auto-authorize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To automatically grant or approve access, permission, or rights to something or someone.
Vietnamese Meaning
Tự động cấp quyền hoặc phê duyệt quyền truy cập, sự cho phép hoặc các quyền cho một cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software is designed to auto-authorize payments below a certain amount."
"Phần mềm được thiết kế để tự động phê duyệt các khoản thanh toán dưới một số tiền nhất định."
-
"The system will auto-authorize the transaction if the cardholder's information matches the database."
"Hệ thống sẽ tự động ủy quyền giao dịch nếu thông tin của chủ thẻ khớp với cơ sở dữ liệu."
-
"Once the user logs in, they are auto-authorized to access the restricted content."
"Sau khi người dùng đăng nhập, họ sẽ được tự động ủy quyền để truy cập nội dung bị hạn chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | authorize | cho phép, cấp phép, ủy quyền |
| Noun | authorization | sự cho phép, sự cấp phép |
| Noun | auto-authorization | sự tự động cấp phép, cơ chế ủy quyền tự động |
| Noun | authority | thẩm quyền, quyền lực, nhà chức trách |
| Adjective | authorized | được cho phép, được ủy quyền |
| Adjective | auto-authorized | được cấp phép tự động |
| Adjective | authoritative | có thẩm quyền, có căn cứ đáng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, bảo mật, và các hệ thống tự động hóa. Khác với 'authorize' đơn thuần ở chỗ quá trình này diễn ra tự động, không cần sự can thiệp thủ công. Nhấn mạnh tính hiệu quả và giảm thiểu sự chậm trễ.
Mô tả trạng thái của một đối tượng hoặc hệ thống đã được tự động cho phép. Thường được sử dụng để mô tả một quy trình hoặc hành động đã được tự động hóa hoàn toàn.
Prepositions
Ví dụ: 'The system auto-authorized the user *for* access to the database.' Trong trường hợp này, 'for' chỉ ra mục đích của việc cấp quyền, tức là quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
auto-authorize a payment (tự động cấp phép một khoản thanh toán)
-
auto-authorize a transaction (tự động phê duyệt một giao dịch)
-
auto-authorize a user request (tự động chấp thuận một yêu cầu của người dùng)
-
auto-authorize access (tự động cấp quyền truy cập)
-
automatically auto-authorize (tự động cấp phép một cách tự động (nhấn mạnh))
-
instantly auto-authorize (cấp phép tự động ngay lập tức)
-
securely auto-authorize (cấp phép tự động một cách an toàn)
-
The system will auto-authorize... (Hệ thống sẽ tự động cấp phép...)
-
Our software can auto-authorize... (Phần mềm của chúng tôi có thể tự động cấp phép...)
Idioms
-
Set it and forget it with auto-authorize
Một cụm từ mang tính marketing, có nghĩa là bạn chỉ cần thiết lập cơ chế cấp phép tự động một lần và không cần phải lo lắng về nó nữa.
"For monthly bills, just set it and forget it with our auto-authorize feature."
(Đối với các hóa đơn hàng tháng, bạn chỉ cần 'cài đặt và quên đi' với tính năng tự động cấp phép của chúng tôi.)
-
Give the green light to auto-authorize
Kết hợp thành ngữ 'give the green light' (bật đèn xanh, cho phép) với từ này, có nghĩa là phê duyệt việc triển khai hoặc kích hoạt một quy trình cấp phép tự động.
"The manager gave the green light to auto-authorize all expenses under $50."
(Quản lý đã 'bật đèn xanh' cho việc tự động phê duyệt tất cả các chi phí dưới 50 đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auto-authorize
Động từTự động cấp quyền hoặc phê duyệt quyền truy cập, sự cho phép hoặc các quyền cho một cái gì đó hoặc ai đó.
"The software is designed to auto-authorize payments below a certain amount."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auto-authorize".
