(Top Banner Ad)
authorized use
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Công nghệ thông tin, An ninh

authorized use

UK: /ˈɔːθəraɪzd juːz/ • US: /ˈɔːθəraɪzd juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng được phép sử dụng hợp lệ sử dụng có thẩm quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using something with permission or legal right.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng một cái gì đó với sự cho phép hoặc quyền hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authorized use of this software requires a valid license."

    "Việc sử dụng được phép phần mềm này yêu cầu phải có giấy phép hợp lệ."

  • "The employee was fired for unauthorized use of the company car."

    "Nhân viên bị sa thải vì sử dụng xe công ty trái phép."

  • "Please read the terms of service regarding authorized use of the website."

    "Vui lòng đọc các điều khoản dịch vụ liên quan đến việc sử dụng được phép của trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authorize ủy quyền, cấp phép, cho phép
Noun authorization sự ủy quyền, giấy phép
Adjective authorized được ủy quyền, được cấp phép
Adjective unauthorized không được phép, trái phép
Noun authority thẩm quyền, quyền lực, nhà chức trách

Synonyms

permitted use (sử dụng được cho phép)legal use (sử dụng hợp pháp)

Antonyms

unauthorized use (sử dụng trái phép)illegal use (sử dụng bất hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Công nghệ thông tin, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor (tác giả, người khởi xướng)
Medieval Latin
auctorizare (ủy quyền, cho phép)
Old French
autoriser (ủy quyền)
Late Middle English
authorize

Từ 'Tác Giả' đến 'Ủy Quyền'

Từ 'authorize' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'auctor', nghĩa là 'tác giả' hoặc 'người sáng tạo'. Ý tưởng là người tạo ra một thứ gì đó (tác giả) thì có quyền lực và thẩm quyền đối với nó. Do đó, 'auctorizare' trong tiếng Latin Trung cổ có nghĩa là trao cho ai đó thẩm quyền hoặc sự cho phép, giống như một tác giả cho phép người khác sử dụng tác phẩm của mình. Ngày nay, 'authorized use' mang ý nghĩa là việc sử dụng đã được người có thẩm quyền chính thức cho phép.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, công nghệ thông tin và an ninh để chỉ việc sử dụng hợp lệ và được phép của tài sản, thông tin hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh rằng việc sử dụng không được phép sẽ bị coi là vi phạm và có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý hoặc kỷ luật.

Prepositions

of

"Authorized use of" được dùng để chỉ việc sử dụng được phép của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "authorized use of the company's network" (sử dụng được phép mạng của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authorized use
  • grant authorized use of the software.
    (cấp quyền sử dụng hợp pháp phần mềm.)
  • permit authorized use by employees only.
    (chỉ cho phép nhân viên sử dụng.)
  • ensure authorized use of company data.
    (đảm bảo việc sử dụng dữ liệu công ty là hợp pháp.)
  • restrict to authorized use.
    (giới hạn chỉ cho mục đích sử dụng được phép.)
Adjective + authorized use
  • prior authorized use is required.
    (yêu cầu phải có sự cho phép sử dụng từ trước.)
  • express authorized use.
    (sự cho phép sử dụng rõ ràng, trực tiếp.)
  • limited authorized use.
    (việc sử dụng được phép có giới hạn.)
... of authorized use
  • scope of authorized use.
    (phạm vi sử dụng được phép.)
  • terms of authorized use.
    (các điều khoản sử dụng được phép.)
  • proof of authorized use.
    (bằng chứng về việc sử dụng hợp pháp.)

Idioms

  • For authorized use only

    Chỉ dành cho mục đích sử dụng đã được cấp phép. Thường thấy trên các biển báo, nhãn mác hoặc tài liệu mật.

    "The sign on the laboratory door read: 'For authorized use only'."

    (Biển báo trên cửa phòng thí nghiệm ghi: 'Chỉ dành cho người có thẩm quyền sử dụng'.)

  • to gain authorized use of something

    Nhận được quyền sử dụng hợp pháp hoặc chính thức một thứ gì đó, thường sau một quá trình xin phép hoặc đàm phán.

    "The research team worked for months to gain authorized use of the satellite data."

    (Đội ngũ nghiên cứu đã làm việc nhiều tháng để có được quyền sử dụng hợp pháp dữ liệu vệ tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authorized use

Danh từ
Lật mặt

Hành động sử dụng một cái gì đó với sự cho phép hoặc quyền hợp pháp.

"The authorized use of this software requires a valid license."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorized use".

Sở Hữu Trí Tuệ và Bản Quyền

Trong văn hóa phương Tây, các sáng tạo như âm nhạc, sách và phần mềm được coi là 'tài sản trí tuệ'. 'Authorized use' (sử dụng được cấp phép) là khái niệm cốt lõi của luật bản quyền. Điều này có nghĩa là bạn phải có sự cho phép (giấy phép) từ người sáng tạo để sử dụng tác phẩm của họ một cách hợp pháp. Việc sử dụng mà không được phép có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý nghiêm trọng.

Quản lý Bản quyền Kỹ thuật số (DRM)

DRM là cách các công ty công nghệ thực thi 'authorized use' cho các sản phẩm kỹ thuật số như phim, nhạc và ebook. Đây là một loại khóa kỹ thuật số ngăn chặn việc sao chép hoặc chia sẻ trái phép. Nó cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát quyền truy cập và sử dụng trong kỷ nguyên số, một khái niệm rất được coi trọng ở nhiều nước phương Tây.