(Top Banner Ad)
manually authorize
B2
Trạng từ + Động từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, An ninh mạng

manually authorize

UK: /ˈmænjʊəli ˈɔːθəraɪz/ • US: /ˈmænjuəli ˈɔːθəraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phê duyệt thủ công cho phép bằng tay duyệt bằng tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give official permission or approval for something to happen, using human intervention rather than an automated system.

Vietnamese Meaning

Cho phép hoặc phê duyệt chính thức để một điều gì đó xảy ra, bằng cách sử dụng sự can thiệp của con người thay vì một hệ thống tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank required the manager to manually authorize large wire transfers."

    "Ngân hàng yêu cầu người quản lý phê duyệt thủ công các lệnh chuyển tiền lớn."

  • "Due to the security breach, all transactions must be manually authorized by a supervisor."

    "Do vi phạm bảo mật, tất cả các giao dịch phải được người giám sát phê duyệt thủ công."

  • "The system flagged the account for suspicious activity, so I had to manually authorize the payment."

    "Hệ thống đã gắn cờ tài khoản vì hoạt động đáng ngờ, vì vậy tôi phải phê duyệt thanh toán theo cách thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manual sách hướng dẫn, sổ tay
Noun manuals các sách hướng dẫn
Noun author tác giả
Noun authority thẩm quyền, quyền lực, cơ quan chức năng
Noun authorization sự cho phép, sự ủy quyền
Verb authorize cho phép, ủy quyền
Adjective manual thủ công, bằng tay
Adjective authorized được ủy quyền, được cấp phép
Adverb manually một cách thủ công, bằng tay

Synonyms

approve by hand (phê duyệt bằng tay)personally validate (xác thực cá nhân)

Antonyms

automatically authorize (tự động phê duyệt)programmatically authorize (phê duyệt bằng chương trình)

Related Words

verification process (quy trình xác minh)security protocol (giao thức bảo mật)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*man-
Proto-Indo-European
*aug-
Latin
manus
Latin
manualis
Latin
auctor
Latin
auctorizare
Old French
autorisier
English
manual
English
manually
English
authorize

Câu chuyện của 'Manually' (Thủ công)

Từ 'manually' (một cách thủ công) có nguồn gốc sâu xa từ từ 'manus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'bàn tay'. Sau đó, nó phát triển thành 'manualis' (thuộc về bàn tay) và 'manual' (làm bằng tay) trong tiếng Anh. Điều này nhấn mạnh hành động được thực hiện trực tiếp bởi con người, không qua máy móc hay tự động hóa.

Câu chuyện của 'Authorize' (Ủy quyền)

Từ 'authorize' (ủy quyền, cho phép) bắt nguồn từ 'auctor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người tạo ra, người khởi xướng, người có quyền lực'. Từ này sau đó phát triển thành 'auctorizare' (ban quyền lực) trong tiếng Latin và 'autorisier' trong tiếng Pháp cổ, trước khi trở thành 'authorize' trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa trao quyền hoặc cấp phép chính thức cho một hành động.

Kết hợp ý nghĩa: 'Manually Authorize'

Khi kết hợp 'manually' và 'authorize', cụm từ 'manually authorize' mang ý nghĩa 'cấp phép thủ công' hoặc 'cho phép bằng tay'. Điều này chỉ ra một quá trình mà con người trực tiếp kiểm soát và phê duyệt một hành động, thay vì để hệ thống tự động thực hiện. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự giám sát chặt chẽ hoặc ra quyết định cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động phê duyệt hoặc cho phép được thực hiện bởi một người, thường là sau khi xem xét các thông tin liên quan. 'Manually authorize' thường được sử dụng để phân biệt với các quy trình tự động hóa, nơi quyết định được đưa ra bởi phần mềm hoặc hệ thống. Thường thể hiện tính chất cẩn trọng, bảo mật cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ theo sau 'manually authorize'
  • need to need to manually authorize
    (cần phải cấp phép thủ công)
  • must must manually authorize
    (phải cấp phép thủ công)
  • can can manually authorize
    (có thể cấp phép thủ công)
  • decide to decide to manually authorize
    (quyết định cấp phép thủ công)
Chủ ngữ thực hiện 'manually authorize'
  • The administrator The administrator manually authorize the payments.
    (Quản trị viên cấp phép thủ công cho các khoản thanh toán.)
  • Users Users manually authorize their transactions.
    (Người dùng cấp phép thủ công các giao dịch của họ.)
Các cụm từ ngữ cảnh với 'manually authorize'
  • be required to be required to manually authorize
    (được yêu cầu cấp phép thủ công)
  • the ability to the ability to manually authorize
    (khả năng cấp phép thủ công)
  • the option to the option to manually authorize
    (tùy chọn cấp phép thủ công)

Idioms

  • to manually authorize a payment/transaction

    cấp phép thủ công một khoản thanh toán/giao dịch

    "We need to manually authorize any large payment over $1,000."

    (Chúng tôi cần cấp phép thủ công bất kỳ khoản thanh toán lớn nào trên 1.000 đô la.)

  • be manually authorized

    được cấp phép thủ công (dạng bị động)

    "Every new account must be manually authorized by a manager."

    (Mỗi tài khoản mới phải được một quản lý cấp phép thủ công.)

  • the system will prompt you to manually authorize

    hệ thống sẽ nhắc bạn cấp phép thủ công

    "If a discrepancy is found, the system will prompt you to manually authorize the adjustment."

    (Nếu phát hiện sự khác biệt, hệ thống sẽ nhắc bạn cấp phép thủ công việc điều chỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manually authorize

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

Cho phép hoặc phê duyệt chính thức để một điều gì đó xảy ra, bằng cách sử dụng sự can thiệp của con người thay vì một hệ thống tự động.

"The bank required the manager to manually authorize large wire transfers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manually authorize".

Sự cân bằng giữa Tự động hóa và Kiểm soát Con người

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là tài chính và công nghệ, 'cấp phép thủ công' thể hiện sự cân bằng giữa hiệu quả của tự động hóa và nhu cầu về sự giám sát, kiểm soát của con người. Nó nhấn mạnh rằng đôi khi, một quyết định của con người là cần thiết để đảm bảo an toàn, độ chính xác hoặc tính tuân thủ, thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào thuật toán.

Trách nhiệm và Quyền hạn Cá nhân

Việc 'cấp phép thủ công' thường gắn liền với khái niệm trách nhiệm cá nhân và quyền hạn được giao. Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc một cá nhân phải tự tay phê duyệt một hành động quan trọng cho thấy họ đang thực hiện quyền lực và chấp nhận trách nhiệm đối với kết quả của hành động đó, đặc biệt trong các giao dịch có rủi ro cao hoặc cần sự xem xét kỹ lưỡng.