event planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of managing a project such as a meeting, convention, trade show, ceremony, team building activity, party, or convention.
Vietnamese Meaning
Quá trình quản lý một dự án như một cuộc họp, hội nghị, triển lãm thương mại, lễ kỷ niệm, hoạt động xây dựng đội ngũ, bữa tiệc hoặc hội nghị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Event planning requires excellent organizational and communication skills."
"Lập kế hoạch sự kiện đòi hỏi kỹ năng tổ chức và giao tiếp xuất sắc."
-
"She runs an event planning business specializing in weddings."
"Cô ấy điều hành một công ty lập kế hoạch sự kiện chuyên về đám cưới."
-
"Good event planning can lead to a successful and memorable occasion."
"Lập kế hoạch sự kiện tốt có thể dẫn đến một dịp thành công và đáng nhớ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "event planning" thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quá trình từ lên ý tưởng, lập kế hoạch, tổ chức, thực hiện và đánh giá một sự kiện. Nó bao gồm nhiều công đoạn nhỏ hơn như tìm địa điểm, thuê nhà cung cấp, quản lý ngân sách, quảng bá sự kiện và giải quyết các vấn đề phát sinh. Khác với "party planning" (lập kế hoạch tiệc) chỉ tập trung vào các bữa tiệc, "event planning" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các sự kiện mang tính chất chuyên nghiệp và quy mô lớn.
Prepositions
"in": được sử dụng khi nói về việc chuyên môn hóa hoặc kinh nghiệm trong lĩnh vực lập kế hoạch sự kiện (Ví dụ: She has experience in event planning). "for": được sử dụng khi nói về việc lập kế hoạch sự kiện cho một mục đích cụ thể hoặc một đối tượng cụ thể (Ví dụ: We are planning an event for charity).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful event planning (lập kế hoạch sự kiện thành công)
-
effective effective event planning (lập kế hoạch sự kiện hiệu quả)
-
seamless seamless event planning (lập kế hoạch sự kiện liền mạch, không gặp trở ngại)
-
corporate corporate event planning (lập kế hoạch sự kiện doanh nghiệp)
-
wedding wedding event planning (lập kế hoạch sự kiện đám cưới)
-
manage manage event planning (quản lý việc lập kế hoạch sự kiện)
-
handle handle event planning (xử lý việc lập kế hoạch sự kiện)
-
specialize in specialize in event planning (chuyên về lập kế hoạch sự kiện)
-
oversee oversee event planning (giám sát việc lập kế hoạch sự kiện)
-
career in a career in event planning (một sự nghiệp trong ngành lập kế hoạch sự kiện)
-
budget for budget for event planning (ngân sách cho việc lập kế hoạch sự kiện)
-
field of the field of event planning (lĩnh vực lập kế hoạch sự kiện)
Idioms
-
the ins and outs of event planning
mọi chi tiết, mọi ngóc ngách của việc lập kế hoạch sự kiện
"She quickly learned the ins and outs of event planning."
(Cô ấy nhanh chóng học được mọi chi tiết của việc lập kế hoạch sự kiện.)
-
a knack for event planning
có năng khiếu/tài năng tổ chức sự kiện
"He has a real knack for event planning, everything always runs smoothly."
(Anh ấy thực sự có năng khiếu tổ chức sự kiện, mọi thứ luôn diễn ra suôn sẻ.)
-
from concept to execution in event planning
từ ý tưởng đến thực hiện trong tổ chức sự kiện
"Our team handles everything from concept to execution in event planning."
(Đội ngũ của chúng tôi xử lý mọi thứ từ ý tưởng đến thực hiện trong tổ chức sự kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
event planning
Danh từQuá trình quản lý một dự án như một cuộc họp, hội nghị, triển lãm thương mại, lễ kỷ niệm, hoạt động xây dựng đội ngũ, bữa tiệc hoặc hội nghị.
"Event planning requires excellent organizational and communication skills."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts next week, she will have been working on the event planning for six months. |
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu vào tuần tới, cô ấy sẽ đã làm việc trong lĩnh vực lập kế hoạch sự kiện được sáu tháng. |
| Phủ định | He won't have been focusing on event planning until he finishes his current project. |
Anh ấy sẽ không tập trung vào việc lập kế hoạch sự kiện cho đến khi anh ấy hoàn thành dự án hiện tại của mình. |
| Nghi vấn | Will you have been handling the event planning solo for the entire year? |
Bạn sẽ đã tự mình xử lý việc lập kế hoạch sự kiện trong cả năm chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "event planning".
