(Top Banner Ad)
auditory processing disorder
C1
noun C1 Y học

auditory processing disorder

UK: /ˈɔːdɪtəri ˈprəʊsesɪŋ dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ˈɔːdətɔːri ˈprɑːsesɪŋ dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn xử lý thính giác chứng rối loạn xử lý thông tin thính giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition that affects the way the brain processes auditory information. People with APD have difficulty understanding speech in noisy environments, following directions, and discriminating between similar-sounding words.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng ảnh hưởng đến cách não bộ xử lý thông tin thính giác. Những người mắc chứng rối loạn xử lý thính giác gặp khó khăn trong việc hiểu lời nói trong môi trường ồn ào, làm theo hướng dẫn và phân biệt giữa các từ có âm thanh tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was diagnosed with auditory processing disorder after struggling to follow instructions in class."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng rối loạn xử lý thính giác sau khi gặp khó khăn trong việc làm theo hướng dẫn trên lớp."

  • "Early intervention is crucial for children with auditory processing disorder."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em mắc chứng rối loạn xử lý thính giác."

  • "Assistive listening devices can help individuals with auditory processing disorder."

    "Các thiết bị trợ thính có thể giúp những người mắc chứng rối loạn xử lý thính giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective auditory thuộc về thính giác, thuộc về sự nghe
Noun audience khán giả, thính giả
Adjective audible có thể nghe thấy được
Verb process xử lý, thực hiện một quá trình
Noun process quá trình, quy trình
Noun disorder sự rối loạn, sự mất trật tự
Adjective disordered bị rối loạn, lộn xộn

Synonyms

central auditory processing disorder (CAPD) (rối loạn xử lý thính giác trung ương)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear') + processus ('a going forward') + dis- ('not') + ordinem ('order')
Old French
desordre ('disorder')
Modern English
auditory processing disorder

Hành Trình của Từ Ngữ

Cụm từ 'auditory processing disorder' là sự kết hợp của ba từ gốc Latin. 'Auditory' bắt nguồn từ 'audire', nghĩa là 'nghe'. 'Processing' đến từ 'processus', nghĩa là 'một tiến trình đi về phía trước'. 'Disorder' là sự kết hợp của 'dis-' (mang nghĩa phủ định) và 'ordinem' (trật tự). Khi ghép lại, chúng mô tả chính xác tình trạng này: một sự 'mất trật tự' trong 'quá trình' não bộ xử lý những gì tai 'nghe' được.

Usage Note

Auditory processing disorder (APD) không phải là mất thính giác hoặc vấn đề về trí thông minh. Đó là một khó khăn cụ thể với các quá trình thính giác. Cần phân biệt với các vấn đề thính giác ngoại biên (peripheral hearing loss) và các rối loạn ngôn ngữ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + auditory processing disorder
  • diagnose auditory processing disorder
    (chẩn đoán rối loạn xử lý thính giác)
  • have auditory processing disorder
    (mắc chứng rối loạn xử lý thính giác)
  • manage auditory processing disorder
    (kiểm soát/quản lý chứng rối loạn xử lý thính giác)
  • treat auditory processing disorder
    (điều trị rối loạn xử lý thính giác)
Adjective + auditory processing disorder
  • mild / severe auditory processing disorder
    (rối loạn xử lý thính giác mức độ nhẹ / nặng)
  • suspected auditory processing disorder
    (nghi ngờ mắc chứng rối loạn xử lý thính giác)
Noun + auditory processing disorder
  • symptoms of auditory processing disorder
    (các triệu chứng của rối loạn xử lý thính giác)
  • a diagnosis of auditory processing disorder
    (một chẩn đoán về rối loạn xử lý thính giác)
  • treatment for auditory processing disorder
    (phương pháp điều trị cho rối loạn xử lý thính giác)

Idioms

  • It all sounds like noise.

    Một cách nói để diễn tả cảm giác không thể phân biệt được lời nói với tiếng ồn xung quanh, một triệu chứng phổ biến của APD. (Tất cả nghe như tiếng ồn vậy.)

    "In a crowded restaurant, her date's voice was lost; to her, it all sounded like noise."

    (Trong một nhà hàng đông đúc, giọng nói của người bạn hẹn hò của cô ấy đã bị lẫn vào; đối với cô, tất cả nghe như tiếng ồn vậy.)

  • Go in one ear and out the other.

    Thành ngữ chỉ việc nghe điều gì đó nhưng không hiểu hoặc không nhớ lại được. Mặc dù không phải là một thuật ngữ y học, nó mô tả chính xác trải nghiệm của người mắc APD.

    "The teacher's instructions just seem to go in one ear and out the other for him, likely because of his auditory processing disorder."

    (Những lời hướng dẫn của giáo viên dường như chỉ vào tai này rồi ra tai kia đối với cậu bé, có lẽ là do chứng rối loạn xử lý thính giác của cậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auditory processing disorder

noun
Lật mặt

Một tình trạng ảnh hưởng đến cách não bộ xử lý thông tin thính giác. Những người mắc chứng rối loạn xử lý thính giác gặp khó khăn trong việc hiểu lời nói trong môi trường ồn ào, làm theo hướng dẫn và phân biệt giữa các từ có âm thanh tương tự.

"The child was diagnosed with auditory processing disorder after struggling to follow instructions in class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auditory processing disorder".

Hỗ Trợ tại Trường học

Ở các nước phương Tây, nhận thức về APD trong giáo dục ngày càng tăng. Các trường học thường cung cấp các biện pháp hỗ trợ đặc biệt cho học sinh mắc APD, chẳng hạn như cho ngồi gần giáo viên, sử dụng hệ thống FM (giáo viên đeo micro truyền âm thanh trực tiếp đến tai nghe của học sinh), và cung cấp hướng dẫn bằng văn bản. Điều này thể hiện sự chú trọng vào một nền giáo dục hòa nhập cho mọi đối tượng.

Khuyết Tật Vô Hình

APD thường được gọi là 'khuyết tật vô hình' (invisible disability) vì không có biểu hiện rõ ràng ra bên ngoài. Điều này đã dẫn đến các chiến dịch nâng cao nhận thức xã hội, nhấn mạnh rằng khó khăn trong việc hiểu lời nói là một vấn đề về thần kinh, không phải dấu hiệu của sự thiếu tập trung, kém thông minh hay lãng tai.