manually authorize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give official permission or approval for something to happen, using human intervention rather than an automated system.
Vietnamese Meaning
Cho phép hoặc phê duyệt chính thức để một điều gì đó xảy ra, bằng cách sử dụng sự can thiệp của con người thay vì một hệ thống tự động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank required the manager to manually authorize large wire transfers."
"Ngân hàng yêu cầu người quản lý phê duyệt thủ công các lệnh chuyển tiền lớn."
-
"Due to the security breach, all transactions must be manually authorized by a supervisor."
"Do vi phạm bảo mật, tất cả các giao dịch phải được người giám sát phê duyệt thủ công."
-
"The system flagged the account for suspicious activity, so I had to manually authorize the payment."
"Hệ thống đã gắn cờ tài khoản vì hoạt động đáng ngờ, vì vậy tôi phải phê duyệt thanh toán theo cách thủ công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manual | sách hướng dẫn, sổ tay |
| Noun | manuals | các sách hướng dẫn |
| Noun | author | tác giả |
| Noun | authority | thẩm quyền, quyền lực, cơ quan chức năng |
| Noun | authorization | sự cho phép, sự ủy quyền |
| Verb | authorize | cho phép, ủy quyền |
| Adjective | manual | thủ công, bằng tay |
| Adjective | authorized | được ủy quyền, được cấp phép |
| Adverb | manually | một cách thủ công, bằng tay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động phê duyệt hoặc cho phép được thực hiện bởi một người, thường là sau khi xem xét các thông tin liên quan. 'Manually authorize' thường được sử dụng để phân biệt với các quy trình tự động hóa, nơi quyết định được đưa ra bởi phần mềm hoặc hệ thống. Thường thể hiện tính chất cẩn trọng, bảo mật cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to manually authorize (cần phải cấp phép thủ công)
-
must must manually authorize (phải cấp phép thủ công)
-
can can manually authorize (có thể cấp phép thủ công)
-
decide to decide to manually authorize (quyết định cấp phép thủ công)
-
The administrator The administrator manually authorize the payments. (Quản trị viên cấp phép thủ công cho các khoản thanh toán.)
-
Users Users manually authorize their transactions. (Người dùng cấp phép thủ công các giao dịch của họ.)
-
be required to be required to manually authorize (được yêu cầu cấp phép thủ công)
-
the ability to the ability to manually authorize (khả năng cấp phép thủ công)
-
the option to the option to manually authorize (tùy chọn cấp phép thủ công)
Idioms
-
to manually authorize a payment/transaction
cấp phép thủ công một khoản thanh toán/giao dịch
"We need to manually authorize any large payment over $1,000."
(Chúng tôi cần cấp phép thủ công bất kỳ khoản thanh toán lớn nào trên 1.000 đô la.)
-
be manually authorized
được cấp phép thủ công (dạng bị động)
"Every new account must be manually authorized by a manager."
(Mỗi tài khoản mới phải được một quản lý cấp phép thủ công.)
-
the system will prompt you to manually authorize
hệ thống sẽ nhắc bạn cấp phép thủ công
"If a discrepancy is found, the system will prompt you to manually authorize the adjustment."
(Nếu phát hiện sự khác biệt, hệ thống sẽ nhắc bạn cấp phép thủ công việc điều chỉnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manually authorize
Trạng từ + Động từCho phép hoặc phê duyệt chính thức để một điều gì đó xảy ra, bằng cách sử dụng sự can thiệp của con người thay vì một hệ thống tự động.
"The bank required the manager to manually authorize large wire transfers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manually authorize".
