(Top Banner Ad)
audio-video sync
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Sản xuất phim ảnh

audio-video sync

UK: /ˈɔːdiəʊ ˈvɪdiəʊ sɪŋk/ • US: /ˈɔːdioʊ ˈvɪdioʊ sɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đồng bộ âm thanh hình ảnh khớp âm thanh hình ảnh sự đồng bộ hóa âm thanh và hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The alignment of the audio and video components of a multimedia presentation, so that they play in perfect time with each other.

Vietnamese Meaning

Sự đồng bộ hóa giữa âm thanh và hình ảnh trong một trình chiếu đa phương tiện, đảm bảo chúng phát đồng thời và khớp với nhau một cách hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poor audio-video sync can ruin the viewing experience."

    "Đồng bộ âm thanh và hình ảnh kém có thể phá hỏng trải nghiệm xem."

  • "The software helps to correct audio-video sync issues."

    "Phần mềm giúp khắc phục các vấn đề về đồng bộ âm thanh và hình ảnh."

  • "Maintaining perfect audio-video sync is crucial for professional video editing."

    "Duy trì sự đồng bộ âm thanh và hình ảnh hoàn hảo là rất quan trọng đối với việc chỉnh sửa video chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synchronization Sự đồng bộ hóa
Verb synchronize Đồng bộ hóa
Adjective synchronized Đã được đồng bộ hóa

Synonyms

lip sync (khớp môi)A/V sync (đồng bộ A/V)

Related Words

latency (độ trễ)buffering (đệm)frame rate (tốc độ khung hình)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Sản xuất phim ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
audio-video sync

Sự Ra Đời của 'Audio-Video Sync'

Thuật ngữ 'audio-video sync' ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ ghi âm và hình ảnh. Khi các thiết bị này trở nên phổ biến, việc đảm bảo âm thanh và hình ảnh khớp nhau trở nên quan trọng để tạo ra trải nghiệm xem tốt nhất. Ban đầu, đây là một thách thức kỹ thuật lớn, nhưng với những tiến bộ trong công nghệ số, việc đồng bộ hóa âm thanh và hình ảnh đã trở nên dễ dàng hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hoặc quá trình đảm bảo rằng âm thanh và hình ảnh không bị lệch pha. Lỗi đồng bộ có thể dẫn đến trải nghiệm xem khó chịu, khi hình ảnh và âm thanh không khớp với nhau. Các thuật ngữ liên quan bao gồm 'lip sync' (khớp môi) và 'A/V sync'.

Prepositions

in with

* **in**: Thường dùng để chỉ trạng thái đồng bộ (e.g., 'The audio-video is in sync'). * **with**: Thường dùng để chỉ sự đồng bộ giữa hai thành phần (e.g., 'The audio is in sync with the video').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audio-video sync
  • perfect perfect audio-video sync
    (sự đồng bộ âm thanh-hình ảnh hoàn hảo)
  • near near audio-video sync
    (gần như đồng bộ âm thanh-hình ảnh)
  • good good audio-video sync
    (sự đồng bộ âm thanh-hình ảnh tốt)
Verb + audio-video sync
  • achieve achieve audio-video sync
    (đạt được sự đồng bộ âm thanh-hình ảnh)
  • maintain maintain audio-video sync
    (duy trì sự đồng bộ âm thanh-hình ảnh)
  • lose lose audio-video sync
    (mất sự đồng bộ âm thanh-hình ảnh)

Idioms

  • out of sync

    không đồng bộ, lệch pha

    "The audio and video are out of sync."

    (Âm thanh và hình ảnh không đồng bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio-video sync

Danh từ
Lật mặt

Sự đồng bộ hóa giữa âm thanh và hình ảnh trong một trình chiếu đa phương tiện, đảm bảo chúng phát đồng thời và khớp với nhau một cách hoàn hảo.

"Poor audio-video sync can ruin the viewing experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor had been struggling with audio-video synchronization for hours before he finally found a solution.
Người biên tập đã phải vật lộn với việc đồng bộ hóa âm thanh và video hàng giờ trước khi cuối cùng tìm ra giải pháp.
Phủ định
The team hadn't been achieving perfect A/V sync, so the director decided to reshoot the scene.
Đội ngũ đã không đạt được sự đồng bộ A/V hoàn hảo, vì vậy đạo diễn đã quyết định quay lại cảnh đó.
Nghi vấn
Had the software been consistently causing audio-video synchronization problems before the update?
Phần mềm có liên tục gây ra các vấn đề về đồng bộ hóa âm thanh và video trước khi cập nhật không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been working on audio-video synchronization for the new streaming platform.
Đội ngũ đã và đang làm việc về đồng bộ hóa âm thanh và video cho nền tảng phát trực tuyến mới.
Phủ định
The engineers haven't been focusing on A/V sync issues lately.
Các kỹ sư gần đây đã không tập trung vào các vấn đề đồng bộ A/V.
Nghi vấn
Has the software development team been improving audio-video synchronization in the latest update?
Đội ngũ phát triển phần mềm có đang cải thiện đồng bộ hóa âm thanh và video trong bản cập nhật mới nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio-video sync".

Tầm Quan Trọng của Đồng Bộ Âm Thanh và Hình Ảnh

Trong văn hóa giải trí hiện đại, sự đồng bộ âm thanh và hình ảnh là yếu tố then chốt để tạo ra trải nghiệm xem phim, video và chơi game tốt nhất. Khi âm thanh và hình ảnh không khớp, người xem có thể cảm thấy khó chịu, mất tập trung và thậm chí là buồn nôn. Do đó, các nhà sản xuất nội dung luôn cố gắng đảm bảo sự đồng bộ hoàn hảo.