(Top Banner Ad)
event planning
B2
Danh từ B2 Quản lý sự kiện, Kinh doanh

event planning

UK: /ɪˈvɛnt ˈplænɪŋ/ • US: /ɪˈvɛnt ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch sự kiện tổ chức sự kiện quản lý sự kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of managing a project such as a meeting, convention, trade show, ceremony, team building activity, party, or convention.

Vietnamese Meaning

Quá trình quản lý một dự án như một cuộc họp, hội nghị, triển lãm thương mại, lễ kỷ niệm, hoạt động xây dựng đội ngũ, bữa tiệc hoặc hội nghị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Event planning requires excellent organizational and communication skills."

    "Lập kế hoạch sự kiện đòi hỏi kỹ năng tổ chức và giao tiếp xuất sắc."

  • "She runs an event planning business specializing in weddings."

    "Cô ấy điều hành một công ty lập kế hoạch sự kiện chuyên về đám cưới."

  • "Good event planning can lead to a successful and memorable occasion."

    "Lập kế hoạch sự kiện tốt có thể dẫn đến một dịp thành công và đáng nhớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun event sự kiện, biến cố
Noun plan kế hoạch, bản vẽ
Verb plan lập kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch, người tổ chức
Noun event planner người tổ chức sự kiện
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Adjective eventful có nhiều sự kiện quan trọng, nhiều biến cố

Synonyms

meeting planning (lập kế hoạch cuộc họp)conference planning (lập kế hoạch hội nghị)

Related Words

venue sourcing (tìm kiếm địa điểm)budget management (quản lý ngân sách)catering (dịch vụ ăn uống)logistics (hậu cần)promotion (quảng bá)

Subject Area

Quản lý sự kiện, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eventus
Old French
event
Middle English
event
Modern English
event

Nguồn gốc của "Event Planning"

Từ "event" (sự kiện) bắt nguồn từ tiếng Latin "eventus", có nghĩa là "kết quả" hoặc "điều xảy ra", từ động từ "evenire" ("diễn ra"). Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh Trung cổ. "Planning" (lập kế hoạch) xuất phát từ tiếng Latin "planus" ("phẳng", "bằng phẳng"), phát triển qua tiếng Pháp cổ thành "plan" (bản đồ, thiết kế). Đến thế kỷ 17, động từ "plan" ("lập kế hoạch") mới xuất hiện. "Event planning" là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả quá trình tổ chức và quản lý các sự kiện một cách có hệ thống, phản ánh sự kết hợp giữa "một sự việc diễn ra" và "hành động chuẩn bị cho nó".

Usage Note

Cụm từ "event planning" thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quá trình từ lên ý tưởng, lập kế hoạch, tổ chức, thực hiện và đánh giá một sự kiện. Nó bao gồm nhiều công đoạn nhỏ hơn như tìm địa điểm, thuê nhà cung cấp, quản lý ngân sách, quảng bá sự kiện và giải quyết các vấn đề phát sinh. Khác với "party planning" (lập kế hoạch tiệc) chỉ tập trung vào các bữa tiệc, "event planning" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các sự kiện mang tính chất chuyên nghiệp và quy mô lớn.

Prepositions

in for

"in": được sử dụng khi nói về việc chuyên môn hóa hoặc kinh nghiệm trong lĩnh vực lập kế hoạch sự kiện (Ví dụ: She has experience in event planning). "for": được sử dụng khi nói về việc lập kế hoạch sự kiện cho một mục đích cụ thể hoặc một đối tượng cụ thể (Ví dụ: We are planning an event for charity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + event planning
  • successful successful event planning
    (lập kế hoạch sự kiện thành công)
  • effective effective event planning
    (lập kế hoạch sự kiện hiệu quả)
  • seamless seamless event planning
    (lập kế hoạch sự kiện liền mạch, không gặp trở ngại)
  • corporate corporate event planning
    (lập kế hoạch sự kiện doanh nghiệp)
  • wedding wedding event planning
    (lập kế hoạch sự kiện đám cưới)
Verb + event planning
  • manage manage event planning
    (quản lý việc lập kế hoạch sự kiện)
  • handle handle event planning
    (xử lý việc lập kế hoạch sự kiện)
  • specialize in specialize in event planning
    (chuyên về lập kế hoạch sự kiện)
  • oversee oversee event planning
    (giám sát việc lập kế hoạch sự kiện)
Noun + event planning
  • career in a career in event planning
    (một sự nghiệp trong ngành lập kế hoạch sự kiện)
  • budget for budget for event planning
    (ngân sách cho việc lập kế hoạch sự kiện)
  • field of the field of event planning
    (lĩnh vực lập kế hoạch sự kiện)

Idioms

  • the ins and outs of event planning

    mọi chi tiết, mọi ngóc ngách của việc lập kế hoạch sự kiện

    "She quickly learned the ins and outs of event planning."

    (Cô ấy nhanh chóng học được mọi chi tiết của việc lập kế hoạch sự kiện.)

  • a knack for event planning

    có năng khiếu/tài năng tổ chức sự kiện

    "He has a real knack for event planning, everything always runs smoothly."

    (Anh ấy thực sự có năng khiếu tổ chức sự kiện, mọi thứ luôn diễn ra suôn sẻ.)

  • from concept to execution in event planning

    từ ý tưởng đến thực hiện trong tổ chức sự kiện

    "Our team handles everything from concept to execution in event planning."

    (Đội ngũ của chúng tôi xử lý mọi thứ từ ý tưởng đến thực hiện trong tổ chức sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

event planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quản lý một dự án như một cuộc họp, hội nghị, triển lãm thương mại, lễ kỷ niệm, hoạt động xây dựng đội ngũ, bữa tiệc hoặc hội nghị.

"Event planning requires excellent organizational and communication skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts next week, she will have been working on the event planning for six months.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu vào tuần tới, cô ấy sẽ đã làm việc trong lĩnh vực lập kế hoạch sự kiện được sáu tháng.
Phủ định
He won't have been focusing on event planning until he finishes his current project.
Anh ấy sẽ không tập trung vào việc lập kế hoạch sự kiện cho đến khi anh ấy hoàn thành dự án hiện tại của mình.
Nghi vấn
Will you have been handling the event planning solo for the entire year?
Bạn sẽ đã tự mình xử lý việc lập kế hoạch sự kiện trong cả năm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "event planning".

Sự chuyên nghiệp hóa của ngành tổ chức sự kiện

Trong văn hóa phương Tây, các sự kiện (đặc biệt là những sự kiện lớn như đám cưới, lễ ra mắt sản phẩm của công ty, lễ hội) ngày càng trở nên phức tạp và quan trọng. Điều này đã dẫn đến sự ra đời của các nhà tổ chức sự kiện chuyên nghiệp, những người chuyên về hậu cần, thiết kế, quản lý nhà cung cấp và xử lý khủng hoảng, đảm bảo một trải nghiệm hoàn hảo cho khách hàng.

Tầm quan trọng mang tính biểu tượng của sự kiện

Các sự kiện thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, đánh dấu những cột mốc quan trọng (đám cưới, kỷ niệm), ăn mừng thành tựu (lễ tốt nghiệp, lễ trao giải), hoặc thúc đẩy các mối quan hệ cộng đồng/kinh doanh (lễ hội, hội nghị). Việc lập kế hoạch sự kiện hiệu quả đảm bảo những ý nghĩa này được truyền tải thành công và để lại ấn tượng khó phai.