(Top Banner Ad)
authorized entry
B2
Danh từ B2 Pháp luật, An ninh, Quản lý

authorized entry

UK: /ˈɔːθəraɪzd ˈɛntri/ • US: /ˈɔːθəraɪzd ˈɛntri/

Nghĩa tiếng Việt

quyền ra vào được ủy quyền lối vào hợp lệ sự cho phép xâm nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of entering a place with official permission or consent.

Vietnamese Meaning

Hành động đi vào một nơi nào đó với sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security guard verified the employee's badge for authorized entry."

    "Nhân viên bảo vệ xác minh thẻ nhân viên để được phép vào."

  • "Only personnel with authorized entry are allowed past this point."

    "Chỉ những người có quyền ra vào được cho phép đi qua điểm này."

  • "The system logs all authorized entry attempts."

    "Hệ thống ghi lại tất cả các nỗ lực truy cập được ủy quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authorize ủy quyền, cho phép, cấp phép
Noun authorization sự cho phép, giấy phép
Noun authority quyền lực, thẩm quyền, cơ quan chức năng
Adjective authoritative có thẩm quyền, có căn cứ đáng tin cậy
Adjective unauthorized không được phép, trái phép (trái nghĩa)

Synonyms

permitted access (quyền truy cập được cho phép)approved entrance (lối vào được chấp thuận)

Antonyms

unauthorized entry (xâm nhập trái phép)illegal access (truy cập bất hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An ninh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor (tác giả, người tạo ra) + intrare (đi vào)
Medieval Latin
auctorizare (ủy quyền)
Old French
autoriser (ủy quyền) + entree (lối vào)
Middle English
autorisen + entre
Modern English
authorize + entry

Từ 'Tác giả' đến 'Thẩm quyền'

Từ 'authorize' có gốc từ chữ Latin 'auctor', nghĩa là 'tác giả' hay 'người sáng tạo'. Người tạo ra một thứ gì đó có toàn quyền quyết định về nó. Vì vậy, 'authorize' mang ý nghĩa 'trao quyền' hoặc 'cho phép', như một tác giả cho phép người khác sử dụng tác phẩm của mình. Khi kết hợp với 'entry' (lối vào), cụm từ này mang nghĩa đen là 'lối vào đã được người có thẩm quyền cho phép'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, pháp lý hoặc quản lý, khi việc ra vào một khu vực hoặc hệ thống được kiểm soát chặt chẽ. Nó nhấn mạnh rằng việc xâm nhập là hợp pháp và được cho phép bởi người có thẩm quyền. Khác với "unauthorized entry" (xâm nhập trái phép), "authorized entry" chỉ rõ tính hợp lệ và được cho phép.

Prepositions

for to

<b>for</b>: Được sử dụng để chỉ mục đích của việc nhập cảnh được cho phép (ví dụ: 'authorized entry for inspection'). <b>to</b>: Được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc hệ thống được phép nhập cảnh (ví dụ: 'authorized entry to the building').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authorized entry
  • gain authorized entry
    (có được sự cho phép vào)
  • grant authorized entry to someone
    (cấp phép cho ai đó được vào)
  • deny authorized entry
    (từ chối cho phép vào)
  • require authorized entry
    (yêu cầu phải có phép mới được vào)
Adjective + authorized entry
  • prior authorized entry
    (sự cho phép vào cửa trước)
  • official authorized entry
    (lối vào được cấp phép chính thức)
  • unauthorized entry
    (sự xâm nhập trái phép)
Noun + authorized entry
  • point of authorized entry
    (điểm/cổng vào được cấp phép)
  • proof of authorized entry
    (bằng chứng về việc được phép vào)

Idioms

  • gain authorized entry to the inner circle

    Được chấp nhận vào một nhóm kín, độc quyền hoặc có ảnh hưởng; trở thành người trong cuộc.

    "After years of hard work, she finally gained authorized entry to the company's inner circle of decision-makers."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã được chấp nhận vào nhóm ra quyết định cốt lõi của công ty.)

  • an authorized entry in the logbook

    Một mục ghi chép đã được phê duyệt trong sổ nhật ký; một bản ghi chính thức.

    "The security guard made an authorized entry in the logbook to record the visitor's arrival."

    (Nhân viên bảo vệ đã thực hiện một mục ghi chép hợp lệ trong sổ nhật ký để ghi lại sự có mặt của khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authorized entry

Danh từ
Lật mặt

Hành động đi vào một nơi nào đó với sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức.

"The security guard verified the employee's badge for authorized entry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard is authorizing entry to visitors with valid IDs.
Nhân viên bảo vệ đang cho phép khách có ID hợp lệ vào.
Phủ định
The system is not authorizing entry because of a security breach.
Hệ thống không cho phép vào vì có sự xâm phạm an ninh.
Nghi vấn
Is the manager authorizing entry to the construction workers right now?
Người quản lý có đang cho phép công nhân xây dựng vào ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorized entry".

Tài sản Tư nhân và biển báo 'No Trespassing'

Ở nhiều nước phương Tây, quyền sở hữu tài sản tư nhân rất được coi trọng. 'Authorized entry' là một khái niệm pháp lý quan trọng, có nghĩa là bạn cần sự cho phép rõ ràng để vào đất đai hoặc nhà của người khác. Các biển báo 'No Trespassing' (Cấm xâm nhập) rất phổ biến, cảnh báo rằng việc đi vào mà không được phép là bất hợp pháp và có thể bị truy tố.

Khu vực Hạn chế: 'Authorized Personnel Only'

Bạn sẽ thường xuyên thấy các biển báo 'Authorized Personnel Only' (Chỉ Dành Cho Nhân Viên Có Thẩm Quyền) ở các nơi làm việc, tòa nhà chính phủ hoặc cơ sở an ninh. Điều này phản ánh các khái niệm về an ninh, phân cấp và bảo vệ dữ liệu trong văn hóa công sở và đời sống công cộng phương Tây. Nó xác định rõ các khu vực mà chỉ những người có nhiệm vụ cụ thể mới được phép vào.