(Top Banner Ad)
timid
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

timid

UK: /ˈtɪmɪd/ • US: /ˈtɪmɪd/

Nghĩa tiếng Việt

rụt rè nhút nhát e dè thiếu tự tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing a lack of courage or confidence; easily frightened.

Vietnamese Meaning

Rụt rè, nhút nhát, thiếu tự tin; dễ sợ hãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was too timid to ask her for a date."

    "Anh ấy quá nhút nhát để mời cô ấy đi chơi."

  • "The timid child hid behind his mother."

    "Đứa trẻ nhút nhát trốn sau lưng mẹ."

  • "She gave a timid smile."

    "Cô ấy nở một nụ cười rụt rè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb timidly một cách rụt rè, e dè
Noun timidity tính rụt rè, sự e dè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
timidus

Nguồn gốc của 'timid'

Từ 'timid' xuất phát từ tiếng Latin 'timidus', có nghĩa là 'nhút nhát, sợ hãi'. Ý nghĩa này không thay đổi nhiều qua thời gian, cho thấy nỗi sợ hãi là một cảm xúc cơ bản và lâu đời trong lịch sử loài người. Trong tiếng Việt, ta có thể liên hệ đến các từ như 'rụt rè', 'e dè' để hiểu rõ hơn.

Usage Note

Từ 'timid' diễn tả sự thiếu dũng cảm hoặc tự tin một cách tự nhiên, không nhất thiết do một tình huống cụ thể. Nó thường mô tả một đặc điểm tính cách. So sánh với 'shy' (xấu hổ, e thẹn), 'timid' nhấn mạnh sự sợ hãi hoặc lo lắng hơn là sự e ngại xã hội. 'Timid' cũng mạnh hơn 'hesitant' (do dự), vì 'hesitant' chỉ sự chậm trễ vì thiếu quyết đoán, trong khi 'timid' chỉ sự chậm trễ vì sợ hãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timid
  • rather rather timid
    (khá rụt rè)
  • slightly slightly timid
    (hơi rụt rè)
  • a bit a bit timid
    (hơi e dè một chút)
Verb + timid
  • appear appear timid
    (có vẻ rụt rè)
  • seem seem timid
    (trông có vẻ e dè)

Idioms

  • Timid souls

    Những người nhút nhát, thiếu tự tin

    "Timid souls often miss out on great opportunities."

    (Những người nhút nhát thường bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timid

tính từ
Lật mặt

Rụt rè, nhút nhát, thiếu tự tin; dễ sợ hãi.

"He was too timid to ask her for a date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timid".

Sự rụt rè trong văn hóa phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự tự tin và quyết đoán được đánh giá cao, trong khi sự rụt rè có thể bị coi là một điểm yếu. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là người rụt rè không được tôn trọng, mà chỉ đơn giản là họ có thể gặp khó khăn hơn trong việc thể hiện bản thân trong một số tình huống.