(Top Banner Ad)
public participation
B2
Danh từ B2 Chính trị học, Xã hội học, Quản lý công

public participation

UK: /ˈpʌblɪk pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃən/ • US: /ˈpʌblɪk pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia của công chúng sự tham gia của người dân dân chủ tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The involvement of the general public in decision-making processes and activities.

Vietnamese Meaning

Sự tham gia của công chúng vào các quá trình và hoạt động ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Public participation is crucial for the success of any democratic society."

    "Sự tham gia của công chúng là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ xã hội dân chủ nào."

  • "The government encourages public participation in the planning process."

    "Chính phủ khuyến khích sự tham gia của công chúng vào quá trình lập kế hoạch."

  • "Public participation ensures that diverse perspectives are considered."

    "Sự tham gia của công chúng đảm bảo rằng các quan điểm đa dạng được xem xét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj public thuộc về công chúng, công cộng
Noun public công chúng, dân chúng
Adv publicly một cách công khai, công cộng
Verb publicize công khai, quảng bá
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá
Verb participate tham gia
Noun participant người tham gia
Adj participatory có tính chất tham gia

Synonyms

citizen involvement (sự tham gia của công dân)community engagement (sự gắn kết cộng đồng)

Antonyms

authoritarianism (chủ nghĩa độc đoán)top-down decision-making (ra quyết định từ trên xuống)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Quản lý công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus (of the people)
Old French
public
English
public
Latin
participare (to take part, share)
Old French
participation
English
participation

Cội nguồn 'Công chúng' và 'Tham gia'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa 'của dân, thuộc về dân'. Còn 'participation' cũng từ tiếng Latin 'participare', mang nghĩa 'chia sẻ, cùng chung tay'. Khi hai từ này kết hợp, 'public participation' trở thành một khái niệm hiện đại, chỉ việc mọi người dân cùng tham gia vào các hoạt động hoặc quyết định chung, thể hiện tinh thần dân chủ và trách nhiệm cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tham gia chủ động của người dân vào các vấn đề liên quan đến chính phủ, chính sách công, quy hoạch đô thị, hoặc các dự án cộng đồng. Nó nhấn mạnh quyền và trách nhiệm của công dân trong việc định hình xã hội.

Prepositions

in with through

* `in`: Tham gia *vào* một hoạt động hoặc quá trình. Ví dụ: *Public participation in environmental projects*.
* `with`: Tham gia *cùng* một tổ chức hoặc nhóm. Ví dụ: *Collaboration with public participation is crucial.*
* `through`: Tham gia *thông qua* một phương tiện hoặc kênh cụ thể. Ví dụ: *Achieving transparency through public participation*.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + public participation
  • promote promote public participation
    (thúc đẩy sự tham gia của công chúng)
  • encourage encourage public participation
    (khuyến khích sự tham gia của công chúng)
  • facilitate facilitate public participation
    (tạo điều kiện cho sự tham gia của công chúng)
  • increase increase public participation
    (tăng cường sự tham gia của công chúng)
Adjective + public participation
  • effective effective public participation
    (sự tham gia hiệu quả của công chúng)
  • meaningful meaningful public participation
    (sự tham gia có ý nghĩa của công chúng)
  • broad broad public participation
    (sự tham gia rộng rãi của công chúng)
  • active active public participation
    (sự tham gia tích cực của công chúng)
Noun + of public participation
  • lack lack of public participation
    (thiếu sự tham gia của công chúng)
  • level level of public participation
    (mức độ tham gia của công chúng)
  • importance importance of public participation
    (tầm quan trọng của sự tham gia của công chúng)

Idioms

  • solicit public participation

    kêu gọi, thu hút sự tham gia của công chúng (trong một dự án, quyết định...)

    "The local council decided to solicit public participation in the redevelopment plans for the city center."

    (Hội đồng địa phương đã quyết định kêu gọi sự tham gia của công chúng vào kế hoạch tái phát triển trung tâm thành phố.)

  • empower public participation

    trao quyền, tạo năng lực cho công chúng tham gia

    "New digital tools are being developed to empower public participation in environmental policy-making."

    (Các công cụ kỹ thuật số mới đang được phát triển để trao quyền cho công chúng tham gia vào việc hoạch định chính sách môi trường.)

  • enhance public participation

    nâng cao, cải thiện sự tham gia của công chúng

    "The government launched a series of workshops to enhance public participation in the legislative process."

    (Chính phủ đã tổ chức một loạt hội thảo để nâng cao sự tham gia của công chúng vào quy trình lập pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public participation

Danh từ
Lật mặt

Sự tham gia của công chúng vào các quá trình và hoạt động ra quyết định.

"Public participation is crucial for the success of any democratic society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public participation".

Dân chủ và Quản trị Tốt

Tại các nền dân chủ phương Tây, sự tham gia của công chúng (public participation) là một trụ cột quan trọng của quản trị tốt (good governance). Nó đảm bảo rằng các quyết định chính sách không chỉ phản ánh ý chí của chính phủ mà còn lắng nghe tiếng nói và nhu cầu của người dân. Các hình thức tham gia như bỏ phiếu, kiến nghị, hay các buổi họp công khai (town hall meetings) là phổ biến, giúp định hình các chính sách và dự án công cộng.

Minh bạch và Trách nhiệm Giải trình

Khái niệm 'public participation' cũng gắn liền với sự minh bạch (transparency) và trách nhiệm giải trình (accountability). Khi công chúng được tham gia, quá trình ra quyết định trở nên rõ ràng hơn, và các nhà hoạch định chính sách phải có trách nhiệm giải thích các lựa chọn của mình. Điều này tăng cường niềm tin giữa chính phủ và người dân, đồng thời giảm thiểu tham nhũng và tăng hiệu quả quản lý.