(Top Banner Ad)
audacious project
C1
adjective C1 Kinh doanh/Quản lý/Khoa học

audacious project

UK: /ɔːˈdeɪʃəs/ • US: /ɔːˈdeɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

dự án táo bạo kế hoạch đầy tham vọng dự án phi thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing a willingness to take surprisingly bold risks.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận những rủi ro táo bạo một cách đáng ngạc nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He outlined an audacious plan to transform the company."

    "Anh ấy vạch ra một kế hoạch táo bạo để chuyển đổi công ty."

  • "They embarked on an audacious project to build a bridge across the river."

    "Họ bắt tay vào một dự án táo bạo để xây dựng một cây cầu bắc qua sông."

  • "Her audacious plan to climb Mount Everest surprised everyone."

    "Kế hoạch táo bạo leo lên đỉnh Everest của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audacity sự táo bạo, sự cả gan
Adverb audaciously một cách táo bạo, một cách cả gan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý/Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audax
French
audacieux
English
audacious

Nguồn gốc của 'Audacious'

Từ 'audacious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audax', có nghĩa là 'dũng cảm, táo bạo'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp 'audacieux'. Ý nghĩa cốt lõi của sự táo bạo, dám nghĩ dám làm vẫn được giữ nguyên qua các ngôn ngữ.

Usage Note

Audacious thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự dũng cảm và sáng tạo trong việc vượt qua giới hạn. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể ám chỉ sự liều lĩnh hoặc ngạo mạn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'bold': 'bold' đơn thuần chỉ sự dũng cảm, còn 'audacious' nhấn mạnh sự táo bạo đến mức gây ngạc nhiên.
Project thường dùng để chỉ một công việc, dự án có mục tiêu và kế hoạch rõ ràng, thường kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audacious project
  • bold audacious project
    (dự án táo bạo)
  • ambitious audacious project
    (dự án đầy tham vọng táo bạo)
  • risky audacious project
    (dự án mạo hiểm táo bạo)
Verb + audacious project
  • undertake an audacious project
    (thực hiện một dự án táo bạo)
  • launch an audacious project
    (khởi động một dự án táo bạo)
  • abandon an audacious project
    (từ bỏ một dự án táo bạo)

Idioms

  • Reach for the stars (with an audacious project)

    Vươn tới những vì sao (với một dự án táo bạo)

    "Their audacious project to build a self-sustaining city on Mars is really reaching for the stars."

    (Dự án táo bạo của họ về việc xây dựng một thành phố tự cung tự cấp trên Sao Hỏa thực sự là một nỗ lực vươn tới những vì sao.)

  • Bite off more than you can chew (with an audacious project)

    Cố gắng làm việc quá sức mình (với một dự án táo bạo)

    "He bit off more than he could chew with his audacious project to renovate the entire house by himself."

    (Anh ấy đã cố gắng làm việc quá sức mình với dự án táo bạo là tự mình sửa chữa toàn bộ ngôi nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audacious project

adjective
Lật mặt

Thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận những rủi ro táo bạo một cách đáng ngạc nhiên.

"He outlined an audacious plan to transform the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audacious project".

Văn hóa Đổi mới và Sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia như Mỹ, sự táo bạo và sáng tạo trong các dự án được đánh giá cao. Những dự án 'audacious' thường được xem là biểu tượng của sự tiến bộ và khả năng vượt qua giới hạn.