(Top Banner Ad)
authoritarian state
C1
Danh từ C1 Chính trị học

authoritarian state

UK: /ɔːˌθɒrɪˈteəriən steɪt/ • US: /əˌθɔːrɪˈteriən steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nước độc tài chính thể độc tài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of government characterized by strong central power and limited political freedoms.

Vietnamese Meaning

Một hình thức chính phủ đặc trưng bởi quyền lực trung ương mạnh mẽ và các quyền tự do chính trị bị hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The citizens in the authoritarian state had little recourse when their rights were violated."

    "Những công dân ở quốc gia độc tài đó có rất ít sự lựa chọn khi quyền lợi của họ bị vi phạm."

  • "Many international organizations condemn human rights abuses in authoritarian states."

    "Nhiều tổ chức quốc tế lên án các hành vi lạm dụng nhân quyền ở các quốc gia độc tài."

  • "The government's control over the media is a common characteristic of an authoritarian state."

    "Sự kiểm soát của chính phủ đối với truyền thông là một đặc điểm chung của một quốc gia độc tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective authoritarian có tính chuyên chế, độc đoán
Noun authoritarianism chủ nghĩa chuyên chế, chủ nghĩa độc đoán
Noun authority quyền lực, chính quyền, thẩm quyền
Verb authorize ủy quyền, cho phép chính thức
Adjective authoritative có thẩm quyền, có căn cứ đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor ('master, leader, author') + status ('condition, position')
Old French
autorité + estat
Middle English
autorite + state
Modern English (c. 1858)
authoritarian + state

Từ 'Tác Giả' đến 'Nhà Nước Chuyên Chế'

Từ 'authoritarian' bắt nguồn từ 'authority' (uy quyền), có gốc từ tiếng Latin 'auctor' nghĩa là 'tác giả' hay 'người sáng lập'. Vào giữa thế kỷ 19, 'authoritarian' được tạo ra để mô tả một hệ thống mà ở đó quyền lực tuyệt đối và tập trung, giống như một tác giả duy nhất viết nên một câu chuyện mà không cần ai đóng góp. Trong khi đó, 'state' (nhà nước) đến từ 'status' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'vị thế'. Vì vậy, 'authoritarian state' mô tả một quốc gia trong 'tình trạng' bị kiểm soát bởi một quyền lực tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quốc gia nơi quyền lực tập trung vào một nhóm nhỏ hoặc một nhà độc tài, và nơi có sự đàn áp chính trị, kiểm duyệt và thiếu trách nhiệm giải trình đối với người dân. 'Authoritarian state' nhấn mạnh bản chất của chính phủ hơn là chế độ độc tài đơn thuần; nó bao hàm một hệ thống chính trị hoàn chỉnh, không chỉ là sự cai trị của một cá nhân.

Prepositions

in of

'in an authoritarian state': Diễn tả việc một điều gì đó xảy ra bên trong một quốc gia độc tài. 'of an authoritarian state': Diễn tả đặc điểm, tính chất của quốc gia độc tài đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authoritarian state
  • establish an authoritarian state
    (thiết lập một nhà nước chuyên chế)
  • dismantle an authoritarian state
    (dỡ bỏ một nhà nước chuyên chế)
  • live under an authoritarian state
    (sống dưới một nhà nước chuyên chế)
  • fight against an authoritarian state
    (đấu tranh chống lại một nhà nước chuyên chế)
Adjective + authoritarian state
  • brutal authoritarian state
    (nhà nước chuyên chế tàn bạo)
  • repressive authoritarian state
    (nhà nước chuyên chế đàn áp)
  • former authoritarian state
    (nhà nước chuyên chế cũ)
  • emerging authoritarian state
    (nhà nước chuyên chế mới nổi)
Noun + of an authoritarian state
  • the rise of an authoritarian state
    (sự trỗi dậy của một nhà nước chuyên chế)
  • the collapse of an authoritarian state
    (sự sụp đổ của một nhà nước chuyên chế)
  • the nature of an authoritarian state
    (bản chất của một nhà nước chuyên chế)

Idioms

  • the iron fist of an authoritarian state

    Bàn tay sắt của một nhà nước chuyên chế (chỉ sự cai trị hà khắc, đàn áp không khoan nhượng).

    "The people lived in fear under the iron fist of the authoritarian state."

    (Người dân sống trong sợ hãi dưới bàn tay sắt của nhà nước chuyên chế.)

  • the long arm of an authoritarian state

    Cánh tay dài của một nhà nước chuyên chế (chỉ khả năng kiểm soát hoặc trừng phạt công dân ngay cả khi họ ở nước ngoài).

    "Even after fleeing, the activist could not escape the long arm of the authoritarian state."

    (Ngay cả sau khi đã trốn đi, nhà hoạt động vẫn không thể thoát khỏi cánh tay dài của nhà nước chuyên chế.)

  • a puppet of an authoritarian state

    Con rối của một nhà nước chuyên chế (chỉ một nhà lãnh đạo hoặc quốc gia bị một nhà nước chuyên chế khác điều khiển).

    "The new leader was criticized for being a mere puppet of a neighboring authoritarian state."

    (Nhà lãnh đạo mới bị chỉ trích vì chỉ là một con rối của một nhà nước chuyên chế láng giềng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authoritarian state

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức chính phủ đặc trưng bởi quyền lực trung ương mạnh mẽ và các quyền tự do chính trị bị hạn chế.

"The citizens in the authoritarian state had little recourse when their rights were violated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authoritarian state".

Phân Quyền: 'Thuốc giải' cho Chủ nghĩa Chuyên chế

Trong các nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'phân chia quyền lực' (separation of powers) giữa nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp là nền tảng. Lý thuyết này, được nhà tư tưởng Montesquieu phổ biến, nhằm ngăn chặn bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào thâu tóm quá nhiều quyền lực, qua đó trở thành một hàng rào bảo vệ chống lại sự hình thành của một nhà nước chuyên chế.

Tác phẩm '1984' và hình ảnh 'Anh Cả'

Cuốn tiểu thuyết 'Một chín tám tư' (Nineteen Eighty-Four) của George Orwell đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách hiểu của phương Tây về chủ nghĩa độc tài. Tác phẩm mô tả một nhà nước chuyên chế đáng sợ nơi 'Anh Cả đang theo dõi bạn' (Big Brother is watching you). Cụm từ này đã trở thành một lối nói phổ biến trong văn hóa để chỉ sự giám sát quá mức của chính phủ và việc mất đi tự do cá nhân - những đặc điểm nổi bật của một nhà nước chuyên chế.