audio content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any form of content that is primarily consumed by listening, such as podcasts, audiobooks, music, and voice recordings.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ hình thức nội dung nào chủ yếu được tiếp nhận bằng cách nghe, chẳng hạn như podcast, sách nói, âm nhạc và bản ghi âm giọng nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company specializes in producing high-quality audio content for online learning."
"Công ty chuyên sản xuất nội dung âm thanh chất lượng cao cho học trực tuyến."
-
"Many people listen to audio content while commuting to work."
"Nhiều người nghe nội dung âm thanh trong khi di chuyển đến nơi làm việc."
-
"The platform offers a wide range of audio content, from news to entertainment."
"Nền tảng cung cấp một loạt các nội dung âm thanh, từ tin tức đến giải trí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | audio | (thuộc về) âm thanh, âm tần |
| Adjective | audible | có thể nghe thấy, nghe rõ |
| Adjective | inaudible | không thể nghe thấy, ngoài tầm nghe |
| Noun | audience | khán giả, thính giả, độc giả |
| Verb/Noun | audition | thử vai, thử giọng / buổi thử vai, thử giọng |
| Adjective | auditory | (thuộc về) thính giác |
| Adjective | audiovisual | nghe nhìn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Audio content" đề cập đến nội dung được truyền tải thông qua âm thanh. Nó khác với "video content" (nội dung video) ở chỗ người dùng chủ yếu tương tác thông qua thính giác thay vì thị giác. "Audio content" có thể bao gồm nhiều định dạng khác nhau, từ nội dung giải trí đến nội dung giáo dục và thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create audio content (tạo nội dung âm thanh)
-
produce audio content (sản xuất nội dung âm thanh)
-
stream audio content (phát trực tuyến nội dung âm thanh)
-
download audio content (tải xuống nội dung âm thanh)
-
monetize audio content (kiếm tiền từ nội dung âm thanh)
-
high-quality audio content (nội dung âm thanh chất lượng cao)
-
engaging audio content (nội dung âm thanh lôi cuốn, hấp dẫn)
-
original audio content (nội dung âm thanh gốc)
-
exclusive audio content (nội dung âm thanh độc quyền)
-
audio content creator (người sáng tạo nội dung âm thanh)
-
audio content platform (nền tảng nội dung âm thanh)
-
audio content library (thư viện nội dung âm thanh)
-
audio content consumption (việc tiêu thụ nội dung âm thanh)
Idioms
-
the new wave of audio content
Làn sóng nội dung âm thanh mới (thường chỉ các định dạng đang thịnh hành như podcast, sách nói).
"Podcasting represents the new wave of audio content, attracting millions of listeners."
(Podcast đại diện cho làn sóng nội dung âm thanh mới, thu hút hàng triệu người nghe.)
-
to be lost in the audio content
Đắm chìm trong nội dung âm thanh, hoàn toàn tập trung và thưởng thức mà quên đi xung quanh.
"I put on my headphones and was completely lost in the audio content of the new fantasy novel."
(Tôi đeo tai nghe và hoàn toàn đắm chìm trong nội dung âm thanh của cuốn tiểu thuyết giả tưởng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audio content
Danh từBất kỳ hình thức nội dung nào chủ yếu được tiếp nhận bằng cách nghe, chẳng hạn như podcast, sách nói, âm nhạc và bản ghi âm giọng nói.
"The company specializes in producing high-quality audio content for online learning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio content".
