(Top Banner Ad)
recording studio
B1
noun B1 Âm nhạc, Sản xuất âm thanh

recording studio

UK: /rɪˈkɔːdɪŋ ˈstjuːdioʊ/ • US: /rɪˈkɔːrdɪŋ ˈstuːdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thu âm studio thu âm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specialized facility for sound recording and mixing, used for music, film, television, or other purposes.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở chuyên dụng để thu âm và trộn âm thanh, được sử dụng cho âm nhạc, phim ảnh, truyền hình hoặc các mục đích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band spent weeks in the recording studio working on their new album."

    "Ban nhạc đã dành nhiều tuần trong phòng thu để thực hiện album mới của họ."

  • "They booked a recording studio to lay down the tracks for their demo."

    "Họ đã đặt một phòng thu để thu âm các bản nhạc cho bản demo của họ."

  • "The acoustics in that recording studio are excellent."

    "Âm học trong phòng thu đó rất tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb record ghi âm, ghi lại
Noun record bản ghi âm, đĩa hát, kỷ lục
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm
Noun studio phòng thu, xưởng phim, phòng làm việc
Adjective recorded đã được ghi âm/ghi lại
Adjective soundproof cách âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Sản xuất âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari
Old French
recorder
English
record (verb)
English
recording (noun)
Latin
studium
Italian
studio
English
studio
English
recording studio

Nguồn gốc của 'Recording Studio'

Cụm từ 'recording studio' là sự kết hợp của 'recording' (ghi âm) và 'studio' (phòng làm việc). 'Record' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'gọi lại trong trí nhớ' hoặc 'nhớ lại bằng trái tim'. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ 'recorder' để chỉ việc ghi chép lại. 'Studio' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'studium', có nghĩa là 'sự nhiệt tình' hoặc 'nơi học tập, làm việc'. Vậy, 'recording studio' là nơi mà sự 'nhiệt tình' sáng tạo được 'ghi lại' để lưu giữ và chia sẻ.

Usage Note

“Recording studio” thường được sử dụng để chỉ địa điểm vật lý nơi các bản thu âm được thực hiện. Đôi khi nó được gọi đơn giản là “studio”. Nó khác với các thiết bị thu âm tại nhà (home studio) về quy mô và trang thiết bị chuyên nghiệp.

Prepositions

at in

‘at’ và ‘in’ được dùng để chỉ vị trí: 'at a recording studio' hoặc 'in a recording studio'. Cách dùng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, nhưng cả hai đều phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recording studio
  • professional professional recording studio
    (phòng thu âm chuyên nghiệp)
  • state-of-the-art state-of-the-art recording studio
    (phòng thu âm hiện đại nhất)
  • home home recording studio
    (phòng thu âm tại nhà)
  • private private recording studio
    (phòng thu âm riêng)
Verb + recording studio
  • build build a recording studio
    (xây dựng một phòng thu âm)
  • set up set up a recording studio
    (thiết lập một phòng thu âm)
  • book book a recording studio
    (đặt lịch phòng thu âm)
  • use use a recording studio
    (sử dụng phòng thu âm)
  • go into go into the recording studio
    (vào phòng thu âm (để thu))
  • spend time in spend time in the recording studio
    (dành thời gian trong phòng thu âm)
Recording studio + Noun
  • equipment recording studio equipment
    (thiết bị của phòng thu âm)
  • engineer recording studio engineer
    (kỹ sư phòng thu âm)
  • session recording studio session
    (buổi thu âm tại phòng thu)

Idioms

  • Hit the recording studio

    Vào phòng thu âm (để bắt đầu thu)

    "The band plans to hit the recording studio next month to work on their new album."

    (Ban nhạc dự định vào phòng thu âm tháng tới để thực hiện album mới của họ.)

  • Lay down tracks in the recording studio

    Thu âm các bản nhạc trong phòng thu

    "The singer spent all night laying down tracks in the recording studio."

    (Ca sĩ đã dành cả đêm để thu âm các bản nhạc trong phòng thu.)

  • Live from the recording studio

    Trực tiếp từ phòng thu âm

    "This is DJ Mike, live from the recording studio, bringing you the latest hits!"

    (Đây là DJ Mike, trực tiếp từ phòng thu âm, mang đến cho quý vị những bản hit mới nhất!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recording studio

noun
Lật mặt

Một cơ sở chuyên dụng để thu âm và trộn âm thanh, được sử dụng cho âm nhạc, phim ảnh, truyền hình hoặc các mục đích khác.

"The band spent weeks in the recording studio working on their new album."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the band saves enough money, they will record their album in a professional recording studio.
Nếu ban nhạc tiết kiệm đủ tiền, họ sẽ thu âm album của họ trong một phòng thu âm chuyên nghiệp.
Phủ định
If you don't book the recording studio in advance, you might not get the time slot you want.
Nếu bạn không đặt phòng thu âm trước, bạn có thể không có được khung giờ bạn muốn.
Nghi vấn
Will the quality of the music improve if we record at a better recording studio?
Chất lượng âm nhạc có cải thiện không nếu chúng ta thu âm tại một phòng thu âm tốt hơn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had booked the recording studio in advance, they would be recording their album now.
Nếu họ đã đặt phòng thu âm trước, thì giờ họ đang thu âm album rồi.
Phủ định
If she weren't so busy with other projects, she would have finished recording in the recording studio last month.
Nếu cô ấy không quá bận với các dự án khác, cô ấy đã hoàn thành việc thu âm trong phòng thu tháng trước rồi.
Nghi vấn
If the band had saved enough money, would they be in the recording studio right now?
Nếu ban nhạc đã tiết kiệm đủ tiền, thì giờ họ có đang ở trong phòng thu âm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recording studio was completely renovated last year.
Phòng thu âm đã được cải tạo hoàn toàn vào năm ngoái.
Phủ định
The recording studio is not used by many artists these days.
Phòng thu âm không được nhiều nghệ sĩ sử dụng ngày nay.
Nghi vấn
Will the recording studio be equipped with the latest technology?
Liệu phòng thu âm có được trang bị công nghệ mới nhất không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have built a state-of-the-art recording studio in this town.
Họ đã xây dựng một phòng thu âm hiện đại trong thị trấn này.
Phủ định
She hasn't worked in a recording studio before.
Cô ấy chưa từng làm việc trong phòng thu âm trước đây.
Nghi vấn
Have you ever visited a recording studio?
Bạn đã bao giờ đến thăm một phòng thu âm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recording studio".

Biểu tượng của sự sáng tạo âm nhạc

Phòng thu âm không chỉ là nơi ghi lại âm thanh mà còn là trung tâm của sự sáng tạo âm nhạc. Từ các bản demo thô sơ của những nghệ sĩ mới nổi đến các album bom tấn của siêu sao, mọi quá trình biến ý tưởng thành sản phẩm âm nhạc chuyên nghiệp đều diễn ra tại đây. Nó đại diện cho sự kết hợp giữa công nghệ, kỹ thuật và nghệ thuật, là nơi các nghệ sĩ dành hàng giờ, thậm chí hàng tuần để hoàn thiện tác phẩm của mình.

Các phòng thu huyền thoại

Nhiều phòng thu âm trên thế giới đã trở thành huyền thoại và đóng vai trò quan trọng trong lịch sử âm nhạc. Ví dụ, Abbey Road Studios ở London là nơi The Beatles đã tạo ra nhiều album kinh điển. Hay Sun Studio ở Memphis, nơi Elvis Presley và Johnny Cash khởi đầu sự nghiệp. Những phòng thu này không chỉ là địa điểm vật lý mà còn là biểu tượng của các kỷ nguyên âm nhạc khác nhau, gắn liền với những câu chuyện và di sản văn hóa phong phú.