authorized use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of using something with permission or legal right.
Vietnamese Meaning
Hành động sử dụng một cái gì đó với sự cho phép hoặc quyền hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The authorized use of this software requires a valid license."
"Việc sử dụng được phép phần mềm này yêu cầu phải có giấy phép hợp lệ."
-
"The employee was fired for unauthorized use of the company car."
"Nhân viên bị sa thải vì sử dụng xe công ty trái phép."
-
"Please read the terms of service regarding authorized use of the website."
"Vui lòng đọc các điều khoản dịch vụ liên quan đến việc sử dụng được phép của trang web."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | authorize | ủy quyền, cấp phép, cho phép |
| Noun | authorization | sự ủy quyền, giấy phép |
| Adjective | authorized | được ủy quyền, được cấp phép |
| Adjective | unauthorized | không được phép, trái phép |
| Noun | authority | thẩm quyền, quyền lực, nhà chức trách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, công nghệ thông tin và an ninh để chỉ việc sử dụng hợp lệ và được phép của tài sản, thông tin hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh rằng việc sử dụng không được phép sẽ bị coi là vi phạm và có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý hoặc kỷ luật.
Prepositions
"Authorized use of" được dùng để chỉ việc sử dụng được phép của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "authorized use of the company's network" (sử dụng được phép mạng của công ty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grant authorized use of the software. (cấp quyền sử dụng hợp pháp phần mềm.)
-
permit authorized use by employees only. (chỉ cho phép nhân viên sử dụng.)
-
ensure authorized use of company data. (đảm bảo việc sử dụng dữ liệu công ty là hợp pháp.)
-
restrict to authorized use. (giới hạn chỉ cho mục đích sử dụng được phép.)
-
prior authorized use is required. (yêu cầu phải có sự cho phép sử dụng từ trước.)
-
express authorized use. (sự cho phép sử dụng rõ ràng, trực tiếp.)
-
limited authorized use. (việc sử dụng được phép có giới hạn.)
-
scope of authorized use. (phạm vi sử dụng được phép.)
-
terms of authorized use. (các điều khoản sử dụng được phép.)
-
proof of authorized use. (bằng chứng về việc sử dụng hợp pháp.)
Idioms
-
For authorized use only
Chỉ dành cho mục đích sử dụng đã được cấp phép. Thường thấy trên các biển báo, nhãn mác hoặc tài liệu mật.
"The sign on the laboratory door read: 'For authorized use only'."
(Biển báo trên cửa phòng thí nghiệm ghi: 'Chỉ dành cho người có thẩm quyền sử dụng'.)
-
to gain authorized use of something
Nhận được quyền sử dụng hợp pháp hoặc chính thức một thứ gì đó, thường sau một quá trình xin phép hoặc đàm phán.
"The research team worked for months to gain authorized use of the satellite data."
(Đội ngũ nghiên cứu đã làm việc nhiều tháng để có được quyền sử dụng hợp pháp dữ liệu vệ tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authorized use
Danh từHành động sử dụng một cái gì đó với sự cho phép hoặc quyền hợp pháp.
"The authorized use of this software requires a valid license."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorized use".
