(Top Banner Ad)
community involvement
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Chính trị, Phát triển cộng đồng

community involvement

UK: /kəˈmjuːnɪti ɪnˈvɒlvmənt/ • US: /kəˈmjuːnɪti ɪnˈvɑːlvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia cộng đồng hoạt động cộng đồng đóng góp cho cộng đồng gắn kết cộng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or state of participating in or being connected with community activities, projects, or initiatives.

Vietnamese Meaning

Sự tham gia hoặc trạng thái được kết nối với các hoạt động, dự án hoặc sáng kiến cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased community involvement is essential for the success of the project."

    "Sự tham gia cộng đồng tăng lên là rất cần thiết cho sự thành công của dự án."

  • "The organization promotes community involvement through various outreach programs."

    "Tổ chức này thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng thông qua các chương trình tiếp cận cộng đồng khác nhau."

  • "Local businesses can play a vital role in fostering community involvement."

    "Các doanh nghiệp địa phương có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, quần thể
Noun involvement Sự tham gia, sự can dự
Verb involve Tham gia, liên quan, bao gồm
Adjective involved Tham gia, bị cuốn vào (trong một hoạt động/vấn đề)
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung

Synonyms

civic engagement (sự tham gia công dân)community participation (sự tham gia cộng đồng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Phát triển cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communitatem (Root of 'Community')
Latin
involvere (Root of 'Involvement')
Old French
comuneté
Middle English
communite
Modern English (Compound)
community involvement

Nguồn Gốc Của 'Cộng Đồng'

Từ 'community' (cộng đồng) bắt nguồn từ tiếng Latin *communitatem*, thể hiện ý nghĩa về sự chia sẻ, trách nhiệm chung hoặc tình bằng hữu. Nó nhấn mạnh việc mọi người sống cùng nhau và có chung lợi ích hoặc mục tiêu. Khái niệm này đã hình thành từ lâu, đặt nền móng cho ý tưởng về sự hợp tác xã hội.

Sự Tham Gia 'Cuốn Vào'

'Involvement' (sự tham gia) xuất phát từ động từ 'involve,' có gốc từ tiếng Latin *involvere*, nghĩa đen là 'cuốn vào' hoặc 'gói lại.' Điều này mô tả hành động bị lôi cuốn sâu sắc vào một hoạt động hoặc vấn đề, ngụ ý một sự cam kết và can dự đáng kể, không chỉ đơn thuần là đứng ngoài quan sát.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự chủ động tham gia và đóng góp vào các hoạt động vì lợi ích chung của cộng đồng. Nó thường liên quan đến các hoạt động tình nguyện, các dự án phát triển cộng đồng, hoặc các sáng kiến xã hội. Khác với 'social participation' (tham gia xã hội) vốn có phạm vi rộng hơn, 'community involvement' tập trung vào các hoạt động có mục đích rõ ràng trong một cộng đồng cụ thể.

Prepositions

in with

'In community involvement' thường được dùng để chỉ việc tham gia vào một lĩnh vực cụ thể của các hoạt động cộng đồng. Ví dụ: 'She is active in community involvement through her work at the local library.' 'With community involvement' nhấn mạnh sự hợp tác và làm việc chung với cộng đồng. Ví dụ: 'The project was a success with community involvement.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community involvement (Mô tả mức độ)
  • high high community involvement
    (mức độ tham gia cộng đồng cao)
  • extensive extensive community involvement
    (sự tham gia cộng đồng sâu rộng)
  • meaningful meaningful community involvement
    (sự tham gia cộng đồng có ý nghĩa)
Verb + community involvement (Hành động tác động)
  • promote promote community involvement
    (thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng)
  • encourage encourage community involvement
    (khuyến khích sự tham gia của cộng đồng)
  • increase increase community involvement
    (tăng cường sự tham gia của cộng đồng)
Noun + community involvement (Phạm vi)
  • local local community involvement
    (sự tham gia vào cộng đồng địa phương)

Idioms

  • A strong commitment to community involvement

    Một cam kết mạnh mẽ đối với sự tham gia cộng đồng

    "The school board demonstrated a strong commitment to community involvement by hosting monthly open forums."

    (Ban giám hiệu nhà trường đã thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với sự tham gia cộng đồng bằng cách tổ chức các diễn đàn mở hàng tháng.)

  • A cornerstone of community involvement

    Một yếu tố nền tảng/cốt lõi của sự tham gia cộng đồng

    "Volunteering activities are considered a cornerstone of community involvement in many Western countries."

    (Các hoạt động tình nguyện được coi là yếu tố nền tảng của sự tham gia cộng đồng ở nhiều nước phương Tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community involvement

Noun Phrase
Lật mặt

Sự tham gia hoặc trạng thái được kết nối với các hoạt động, dự án hoặc sáng kiến cộng đồng.

"Increased community involvement is essential for the success of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is actively involved in community involvement programs, isn't she?
Cô ấy đang tích cực tham gia vào các chương trình tham gia cộng đồng, phải không?
Phủ định
They aren't deeply involved in community involvement projects, are they?
Họ không tham gia sâu vào các dự án tham gia cộng đồng, phải không?
Nghi vấn
Community involvement is important for everyone, isn't it?
Sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng đối với tất cả mọi người, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community involvement".

Vai Trò Của Tình Nguyện

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Canada, hoạt động tình nguyện là hình thức tham gia cộng đồng phổ biến và được coi trọng. Nó không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là yếu tố quan trọng giúp xây dựng hồ sơ cá nhân mạnh mẽ (cho việc xin học hoặc việc làm), thể hiện khả năng lãnh đạo và tinh thần phục vụ.

Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp (CSR)

"Community involvement" là một phần cốt lõi của Trách nhiệm Xã hội Doanh nghiệp (CSR). Các công ty lớn thường đầu tư vào các dự án cộng đồng địa phương (như tài trợ xây dựng cơ sở vật chất, giáo dục) không chỉ vì lợi ích xã hội mà còn để cải thiện hình ảnh thương hiệu và xây dựng mối quan hệ bền vững với nơi họ kinh doanh.