(Top Banner Ad)
being present
B2
Tính từ + Danh động từ B2 Tâm lý học, Thiền định, Phát triển cá nhân

being present

UK: /ˈbiːɪŋ ˈprezənt/ • US: /ˈbiːɪŋ ˈprezənt/

Nghĩa tiếng Việt

sống trong hiện tại tập trung vào hiện tại chánh niệm tỉnh thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being fully aware and engaged in the current moment, without judgment or distraction.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoàn toàn nhận thức và tham gia vào khoảnh khắc hiện tại, không phán xét hoặc xao nhãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being present allows you to fully appreciate the beauty of everyday moments."

    "Sống trong hiện tại cho phép bạn đánh giá đầy đủ vẻ đẹp của những khoảnh khắc hàng ngày."

  • "She is working on being more present with her children."

    "Cô ấy đang cố gắng hiện diện nhiều hơn với các con."

  • "Being present during a conversation shows that you value the other person."

    "Hiện diện trong một cuộc trò chuyện cho thấy bạn coi trọng người đối diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presence Sự hiện diện, sự có mặt
Adjective present Hiện tại, có mặt
Adjective (Opposite) absent Vắng mặt, không có mặt
Noun presentation Bài thuyết trình, sự trình bày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thiền định, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰuH-
Proto-Germanic
*beunan (Root of 'Be')
Latin
praesēns (Root of 'Present')
Old English
bēon
Middle English
being present (Phrase formation)

Nguồn gốc của từ 'Present'

Từ 'present' (hiện tại, có mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesēns', kết hợp từ 'prae-' (trước) và 'esse' (là, tồn tại). Nó mang ý nghĩa 'đang tồn tại ngay trước mặt bạn', nhấn mạnh trạng thái có mặt tuyệt đối tại một nơi hoặc thời điểm cụ thể.

Sự kết hợp của 'Là' và 'Hiện tại'

Cụm 'being present' là sự kết hợp của động từ 'to be' (là, tồn tại), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ *bēon, và tính từ 'present'. Đây là một gerund phrase (cụm danh động từ) chỉ trạng thái tồn tại một cách trọn vẹn và tập trung vào khoảnh khắc đang diễn ra.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động tập trung vào hiện tại, thay vì suy nghĩ về quá khứ hoặc lo lắng về tương lai. Nó thường liên quan đến các hoạt động như thiền định, chánh niệm và sống chậm. Khác với 'attendance' (sự có mặt), 'being present' tập trung vào sự tham gia tinh thần và cảm xúc chứ không chỉ đơn thuần là thể chất.

Prepositions

in to

Khi dùng 'being present in', ta nhấn mạnh sự hiện diện trong một tình huống hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'Being present in the meeting'. Khi dùng 'being present to', ta nhấn mạnh sự sẵn sàng và khả năng đáp ứng nhu cầu của người khác hoặc tình huống. Ví dụ: 'Being present to your child's needs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + being present
  • Value Value being present
    (Đánh giá cao việc hiện diện (trọn vẹn))
  • Practice Practice being present
    (Thực hành việc hiện diện/sống trong khoảnh khắc)
  • Focus on Focus on being present
    (Tập trung vào việc hiện diện tại đây và lúc này)
Adjective + being present
  • Intentional Intentional being present
    (Việc hiện diện có chủ đích)
  • Crucial to Crucial to being present
    (Cực kỳ quan trọng đối với việc có mặt)
  • Fully Fully being present
    (Hiện diện một cách trọn vẹn)
Noun + of being present
  • The importance The importance of being present
    (Tầm quan trọng của việc hiện diện)
  • The challenge The challenge of being present
    (Thử thách của việc hiện diện/tập trung)

Idioms

  • The power of being present

    Sức mạnh của việc hiện diện trọn vẹn (sống trong khoảnh khắc)

    "She realized the power of being present when she put her phone away."

    (Cô ấy nhận ra sức mạnh của việc sống trọn vẹn trong khoảnh khắc khi cô ấy cất điện thoại đi.)

  • Just being present

    Chỉ đơn giản là có mặt/hiện diện (không làm gì khác)

    "Sometimes the best support is just being present for someone."

    (Đôi khi sự hỗ trợ tốt nhất chỉ là việc có mặt bên cạnh ai đó.)

  • The gift of being present

    Món quà của sự hiện diện (ý nói sự hiện diện là điều quý giá nhất)

    "My grandfather taught me that the greatest gift we can give is the gift of being present."

    (Ông tôi dạy rằng món quà lớn nhất mà chúng ta có thể trao là món quà của sự hiện diện trọn vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being present

Tính từ + Danh động từ
Lật mặt

Trạng thái hoàn toàn nhận thức và tham gia vào khoảnh khắc hiện tại, không phán xét hoặc xao nhãng.

"Being present allows you to fully appreciate the beauty of everyday moments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is present at every meeting.
Cô ấy có mặt ở mọi cuộc họp.
Phủ định
He isn't present during the discussion.
Anh ấy không có mặt trong suốt cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Are you present and ready to start?
Bạn đã có mặt và sẵn sàng bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being present".

Chánh niệm (Mindfulness)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại và tâm lý học, 'being present' gắn liền mật thiết với thuật chánh niệm (mindfulness). Đây là phương pháp thiền định yêu cầu người thực hành tập trung toàn bộ tâm trí vào trải nghiệm hiện tại, chấp nhận mọi cảm xúc và suy nghĩ mà không phán xét. Đây là một khái niệm quan trọng để giảm căng thẳng.

Sự hiện diện của Lãnh đạo (Executive Presence)

Trong môi trường kinh doanh, 'being present' mang ý nghĩa rộng hơn là chỉ có mặt vật lý. Nó đề cập đến 'Executive Presence' – khả năng thể hiện sự tự tin, uy tín, và sức ảnh hưởng mạnh mẽ thông qua giao tiếp phi ngôn ngữ. Một nhà lãnh đạo 'hiện diện' là người kiểm soát được phòng họp và truyền cảm hứng cho người khác.