(Top Banner Ad)
audio amplification
B2
noun B2 Kỹ thuật âm thanh, Điện tử

audio amplification

UK: /ˈɔːdiəʊ æmplɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈɔːdioʊ æmplɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khuếch đại âm thanh hệ thống khuếch đại âm thanh tăng âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of increasing the amplitude or strength of an audio signal.

Vietnamese Meaning

Quá trình tăng biên độ hoặc cường độ của tín hiệu âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audio amplification in this venue is excellent."

    "Hệ thống khuếch đại âm thanh ở địa điểm này rất tuyệt vời."

  • "Proper audio amplification is crucial for a successful concert."

    "Khuếch đại âm thanh thích hợp là rất quan trọng cho một buổi hòa nhạc thành công."

  • "The audio amplification system malfunctioned during the presentation."

    "Hệ thống khuếch đại âm thanh bị trục trặc trong buổi thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amplify khuếch đại, làm tăng lên
Noun amplifier bộ khuếch đại, amply
Noun audience khán giả, thính giả
Adjective audible có thể nghe thấy được
Adjective auditory thuộc về thính giác
Noun amplitude biên độ, độ lớn

Synonyms

sound amplification (khuếch đại âm thanh)signal boosting (tăng cường tín hiệu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật âm thanh, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire (to hear) + amplus (large) + facere (to make)
Latin
audio (I hear) + amplificare (to enlarge)
Old French
amplification
Modern English
audio amplification

Nguồn gốc của 'Audio'

'Audio' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audio', có nghĩa là 'tôi nghe'. Đây cũng là gốc của các từ như 'audience' (khán giả, thính giả) và 'audible' (có thể nghe được). Người La Mã cổ đại đã đặt nền móng cho cách chúng ta nói về âm thanh và sự nghe.

Nguồn gốc của 'Amplification'

'Amplification' là sự kết hợp của hai từ Latin: 'amplus' (lớn, rộng) và 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, 'amplificare' có nghĩa đen là 'làm cho lớn hơn'. Ban đầu nó được dùng trong văn nói để chỉ việc mở rộng một câu chuyện, sau này mới được áp dụng trong khoa học để chỉ việc tăng cường tín hiệu.

Usage Note

Chỉ quá trình khuếch đại tín hiệu âm thanh, làm cho âm thanh lớn hơn và rõ ràng hơn. Thường được sử dụng trong các hệ thống âm thanh, thiết bị điện tử, và phòng thu âm.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được khuếch đại. Ví dụ: audio amplification of speech (khuếch đại âm thanh của giọng nói).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audio amplification
  • digital audio amplification
    (sự khuếch đại âm thanh kỹ thuật số)
  • professional audio amplification
    (sự khuếch đại âm thanh chuyên nghiệp)
  • high-quality audio amplification
    (sự khuếch đại âm thanh chất lượng cao)
Verb + audio amplification
  • provide audio amplification
    (cung cấp sự khuếch đại âm thanh)
  • require audio amplification
    (yêu cầu, đòi hỏi sự khuếch đại âm thanh)
  • improve audio amplification
    (cải thiện việc khuếch đại âm thanh)
Noun + audio amplification
  • system for audio amplification
    (hệ thống khuếch đại âm thanh)
  • the need for audio amplification
    (nhu cầu khuếch đại âm thanh)
  • the technology of audio amplification
    (công nghệ khuếch đại âm thanh)

Idioms

  • personal audio amplification

    Một cụm từ cố định chỉ các thiết bị khuếch đại âm thanh cá nhân, thường là máy trợ thính.

    "My grandfather uses a personal audio amplification device to hear conversations better."

    (Ông tôi dùng một thiết bị khuếch đại âm thanh cá nhân để nghe các cuộc trò chuyện rõ hơn.)

  • public address (PA) system for audio amplification

    Một cụm từ chỉ hệ thống loa phóng thanh dùng để khuếch đại âm thanh cho một lượng lớn người nghe ở nơi công cộng.

    "The school installed a new PA system for audio amplification in the main hall."

    (Trường học đã lắp đặt một hệ thống loa phóng thanh mới để khuếch đại âm thanh trong hội trường chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio amplification

noun
Lật mặt

Quá trình tăng biên độ hoặc cường độ của tín hiệu âm thanh.

"The audio amplification in this venue is excellent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer is currently amplifying the audio signal in the studio.
Kỹ sư hiện đang khuếch đại tín hiệu âm thanh trong phòng thu.
Phủ định
The system is not amplifying the audio properly due to a malfunction.
Hệ thống không khuếch đại âm thanh đúng cách do sự cố.
Nghi vấn
Are they amplifying the audio for the live performance?
Họ có đang khuếch đại âm thanh cho buổi biểu diễn trực tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio amplification".

Cuộc Cách Mạng Rock & Roll

Sự ra đời của bộ khuếch đại âm thanh (amplifier) đã thay đổi âm nhạc mãi mãi. Nó cho phép cây đàn guitar điện trở thành nhạc cụ chính, tạo ra những âm thanh mạnh mẽ, đầy năng lượng. Điều này đã châm ngòi cho cuộc cách mạng nhạc Rock & Roll vào những năm 1950, định hình văn hóa giới trẻ và âm nhạc đại chúng phương Tây trong nhiều thập kỷ.

Thay Đổi Giao Tiếp Công Cộng

Trước khi có công nghệ khuếch đại âm thanh, các nhà lãnh đạo và diễn giả phải có giọng nói rất to để nói chuyện với đám đông. Hệ thống loa phóng thanh công cộng (PA system) đã dân chủ hóa việc giao tiếp, cho phép bất kỳ ai cũng có thể được lắng nghe, từ các nhà hoạt động chính trị trong các cuộc biểu tình đến các linh mục trong nhà thờ lớn.