người tương tác và kết nối với người khác. So với 'relationship problems' (các vấn đề trong mối quan hệ), 'attachment issues' đi sâu hơn vào nguồn gốc tâm lý của các vấn đề này.

Prepositions

with due to related to

'with' dùng để chỉ đối tượng mà người đó gặp khó khăn trong việc gắn bó: 'attachment issues with parents'. 'due to' chỉ nguyên nhân gây ra vấn đề: 'attachment issues due to childhood trauma'. 'related to' chỉ mối liên hệ chung: 'attachment issues related to anxiety'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attachment issues
  • have attachment issues
    (có vấn đề về gắn bó)
  • struggle with attachment issues
    (vật lộn với các vấn đề về gắn bó)
  • suffer from attachment issues
    (chịu đựng các vấn đề về gắn bó)
  • deal with attachment issues
    (giải quyết/đối mặt với các vấn đề về gắn bó)
Adjective + attachment issues
  • serious attachment issues
    (vấn đề gắn bó nghiêm trọng)
  • deep-seated attachment issues
    (vấn đề gắn bó đã ăn sâu, bám rễ)
  • unresolved attachment issues
    (vấn đề gắn bó chưa được giải quyết)
  • childhood attachment issues
    (vấn đề gắn bó từ thời thơ ấu)

Idioms

  • have trust issues

    Có vấn đề về lòng tin, khó tin tưởng người khác. Cụm từ này thường đi đôi với 'attachment issues'.

    "After his last relationship, he has serious trust issues."

    (Sau mối quan hệ trước, anh ấy gặp vấn đề nghiêm trọng về lòng tin.)

  • keep someone at arm's length

    Giữ khoảng cách với ai đó, không cho họ lại gần (về mặt tình cảm). Đây là biểu hiện của kiểu gắn bó né tránh.

    "She has attachment issues and tends to keep potential partners at arm's length."

    (Cô ấy có vấn đề về gắn bó và có xu hướng giữ khoảng cách với những người có thể trở thành bạn đời.)

  • to be clingy

    Đeo bám, quá phụ thuộc vào người khác. Đây là biểu hiện của kiểu gắn bó lo âu.

    "His attachment issues sometimes cause him to be very clingy with his girlfriend."

    (Vấn đề về gắn bó đôi khi khiến anh ấy rất đeo bám bạn gái của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attachment issues

Danh từ
Lật mặt

Những khó khăn hoặc bất an trong việc hình thành và duy trì các mối quan hệ tình cảm với người khác, thường bắt nguồn từ những trải nghiệm thời thơ ấu.

"His difficulty in committing to relationships suggests he may have attachment issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attachment issues".

Từ Y Khoa Đến Văn Hóa Đại Chúng

Ở các nước phương Tây, 'attachment issues' đã vượt ra khỏi phạm vi y khoa để trở thành một cụm từ phổ biến trong văn hóa đại chúng. Nó thường được dùng trong phim ảnh, chương trình truyền hình và các cuộc trò chuyện hàng ngày để giải thích cho những khó khăn trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ tình cảm, thường là một cách nói đơn giản hóa cho các vấn đề tâm lý phức tạp.

Bốn Kiểu Gắn Bó Phổ Biến

Trong tâm lý học phương Tây, người ta thường nói về bốn 'kiểu gắn bó' chính: an toàn (secure), lo âu (anxious), né tránh (avoidant), và lo âu-né tránh (fearful-avoidant). Việc xác định kiểu gắn bó của mình đã trở thành một hình thức tự khám phá bản thân phổ biến, giúp mọi người hiểu rõ hơn về hành vi của mình trong các mối quan hệ.