automatically approve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To grant approval without human intervention or manual processes.
Vietnamese Meaning
Phê duyệt một cách tự động, không cần sự can thiệp của con người hoặc quy trình thủ công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system is designed to automatically approve invoices below $1000."
"Hệ thống được thiết kế để tự động phê duyệt các hóa đơn dưới 1000 đô la."
-
"If the application meets all requirements, it will be automatically approved."
"Nếu đơn đăng ký đáp ứng tất cả các yêu cầu, nó sẽ được tự động phê duyệt."
-
"Our bank automatically approves most credit card applications from customers with excellent credit scores."
"Ngân hàng của chúng tôi tự động phê duyệt hầu hết các đơn đăng ký thẻ tín dụng từ khách hàng có điểm tín dụng xuất sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | approve | chấp thuận, tán thành |
| Noun | approval | sự chấp thuận, sự tán thành |
| Verb | disapprove | không tán thành, phản đối |
| Noun | disapproval | sự không tán thành, sự phản đối |
| Adjective | automatic | tự động |
| Adverb | automatically | một cách tự động |
| Noun | automation | sự tự động hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các hệ thống hoặc quy trình được thiết lập để tự động thông qua các yêu cầu hoặc hành động nhất định khi đáp ứng các tiêu chí được xác định trước. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và loại bỏ nhu cầu xem xét thủ công. Khác với "manually approve" (phê duyệt thủ công), "automatically approve" cho thấy một quá trình được số hóa và tự động hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The system automatically approves requests that meet the criteria. (Hệ thống tự động phê duyệt các yêu cầu đáp ứng đủ tiêu chí.)
-
The software is designed to automatically approve payments under $100. (Phần mềm được thiết kế để tự động chấp thuận các khoản thanh toán dưới 100 đô la.)
-
The algorithm automatically approves loan applications based on credit scores. (Thuật toán tự động phê duyệt đơn xin vay vốn dựa trên điểm tín dụng.)
-
Will automatically approve the transaction if funds are available. (Sẽ tự động phê duyệt giao dịch nếu có đủ tiền trong tài khoản.)
-
Set rules to automatically approve comments from trusted users. (Đặt ra các quy tắc để tự động duyệt bình luận từ những người dùng đáng tin cậy.)
-
Is configured to automatically approve time-off requests. (Được cấu hình để tự động phê duyệt các yêu cầu xin nghỉ phép.)
Idioms
-
to get something automatically approved
Đạt được sự chấp thuận cho điều gì đó một cách tự động, không qua các bước xét duyệt thông thường hoặc nhờ vào một điều kiện đặc biệt.
"He used his senior manager status to get his minor expenses automatically approved."
(Anh ấy đã dùng vị thế quản lý cấp cao của mình để các khoản chi tiêu nhỏ được tự động phê duyệt.)
-
...automatically approve anything that ticks all the boxes.
Một cách nói để chỉ một quy trình tự động, nơi mà chỉ cần đáp ứng đủ các tiêu chí đặt ra là sẽ được chấp thuận mà không cần sự can thiệp của con người.
"Just fill out the form correctly; the system will automatically approve anything that ticks all the boxes."
(Chỉ cần điền vào biểu mẫu một cách chính xác; hệ thống sẽ tự động phê duyệt bất cứ thứ gì đáp ứng đủ tất cả các tiêu chí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
automatically approve
Trạng từ + Động từPhê duyệt một cách tự động, không cần sự can thiệp của con người hoặc quy trình thủ công.
"The system is designed to automatically approve invoices below $1000."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatically approve".
