timid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing a lack of courage or confidence; easily frightened.
Vietnamese Meaning
Rụt rè, nhút nhát, thiếu tự tin; dễ sợ hãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was too timid to ask her for a date."
"Anh ấy quá nhút nhát để mời cô ấy đi chơi."
-
"The timid child hid behind his mother."
"Đứa trẻ nhút nhát trốn sau lưng mẹ."
-
"She gave a timid smile."
"Cô ấy nở một nụ cười rụt rè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'timid' diễn tả sự thiếu dũng cảm hoặc tự tin một cách tự nhiên, không nhất thiết do một tình huống cụ thể. Nó thường mô tả một đặc điểm tính cách. So sánh với 'shy' (xấu hổ, e thẹn), 'timid' nhấn mạnh sự sợ hãi hoặc lo lắng hơn là sự e ngại xã hội. 'Timid' cũng mạnh hơn 'hesitant' (do dự), vì 'hesitant' chỉ sự chậm trễ vì thiếu quyết đoán, trong khi 'timid' chỉ sự chậm trễ vì sợ hãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather timid (khá rụt rè)
-
slightly slightly timid (hơi rụt rè)
-
a bit a bit timid (hơi e dè một chút)
-
appear appear timid (có vẻ rụt rè)
-
seem seem timid (trông có vẻ e dè)
Idioms
-
Timid souls
Những người nhút nhát, thiếu tự tin
"Timid souls often miss out on great opportunities."
(Những người nhút nhát thường bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
timid
tính từRụt rè, nhút nhát, thiếu tự tin; dễ sợ hãi.
"He was too timid to ask her for a date."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timid".
