audit report
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal statement prepared by an auditor expressing an opinion on the fairness with which a company's financial statements are presented.
Vietnamese Meaning
Một báo cáo chính thức được chuẩn bị bởi một kiểm toán viên, thể hiện ý kiến về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính của một công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audit report revealed several deficiencies in the company's accounting practices."
"Báo cáo kiểm toán đã tiết lộ một số thiếu sót trong các hoạt động kế toán của công ty."
-
"The independent audit report confirmed the accuracy of the financial records."
"Báo cáo kiểm toán độc lập đã xác nhận tính chính xác của hồ sơ tài chính."
-
"Management is responsible for preparing the financial statements; the auditor is responsible for expressing an opinion on those statements in the audit report."
"Ban quản lý chịu trách nhiệm lập báo cáo tài chính; kiểm toán viên chịu trách nhiệm đưa ra ý kiến về các báo cáo đó trong báo cáo kiểm toán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Báo cáo kiểm toán là kết quả cuối cùng của quá trình kiểm toán. Nó cung cấp một đánh giá độc lập về báo cáo tài chính của một tổ chức. Báo cáo này rất quan trọng đối với các nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan khác để đưa ra quyết định sáng suốt.
Prepositions
‘On’ thường được sử dụng khi nói về nội dung cụ thể được đánh giá trong báo cáo (ví dụ: 'audit report on internal controls'). 'Of' thường được sử dụng khi đề cập đến báo cáo thuộc về một thực thể cụ thể (ví dụ: 'audit report of the company').
Collocations (Từ đi kèm)
-
internal / external audit report (báo cáo kiểm toán nội bộ / độc lập (bên ngoài))
-
annual audit report (báo cáo kiểm toán thường niên)
-
final / draft audit report (báo cáo kiểm toán cuối cùng / dự thảo)
-
clean / unqualified audit report (báo cáo kiểm toán (chấp nhận) toàn phần)
-
qualified / adverse audit report (báo cáo kiểm toán có ý kiến ngoại trừ / trái ngược)
-
issue / publish an audit report (ban hành / công bố một báo cáo kiểm toán)
-
prepare / draft an audit report (chuẩn bị / dự thảo một báo cáo kiểm toán)
-
submit an audit report (nộp một báo cáo kiểm toán)
-
review / examine an audit report (xem xét / kiểm tra một báo cáo kiểm toán)
-
the findings of the audit report (các kết luận của báo cáo kiểm toán)
-
the recommendations of the audit report (các kiến nghị của báo cáo kiểm toán)
-
a copy / summary of the audit report (một bản sao / bản tóm tắt của báo cáo kiểm toán)
Idioms
-
to get a clean audit report
Nhận được báo cáo kiểm toán chấp nhận toàn phần. Cụm từ này thường được dùng với ý nghĩa là mọi hoạt động tài chính đều minh bạch, hợp lệ và không có vấn đề gì đáng lo ngại.
"After months of hard work, the startup was thrilled to get a clean audit report, which helped them secure more funding."
(Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, công ty khởi nghiệp đã rất vui mừng khi nhận được một báo cáo kiểm toán sạch, điều này đã giúp họ đảm bảo thêm nguồn vốn.)
-
the audit report is in
Mang nghĩa bóng, có nghĩa là 'kết quả cuối cùng đã có' hoặc 'phán quyết cuối cùng đã được đưa ra' sau một thời gian xem xét, đánh giá kỹ lưỡng một vấn đề nào đó.
"Well, the audit report is in on your proposal: the board loves the idea but thinks it's too expensive right now."
(Chà, đã có kết quả cuối cùng cho đề xuất của bạn: hội đồng quản trị rất thích ý tưởng này nhưng cho rằng nó quá tốn kém ở thời điểm hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audit report
Danh từMột báo cáo chính thức được chuẩn bị bởi một kiểm toán viên, thể hiện ý kiến về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính của một công ty.
"The audit report revealed several deficiencies in the company's accounting practices."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audit report revealed some discrepancies in the financial records. |
Báo cáo kiểm toán đã tiết lộ một số sai lệch trong hồ sơ tài chính. |
| Phủ định | The manager didn't review the audit report carefully enough. |
Người quản lý đã không xem xét báo cáo kiểm toán đủ cẩn thận. |
| Nghi vấn | What did the audit report conclude about the company's internal controls? |
Báo cáo kiểm toán đã kết luận gì về hệ thống kiểm soát nội bộ của công ty? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audit report".
