(Top Banner Ad)
auto-authorize
C1
Động từ C1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

auto-authorize

UK: /ˌɔːtəʊˈɔːθəraɪz/ • US: /ˌɔːtoʊˈɔːθəraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tự động ủy quyền tự động cấp phép tự động cho phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To automatically grant or approve access, permission, or rights to something or someone.

Vietnamese Meaning

Tự động cấp quyền hoặc phê duyệt quyền truy cập, sự cho phép hoặc các quyền cho một cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is designed to auto-authorize payments below a certain amount."

    "Phần mềm được thiết kế để tự động phê duyệt các khoản thanh toán dưới một số tiền nhất định."

  • "The system will auto-authorize the transaction if the cardholder's information matches the database."

    "Hệ thống sẽ tự động ủy quyền giao dịch nếu thông tin của chủ thẻ khớp với cơ sở dữ liệu."

  • "Once the user logs in, they are auto-authorized to access the restricted content."

    "Sau khi người dùng đăng nhập, họ sẽ được tự động ủy quyền để truy cập nội dung bị hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authorize cho phép, cấp phép, ủy quyền
Noun authorization sự cho phép, sự cấp phép
Noun auto-authorization sự tự động cấp phép, cơ chế ủy quyền tự động
Noun authority thẩm quyền, quyền lực, nhà chức trách
Adjective authorized được cho phép, được ủy quyền
Adjective auto-authorized được cấp phép tự động
Adjective authoritative có thẩm quyền, có căn cứ đáng tin cậy

Synonyms

automatically approve (tự động phê duyệt)self-authorize (tự ủy quyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτός (autós) → auto-
Latin
auctor → auctoritas
Medieval Latin
auctorizare
Old French
autoriser
Modern English
auto-authorize

Tiền tố 'Tự thân' - Auto

Tiền tố 'auto-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'autós', có nghĩa là 'tự mình', 'bản thân'. Khi ghép với một từ khác, nó mang ý nghĩa hành động đó được thực hiện một cách tự động hoặc bởi chính chủ thể đó. Ví dụ, 'automobile' là xe 'tự' di chuyển, và 'autograph' là chữ ký do 'chính' người đó viết. Vì vậy, 'auto-authorize' có nghĩa là 'tự động cấp phép'.

Gốc rễ của 'Quyền lực' - Authorize

Từ 'authorize' xuất phát từ tiếng Latin 'auctor', nghĩa là 'người sáng tạo', 'người đứng đầu', hoặc 'người có thẩm quyền'. Từ này dần phát triển thành 'auctoritas' (quyền lực, thẩm quyền), và sau đó là động từ 'authorize' trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa trao quyền hoặc cho phép một hành động nào đó. Kết hợp lại, 'auto-authorize' là việc một hệ thống tự động trao quyền hoặc cho phép một yêu cầu mà không cần sự can thiệp của con người.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, bảo mật, và các hệ thống tự động hóa. Khác với 'authorize' đơn thuần ở chỗ quá trình này diễn ra tự động, không cần sự can thiệp thủ công. Nhấn mạnh tính hiệu quả và giảm thiểu sự chậm trễ.
Mô tả trạng thái của một đối tượng hoặc hệ thống đã được tự động cho phép. Thường được sử dụng để mô tả một quy trình hoặc hành động đã được tự động hóa hoàn toàn.

Prepositions

for

Ví dụ: 'The system auto-authorized the user *for* access to the database.' Trong trường hợp này, 'for' chỉ ra mục đích của việc cấp quyền, tức là quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

auto-authorize + Noun (Object)
  • auto-authorize a payment
    (tự động cấp phép một khoản thanh toán)
  • auto-authorize a transaction
    (tự động phê duyệt một giao dịch)
  • auto-authorize a user request
    (tự động chấp thuận một yêu cầu của người dùng)
  • auto-authorize access
    (tự động cấp quyền truy cập)
Adverb + auto-authorize
  • automatically auto-authorize
    (tự động cấp phép một cách tự động (nhấn mạnh))
  • instantly auto-authorize
    (cấp phép tự động ngay lập tức)
  • securely auto-authorize
    (cấp phép tự động một cách an toàn)
Subject + auto-authorize
  • The system will auto-authorize...
    (Hệ thống sẽ tự động cấp phép...)
  • Our software can auto-authorize...
    (Phần mềm của chúng tôi có thể tự động cấp phép...)

Idioms

  • Set it and forget it with auto-authorize

    Một cụm từ mang tính marketing, có nghĩa là bạn chỉ cần thiết lập cơ chế cấp phép tự động một lần và không cần phải lo lắng về nó nữa.

    "For monthly bills, just set it and forget it with our auto-authorize feature."

    (Đối với các hóa đơn hàng tháng, bạn chỉ cần 'cài đặt và quên đi' với tính năng tự động cấp phép của chúng tôi.)

  • Give the green light to auto-authorize

    Kết hợp thành ngữ 'give the green light' (bật đèn xanh, cho phép) với từ này, có nghĩa là phê duyệt việc triển khai hoặc kích hoạt một quy trình cấp phép tự động.

    "The manager gave the green light to auto-authorize all expenses under $50."

    (Quản lý đã 'bật đèn xanh' cho việc tự động phê duyệt tất cả các chi phí dưới 50 đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auto-authorize

Động từ
Lật mặt

Tự động cấp quyền hoặc phê duyệt quyền truy cập, sự cho phép hoặc các quyền cho một cái gì đó hoặc ai đó.

"The software is designed to auto-authorize payments below a certain amount."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auto-authorize".

Nền Kinh tế Đăng ký & Văn hóa Tiện lợi

Ở các nước phương Tây, sự tiện lợi được đánh giá rất cao. 'Auto-authorize' là xương sống của nền kinh tế đăng ký (subscription economy) với các dịch vụ như Netflix, Spotify, Amazon Prime. Người dùng chỉ cần đăng ký một lần, và hệ thống sẽ tự động cấp phép thanh toán hàng tháng. Mô hình 'set it and forget it' (thiết lập một lần và không cần bận tâm nữa) này đã thay đổi sâu sắc thói quen tiêu dùng và kinh doanh.

Niềm tin Kỹ thuật số và Các Vấn đề Bảo mật

Việc cho phép một hệ thống 'auto-authorize' các giao dịch đòi hỏi người dùng phải có niềm tin lớn vào công ty và các biện pháp bảo mật của họ. Điều này tạo ra một cuộc thảo luận văn hóa rộng lớn về an ninh mạng, quyền riêng tư dữ liệu và nỗi lo về việc bị trừ tiền oan hoặc rò rỉ thông tin tài chính. Các quy định như GDPR ở Châu Âu ra đời cũng là để giải quyết những mối quan ngại này.