assaulted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'assault': To make a physical attack on (someone).
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'assault': Tấn công (ai đó) bằng vũ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was assaulted on her way home from work."
"Cô ấy bị tấn công trên đường từ chỗ làm về nhà."
-
"The police reported that a woman had been assaulted."
"Cảnh sát báo cáo rằng một phụ nữ đã bị tấn công."
-
"He claimed he was assaulted by a group of men."
"Anh ta tuyên bố rằng anh ta đã bị một nhóm người tấn công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | assault | cuộc tấn công, sự hành hung |
| Verb | assault | tấn công, hành hung |
| Noun | assailant | kẻ tấn công |
| Adjective | assaultive | có tính chất hung hăng, công kích |
| Adjective | unassailable | không thể bị tấn công, không thể chối cãi (về lập luận) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng 'assaulted', nó thường chỉ một hành động tấn công đã xảy ra. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ hành hung đơn giản đến tấn công nghiêm trọng gây thương tích.
Prepositions
Dùng 'assaulted with' để chỉ vũ khí hoặc phương tiện được sử dụng trong cuộc tấn công. Ví dụ: 'He was assaulted with a knife.' (Anh ta bị tấn công bằng dao.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutally assaulted (bị tấn công một cách dã man)
-
physically assaulted (bị tấn công về mặt thể chất)
-
sexually assaulted (bị tấn công tình dục)
-
verbally assaulted (bị tấn công bằng lời nói, bị lăng mạ)
-
repeatedly assaulted (bị tấn công nhiều lần)
-
was/were assaulted by a stranger (đã bị một người lạ tấn công)
-
got assaulted on his way home (bị tấn công trên đường về nhà (cách nói thân mật))
-
felt assaulted by the criticism (cảm thấy bị công kích bởi lời chỉ trích (nghĩa bóng))
Idioms
-
an assault on the senses
một sự tấn công vào các giác quan (chỉ một trải nghiệm quá mãnh liệt về âm thanh, hình ảnh, mùi vị...)
"The chaotic market, with all its smells and sounds, was a total assault on the senses."
(Khu chợ hỗn loạn, với đủ thứ mùi và âm thanh, là một cuộc tấn công toàn diện vào các giác quan.)
-
assault and battery
tội hành hung (thuật ngữ pháp lý chỉ cả việc đe dọa tấn công và hành vi tấn công thân thể thực sự)
"The defendant was charged with assault and battery."
(Bị cáo bị buộc tội hành hung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assaulted
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'assault': Tấn công (ai đó) bằng vũ lực.
"She was assaulted on her way home from work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assaulted".
