internal control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process for assuring achievement of an organization's objectives in operational effectiveness and efficiency, reliable financial reporting, and compliance with laws, regulations and policies.
Vietnamese Meaning
Một quy trình để đảm bảo việc đạt được các mục tiêu của một tổ chức về hiệu quả và hiệu suất hoạt động, báo cáo tài chính đáng tin cậy và tuân thủ luật pháp, quy định và chính sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective internal control is crucial for maintaining the integrity of financial reporting."
"Kiểm soát nội bộ hiệu quả là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của báo cáo tài chính."
-
"The company implemented new internal control procedures to prevent fraud."
"Công ty đã triển khai các thủ tục kiểm soát nội bộ mới để ngăn chặn gian lận."
-
"Management is responsible for establishing and maintaining effective internal control."
"Ban quản lý chịu trách nhiệm thiết lập và duy trì kiểm soát nội bộ hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | internal | Nội bộ, bên trong |
| Adv | internally | Một cách nội bộ, bên trong |
| V | internalize | Nội tâm hóa, tiếp thu (kiến thức, giá trị vào bản thân) |
| N | internalization | Sự nội tâm hóa, sự tiếp thu |
| V | control | Kiểm soát, điều khiển |
| N | control | Sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| N | controller | Người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adj | controllable | Có thể kiểm soát được |
| Adj | uncontrollable | Không thể kiểm soát được |
| Adj | controlled | Được kiểm soát, có kiểm soát |
| Adj | controlling | Chi phối, kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kiểm soát nội bộ là một hệ thống các chính sách và quy trình được thiết kế để bảo vệ tài sản của một tổ chức, đảm bảo tính chính xác và tin cậy của các báo cáo tài chính, thúc đẩy hiệu quả hoạt động và tuân thủ luật pháp và quy định. Nó bao gồm các yếu tố như môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và hoạt động giám sát.
Prepositions
‘Internal control over [something]’ ám chỉ sự kiểm soát nội bộ đối với một khía cạnh cụ thể nào đó (ví dụ: báo cáo tài chính). ‘Internal control of [something]’ cũng mang ý tương tự, nhấn mạnh vào việc quản lý và kiểm soát một đối tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective internal control (kiểm soát nội bộ hiệu quả)
-
strong strong internal control (kiểm soát nội bộ chặt chẽ/mạnh mẽ)
-
weak weak internal control (kiểm soát nội bộ yếu kém)
-
adequate adequate internal control (kiểm soát nội bộ đầy đủ)
-
sound sound internal control (kiểm soát nội bộ vững chắc/đáng tin cậy)
-
implement implement internal control (thực hiện kiểm soát nội bộ)
-
establish establish internal control (thiết lập kiểm soát nội bộ)
-
strengthen strengthen internal control (tăng cường kiểm soát nội bộ)
-
assess assess internal control (đánh giá kiểm soát nội bộ)
-
improve improve internal control (cải thiện kiểm soát nội bộ)
-
maintain maintain internal control (duy trì kiểm soát nội bộ)
-
system system of internal control (hệ thống kiểm soát nội bộ)
-
components components of internal control (các thành phần của kiểm soát nội bộ)
-
framework framework of internal control (khuôn khổ kiểm soát nội bộ)
Idioms
-
a robust system of internal controls
một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc/hiệu quả
"The company implemented a robust system of internal controls to prevent fraud."
(Công ty đã thực hiện một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc để ngăn chặn gian lận.)
-
breakdown in internal controls
sự đổ vỡ/lỗ hổng trong kiểm soát nội bộ
"A significant breakdown in internal controls led to the financial discrepancies."
(Một lỗ hổng lớn trong kiểm soát nội bộ đã dẫn đến những sai lệch tài chính.)
-
establish internal controls over financial reporting
thiết lập kiểm soát nội bộ đối với việc báo cáo tài chính
"New regulations require companies to establish internal controls over financial reporting."
(Các quy định mới yêu cầu các công ty phải thiết lập kiểm soát nội bộ đối với việc báo cáo tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
internal control
Danh từMột quy trình để đảm bảo việc đạt được các mục tiêu của một tổ chức về hiệu quả và hiệu suất hoạt động, báo cáo tài chính đáng tin cậy và tuân thủ luật pháp, quy định và chính sách.
"Effective internal control is crucial for maintaining the integrity of financial reporting."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company has implemented internal control to protect its assets. |
Công ty của chúng tôi đã triển khai kiểm soát nội bộ để bảo vệ tài sản của mình. |
| Phủ định | They don't believe internal control is necessary for their small business. |
Họ không tin rằng kiểm soát nội bộ là cần thiết cho doanh nghiệp nhỏ của họ. |
| Nghi vấn | Does your department rely on internal control to prevent fraud? |
Bộ phận của bạn có dựa vào kiểm soát nội bộ để ngăn chặn gian lận không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Effective governance requires several key components: robust internal control, clear lines of accountability, and transparent reporting. |
Quản trị hiệu quả đòi hỏi một số thành phần chính: kiểm soát nội bộ mạnh mẽ, trách nhiệm giải trình rõ ràng và báo cáo minh bạch. |
| Phủ định | The company's financial stability was questionable: the lack of adequate internal control, combined with insufficient oversight, allowed fraudulent activities to persist unnoticed. |
Sự ổn định tài chính của công ty là đáng ngờ: việc thiếu kiểm soát nội bộ đầy đủ, kết hợp với sự giám sát không đầy đủ, đã cho phép các hoạt động gian lận tiếp diễn mà không bị chú ý. |
| Nghi vấn | Considering the recent security breaches, one crucial question remains: is the current internal control system adequate to protect sensitive data, or does it need a complete overhaul? |
Xem xét các vi phạm bảo mật gần đây, một câu hỏi quan trọng vẫn còn: hệ thống kiểm soát nội bộ hiện tại có đủ để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm hay nó cần một cuộc đại tu hoàn toàn? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To ensure accuracy, compliance, and reliability, the company implemented a robust internal control system. |
Để đảm bảo tính chính xác, tuân thủ và độ tin cậy, công ty đã triển khai một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc. |
| Phủ định | Without proper segregation of duties, regular audits, and strong ethical guidelines, internal control is ineffective. |
Nếu không có sự phân chia trách nhiệm phù hợp, kiểm toán thường xuyên và các nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ, kiểm soát nội bộ sẽ không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Considering the potential risks, the costs, and the benefits, is internal control adequately addressed in the project? |
Xem xét các rủi ro tiềm ẩn, chi phí và lợi ích, kiểm soát nội bộ có được giải quyết đầy đủ trong dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal control".
