authorized entry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of entering a place with official permission or consent.
Vietnamese Meaning
Hành động đi vào một nơi nào đó với sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The security guard verified the employee's badge for authorized entry."
"Nhân viên bảo vệ xác minh thẻ nhân viên để được phép vào."
-
"Only personnel with authorized entry are allowed past this point."
"Chỉ những người có quyền ra vào được cho phép đi qua điểm này."
-
"The system logs all authorized entry attempts."
"Hệ thống ghi lại tất cả các nỗ lực truy cập được ủy quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | authorize | ủy quyền, cho phép, cấp phép |
| Noun | authorization | sự cho phép, giấy phép |
| Noun | authority | quyền lực, thẩm quyền, cơ quan chức năng |
| Adjective | authoritative | có thẩm quyền, có căn cứ đáng tin cậy |
| Adjective | unauthorized | không được phép, trái phép (trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, pháp lý hoặc quản lý, khi việc ra vào một khu vực hoặc hệ thống được kiểm soát chặt chẽ. Nó nhấn mạnh rằng việc xâm nhập là hợp pháp và được cho phép bởi người có thẩm quyền. Khác với "unauthorized entry" (xâm nhập trái phép), "authorized entry" chỉ rõ tính hợp lệ và được cho phép.
Prepositions
<b>for</b>: Được sử dụng để chỉ mục đích của việc nhập cảnh được cho phép (ví dụ: 'authorized entry for inspection'). <b>to</b>: Được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc hệ thống được phép nhập cảnh (ví dụ: 'authorized entry to the building').
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain authorized entry (có được sự cho phép vào)
-
grant authorized entry to someone (cấp phép cho ai đó được vào)
-
deny authorized entry (từ chối cho phép vào)
-
require authorized entry (yêu cầu phải có phép mới được vào)
-
prior authorized entry (sự cho phép vào cửa trước)
-
official authorized entry (lối vào được cấp phép chính thức)
-
unauthorized entry (sự xâm nhập trái phép)
-
point of authorized entry (điểm/cổng vào được cấp phép)
-
proof of authorized entry (bằng chứng về việc được phép vào)
Idioms
-
gain authorized entry to the inner circle
Được chấp nhận vào một nhóm kín, độc quyền hoặc có ảnh hưởng; trở thành người trong cuộc.
"After years of hard work, she finally gained authorized entry to the company's inner circle of decision-makers."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã được chấp nhận vào nhóm ra quyết định cốt lõi của công ty.)
-
an authorized entry in the logbook
Một mục ghi chép đã được phê duyệt trong sổ nhật ký; một bản ghi chính thức.
"The security guard made an authorized entry in the logbook to record the visitor's arrival."
(Nhân viên bảo vệ đã thực hiện một mục ghi chép hợp lệ trong sổ nhật ký để ghi lại sự có mặt của khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authorized entry
Danh từHành động đi vào một nơi nào đó với sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức.
"The security guard verified the employee's badge for authorized entry."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security guard is authorizing entry to visitors with valid IDs. |
Nhân viên bảo vệ đang cho phép khách có ID hợp lệ vào. |
| Phủ định | The system is not authorizing entry because of a security breach. |
Hệ thống không cho phép vào vì có sự xâm phạm an ninh. |
| Nghi vấn | Is the manager authorizing entry to the construction workers right now? |
Người quản lý có đang cho phép công nhân xây dựng vào ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorized entry".
