(Top Banner Ad)
sound recorder
B1
danh từ B1 Công nghệ âm thanh

sound recorder

UK: /ˈsaʊnd rɪˌkɔːdə(r)/ • US: /ˈsaʊnd rɪˌkɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

máy ghi âm thiết bị ghi âm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device for recording sounds and storing them for later playback.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử dùng để ghi âm thanh và lưu trữ chúng để phát lại sau này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist used a sound recorder to capture the interview."

    "Nhà báo đã sử dụng máy ghi âm để ghi lại cuộc phỏng vấn."

  • "He always carries a sound recorder to capture interesting sounds."

    "Anh ấy luôn mang theo một máy ghi âm để thu lại những âm thanh thú vị."

  • "The sound recorder allows for high-quality audio recording."

    "Máy ghi âm cho phép ghi âm thanh chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb record ghi âm, ghi hình, ghi lại
Noun record bản ghi âm, hồ sơ, kỷ lục
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm
Adjective recordable có thể ghi âm được
Noun sound âm thanh
Verb sound phát ra âm thanh
Adjective soundproof cách âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
recorden
English
recorder

Sự ra đời của 'sound recorder'

Cụm từ 'sound recorder' (máy ghi âm) bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ 'sound' (âm thanh) và 'recorder' (thiết bị ghi lại). Khái niệm về một thiết bị có thể ghi lại và phát lại âm thanh đã trở nên hiện thực với phát minh máy hát đĩa (phonograph) của Thomas Edison vào cuối thế kỷ 19. Từ đó, các thiết bị này không ngừng phát triển, từ máy ghi âm băng cối, băng cassette cho đến máy ghi âm kỹ thuật số hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong việc lưu giữ âm thanh.

Usage Note

Thuật ngữ này thường chỉ các thiết bị chuyên dụng cho việc ghi âm chất lượng cao, ví dụ như trong thu âm nhạc, phỏng vấn, hoặc ghi âm hiện trường. Nó khác với các ứng dụng ghi âm thông thường trên điện thoại thông minh, vốn có chất lượng ghi âm thấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound recorder
  • portable portable sound recorder
    (máy ghi âm di động)
  • digital digital sound recorder
    (máy ghi âm kỹ thuật số)
  • high-quality high-quality sound recorder
    (máy ghi âm chất lượng cao)
  • professional professional sound recorder
    (máy ghi âm chuyên nghiệp)
  • hidden hidden sound recorder
    (máy ghi âm ẩn)
Verb + sound recorder
  • use use a sound recorder
    (sử dụng máy ghi âm)
  • turn on/off turn on/off a sound recorder
    (bật/tắt máy ghi âm)
  • operate operate a sound recorder
    (vận hành máy ghi âm)
  • connect connect a sound recorder
    (kết nối máy ghi âm)
Noun adjunct + sound recorder
  • voice voice sound recorder
    (máy ghi âm giọng nói)
  • tape tape sound recorder
    (máy ghi âm băng cassette)

Idioms

  • The sound recorder picked up every detail.

    Máy ghi âm đã ghi lại mọi chi tiết.

    "Despite the background noise, the sound recorder picked up every detail of their hushed conversation."

    (Mặc dù có tiếng ồn nền, máy ghi âm vẫn ghi lại được mọi chi tiết cuộc trò chuyện thì thầm của họ.)

  • To carry a sound recorder.

    Mang theo máy ghi âm.

    "Journalists often carry a sound recorder to ensure accuracy when interviewing sources."

    (Các nhà báo thường mang theo máy ghi âm để đảm bảo độ chính xác khi phỏng vấn các nguồn tin.)

  • A hidden sound recorder.

    Một máy ghi âm ẩn.

    "The investigator found a hidden sound recorder in the suspect's office, revealing crucial evidence."

    (Điều tra viên đã tìm thấy một máy ghi âm ẩn trong văn phòng của nghi phạm, làm lộ ra bằng chứng quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound recorder

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử dùng để ghi âm thanh và lưu trữ chúng để phát lại sau này.

"The journalist used a sound recorder to capture the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After I finished the interview, I turned off the sound recorder.
Sau khi tôi phỏng vấn xong, tôi tắt máy ghi âm.
Phủ định
Because the battery died, the sound recorder didn't capture the entire lecture.
Vì hết pin, máy ghi âm không ghi lại được toàn bộ bài giảng.
Nghi vấn
Before you leave the room, did you remember to take the sound recorder?
Trước khi bạn rời khỏi phòng, bạn có nhớ mang theo máy ghi âm không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sound recorder is mine; I use it to capture interviews.
Cái máy ghi âm này là của tôi; tôi dùng nó để thu lại các cuộc phỏng vấn.
Phủ định
That sound recorder isn't theirs; they borrowed it from someone else.
Cái máy ghi âm đó không phải của họ; họ mượn nó từ người khác.
Nghi vấn
Whose sound recorder is this; did someone leave it behind?
Máy ghi âm này là của ai; có ai để quên nó lại không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sound recorder was used to capture the interview.
Máy ghi âm đã được sử dụng để ghi lại cuộc phỏng vấn.
Phủ định
The sound recorder was not used to record the music.
Máy ghi âm đã không được sử dụng để thu âm nhạc.
Nghi vấn
Was the sound recorder used during the meeting?
Máy ghi âm có được sử dụng trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound recorder".

Quyền riêng tư và Giám sát

Máy ghi âm có vai trò kép trong xã hội. Chúng là công cụ hữu ích cho các nhà báo, luật sư hay bất kỳ ai muốn ghi lại thông tin quan trọng. Tuy nhiên, việc sử dụng máy ghi âm ẩn hoặc ghi âm mà không có sự đồng ý của các bên liên quan thường đặt ra những vấn đề nghiêm trọng về quyền riêng tư và pháp lý ở nhiều quốc gia, cho thấy ranh giới mong manh giữa thu thập thông tin và xâm phạm quyền cá nhân.

Bảo tồn Âm thanh và Lịch sử

Kể từ khi được phát minh, máy ghi âm đã cách mạng hóa cách chúng ta bảo tồn âm thanh và lịch sử. Từ việc lưu giữ các buổi biểu diễn âm nhạc kinh điển, giọng nói của các nhân vật lịch sử quan trọng, cho đến các bản ghi âm tài liệu về các sự kiện lớn, máy ghi âm cho phép các thế hệ sau có thể 'nghe' lại quá khứ, kết nối trực tiếp hơn với di sản văn hóa và lịch sử của nhân loại.