(Top Banner Ad)
declaring
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

declaring

UK: /dɪˈkleərɪŋ/ • US: /dɪˈklerɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố công bố khai báo thổ lộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stating something clearly, firmly, or publicly.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố, công bố, khai báo hoặc trình bày một cách rõ ràng, dứt khoát hoặc công khai điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was declaring her love for him."

    "Cô ấy đang thổ lộ tình yêu của mình với anh ấy."

  • "The company is declaring bankruptcy."

    "Công ty đang tuyên bố phá sản."

  • "She was declaring her candidacy for president."

    "Cô ấy đang tuyên bố ứng cử vào chức tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb declare tuyên bố, công bố, khai báo
Noun declaration lời tuyên bố, bản tuyên ngôn
Noun declarer người tuyên bố
Adjective declarative mang tính khẳng định, tường thuật (ví dụ: câu trần thuật)
Adjective declared đã được tuyên bố, công khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelh₁- (to call, shout)
Latin
clārus (clear, bright)
Latin
dēclārāre (to make clear, to reveal)
Old French
declarer
Middle English
declaren
Modern English
declare -> declaring

Soi Sáng Sự Thật

Gốc Latin của từ 'declare' là 'dēclārāre', có nghĩa là 'làm cho rõ ràng'. Từ này được cấu thành từ 'dē-' (mang ý nghĩa nhấn mạnh) và 'clārus' (nghĩa là 'trong sáng', 'sáng sủa'). Vì vậy, khi bạn 'declare' một điều gì đó, bạn giống như đang chiếu một luồng ánh sáng vào nó, khiến nó trở nên rõ ràng và không thể che giấu đối với mọi người.

Usage Note

Dạng V-ing của động từ 'declare', thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc đóng vai trò như một danh động từ. Thường mang sắc thái nhấn mạnh tính hành động đang diễn ra hoặc sự khẳng định chắc chắn.

Prepositions

as to

'Declaring as' thường được sử dụng khi tuyên bố hoặc công nhận một điều gì đó. 'Declaring to' thường dùng khi tuyên bố với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + declaring
  • publicly declaring their support
    (công khai tuyên bố sự ủng hộ của họ)
  • officially declaring the winner
    (chính thức công bố người chiến thắng)
  • boldly declaring his intentions
    (dõng dạc tuyên bố ý định của mình)
Verb + declaring
  • ended by declaring his resignation
    (kết thúc bằng việc tuyên bố từ chức)
  • avoided declaring a clear stance
    (tránh né việc tuyên bố một lập trường rõ ràng)
  • considering declaring bankruptcy
    (đang cân nhắc việc tuyên bố phá sản)
declaring + Noun
  • declaring war on a country
    (tuyên chiến với một quốc gia)
  • declaring a state of emergency
    (tuyên bố tình trạng khẩn cấp)
  • declaring independence
    (tuyên bố độc lập)
  • declaring your love for someone
    (thổ lộ tình yêu của bạn với ai đó)

Idioms

  • declaring open season on sb/sth

    Cho phép hoặc khuyến khích mọi người công kích, chỉ trích hoặc săn lùng ai đó/cái gì đó một cách tự do.

    "After the scandal, the press was declaring open season on the politician."

    (Sau vụ bê bối, báo chí đã công khai công kích vị chính trị gia đó.)

  • declaring your hand

    Tiết lộ kế hoạch, ý định hoặc những lợi thế mà bạn đang che giấu. Tương tự như 'lật bài ngửa' trong tiếng Việt.

    "He declared his hand too early in the negotiation, losing his advantage."

    (Anh ta đã lật bài ngửa quá sớm trong cuộc đàm phán, làm mất đi lợi thế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declaring

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Tuyên bố, công bố, khai báo hoặc trình bày một cách rõ ràng, dứt khoát hoặc công khai điều gì đó.

"She was declaring her love for him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is declaring a state of emergency.
Chính phủ đang tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
Phủ định
She is not declaring her assets to the authorities.
Cô ấy không khai báo tài sản của mình với chính quyền.
Nghi vấn
Are they declaring their support for the new candidate?
Họ có đang tuyên bố ủng hộ ứng cử viên mới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He declared his love for her as sincerely as Romeo declared his love for Juliet.
Anh ấy bày tỏ tình yêu của mình với cô ấy chân thành như Romeo đã bày tỏ tình yêu của mình với Juliet.
Phủ định
She didn't declare her income less carefully than her accountant advised.
Cô ấy đã không khai báo thu nhập của mình một cách kém cẩn thận hơn so với lời khuyên của kế toán.
Nghi vấn
Did the company declare the most profits this quarter compared to last year?
Có phải công ty đã công bố lợi nhuận cao nhất trong quý này so với năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declaring".

Bản Tuyên Ngôn Độc Lập Hoa Kỳ

Trong văn hóa phương Tây, một trong những hành động 'declaring' nổi tiếng nhất là việc ký 'Bản Tuyên Ngôn Độc Lập' (The Declaration of Independence) của Hoa Kỳ vào năm 1776. Đây không chỉ là một văn bản pháp lý, mà còn là một tuyên bố hùng hồn về các quyền cơ bản của con người, chính thức tuyên bố 13 thuộc địa tách khỏi sự cai trị của Anh.

Khai Báo tại Hải Quan

Khi đi du lịch quốc tế, hành động 'declaring goods' (khai báo hàng hóa) tại hải quan là một thủ tục bắt buộc ở nhiều nước phương Tây. Bạn phải chính thức thông báo cho nhân viên hải quan về những món đồ bạn mang theo, đặc biệt là những mặt hàng có giá trị cao, nông sản hoặc tiền mặt vượt quá giới hạn cho phép. Đây là một tuyên bố mang tính pháp lý.