defended by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protected or supported by someone or something, especially against attack or criticism.
Vietnamese Meaning
Được bảo vệ hoặc hỗ trợ bởi ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là chống lại sự tấn công hoặc chỉ trích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city was defended by a strong army."
"Thành phố được bảo vệ bởi một đội quân hùng mạnh."
-
"The castle was defended by thick stone walls."
"Lâu đài được bảo vệ bởi những bức tường đá dày."
-
"The lawyer was defended by a team of experienced attorneys."
"Luật sư được biện hộ bởi một đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defend | bảo vệ, phòng thủ |
| Noun | defense | sự phòng thủ, quốc phòng |
| Adjective | defensible | có thể phòng thủ được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "defended by" thường được sử dụng để chỉ tác nhân bảo vệ một đối tượng nào đó. Nó nhấn mạnh sự bảo vệ được cung cấp từ bên ngoài, có thể là bởi một người, một nhóm, một vật thể, hoặc một ý tưởng. So với "protected by", "defended by" thường mang ý nghĩa chủ động và mạnh mẽ hơn trong việc chống lại một mối đe dọa cụ thể.
Prepositions
"By" chỉ rõ ai hoặc cái gì thực hiện hành động bảo vệ. Nó cho biết tác nhân gây ra hoặc chịu trách nhiệm cho hành động đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily defended by (được bảo vệ nghiêm ngặt bởi)
-
fiercely fiercely defended by (được bảo vệ một cách quyết liệt bởi)
-
well well defended by (được bảo vệ tốt bởi)
-
border border defended by (biên giới được bảo vệ bởi)
-
fortress fortress defended by (pháo đài được bảo vệ bởi)
Idioms
-
defend to the death
bảo vệ đến hơi thở cuối cùng
"He vowed to defend his country to the death."
(Anh ta thề sẽ bảo vệ đất nước đến hơi thở cuối cùng.)
-
defend your honor
bảo vệ danh dự của bạn
"He had to defend his honor after being accused of cheating."
(Anh ta phải bảo vệ danh dự của mình sau khi bị buộc tội gian lận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defended by
Động từ (dạng bị động)Được bảo vệ hoặc hỗ trợ bởi ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là chống lại sự tấn công hoặc chỉ trích.
"The city was defended by a strong army."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The castle was bravely defended by the soldiers. |
Lâu đài đã được những người lính dũng cảm bảo vệ. |
| Phủ định | The city wasn't adequately defended by the small army. |
Thành phố không được bảo vệ đầy đủ bởi đội quân nhỏ. |
| Nghi vấn | Was the border fiercely defended by the troops? |
Liệu biên giới có được quân đội bảo vệ một cách ác liệt không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The castle had been being defended by brave soldiers for days before reinforcements arrived. |
Lâu đài đã được phòng thủ bởi những người lính dũng cảm trong nhiều ngày trước khi quân tiếp viện đến. |
| Phủ định | The city hadn't been being defended by enough troops, which led to its fall. |
Thành phố đã không được phòng thủ bởi đủ quân đội, dẫn đến sự sụp đổ của nó. |
| Nghi vấn | Had the border been being defended by local militias before the national army intervened? |
Liệu biên giới đã được phòng thủ bởi dân quân địa phương trước khi quân đội quốc gia can thiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defended by".
