(Top Banner Ad)
attacked by
B1
Verb (passive voice) B1 General

attacked by

UK: /əˈtækt baɪ/ • US: /əˈtækt baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bị tấn công bởi bị xâm lược bởi bị công kích bởi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be assaulted or harmed by someone or something.

Vietnamese Meaning

Bị tấn công hoặc gây hại bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village was attacked by bandits."

    "Ngôi làng đã bị tấn công bởi bọn cướp."

  • "The hiker was attacked by a bear."

    "Người đi bộ đường dài bị tấn công bởi một con gấu."

  • "The company's website was attacked by hackers."

    "Trang web của công ty bị tấn công bởi tin tặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attack tấn công, công kích
Noun attack cuộc tấn công, sự công kích
Noun attacker kẻ tấn công
Adjective unattackable không thể tấn công được, bất khả xâm phạm

Synonyms

assaulted by (bị tấn công)harmed by (bị làm hại)besieged by (bị bao vây bởi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*attaccare ('to fasten to')
Old Italian
attaccare ('to join battle')
Old French
attaquer
Middle English
attacken

Từ 'Đóng Cọc' đến 'Tấn Công'

Từ 'attack' (tấn công) có một gốc gác khá bất ngờ! Nó bắt nguồn từ tiếng Ý cổ 'attaccare', ban đầu có nghĩa là 'đóng vào, gắn vào', giống như đóng một cây cọc xuống đất. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'bắt đầu một cuộc chiến' hoặc 'lao vào đối thủ', và cuối cùng trở thành từ 'tấn công' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

This phrase indicates the recipient of an action, specifically being the target of an attack. It is often used to describe situations where the subject is the victim of an attack, whether physical, verbal, or in other forms. The 'by' preposition indicates the agent or source of the attack.

Prepositions

by

'by' indicates the perpetrator or cause of the attack.

Collocations (Từ đi kèm)

Bị tấn công như thế nào (Adverb + attacked by)
  • brutally attacked by
    (bị tấn công một cách dã man)
  • viciously attacked by
    (bị tấn công một cách dữ dội)
  • physically attacked by
    (bị tấn công thân thể)
  • verbally attacked by
    (bị tấn công bằng lời nói)
  • suddenly attacked by
    (bị tấn công bất ngờ)
Đối tượng tấn công (attacked by + Noun)
  • attacked by a shark
    (bị cá mập tấn công)
  • attacked by a swarm of bees
    (bị một đàn ong tấn công)
  • attacked by hackers
    (bị tin tặc tấn công)
  • attacked by the media
    (bị giới truyền thông công kích)
  • attacked by a computer virus
    (bị virus máy tính tấn công)

Idioms

  • to be attacked by a fit of (coughing/laughter)

    bất chợt lên cơn (ho/cười) không kiểm soát được.

    "He was suddenly attacked by a fit of coughing during the presentation."

    (Anh ấy đột nhiên lên cơn ho sặc sụa giữa bài thuyết trình.)

  • to be attacked by doubt/fear

    bị sự nghi ngờ/nỗi sợ hãi xâm chiếm, làm lung lay tinh thần.

    "As the deadline approached, she was attacked by doubt about her ability to finish the project."

    (Khi hạn chót đến gần, cô ấy bị sự nghi ngờ về khả năng hoàn thành dự án của mình xâm chiếm.)

  • to be attacked by the green-eyed monster

    bị sự ghen tuông, đố kỵ giày vò. 'Con quái vật mắt xanh' là hình ảnh ẩn dụ cho sự ghen tuông.

    "Seeing his ex-girlfriend with a new partner, he was attacked by the green-eyed monster."

    (Nhìn thấy bạn gái cũ đi cùng người mới, anh ta đã bị cơn ghen tuông giày vò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attacked by

Verb (passive voice)
Lật mặt

Bị tấn công hoặc gây hại bởi ai đó hoặc cái gì đó.

"The village was attacked by bandits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attacked by".

Tấn công trên mạng (Cyberbullying)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, cụm từ 'attacked by' thường được dùng để mô tả các cuộc công kích phi vật lý trên mạng xã hội. Một người có thể bị 'tấn công' bởi những bình luận tiêu cực, tin đồn, hoặc sự chỉ trích từ một nhóm người. Đây là một vấn đề xã hội nghiêm trọng gọi là 'cyberbullying' (bắt nạt trên mạng).

Quảng cáo công kích trong chính trị (Attack Ads)

Trong các chiến dịch bầu cử ở Mỹ và các nước phương Tây, 'attack ads' (quảng cáo công kích) rất phổ biến. Một ứng cử viên có thể bị 'tấn công' bởi đối thủ thông qua các quảng cáo chỉ trích chính sách, tiểu sử hoặc tính cách của họ. Đây là một chiến thuật gây tranh cãi nhưng thường xuyên được sử dụng để gây ảnh hưởng đến cử tri.