(Top Banner Ad)
auto insurance
B1
Danh từ B1 Tài chính, Bảo hiểm

auto insurance

UK: /ˈɔːtəʊ ɪnˈʃʊərəns/ • US: /ˈɔːtoʊ ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm xe ô tô bảo hiểm xe hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contract by which an insurance company protects the insured against loss arising from accidents involving a car or other vehicle.

Vietnamese Meaning

Một hợp đồng mà theo đó một công ty bảo hiểm bảo vệ người được bảo hiểm khỏi những thiệt hại phát sinh từ các tai nạn liên quan đến ô tô hoặc các phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must have auto insurance to drive a car legally."

    "Bạn phải có bảo hiểm ô tô để lái xe hợp pháp."

  • "The cost of auto insurance depends on several factors."

    "Chi phí bảo hiểm ô tô phụ thuộc vào nhiều yếu tố."

  • "He filed a claim with his auto insurance company after the accident."

    "Anh ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường cho công ty bảo hiểm ô tô của mình sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insure bảo hiểm, mua bảo hiểm cho (ai/cái gì)
Noun insurer công ty bảo hiểm, nhà bảo hiểm
Noun the insured người được bảo hiểm
Prefix auto- tiền tố mang nghĩa 'tự động' hoặc liên quan đến xe hơi (ví dụ: automatic, autobus)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτός (autós)
Latin
mobilis
Latin
securus
Old French
enseurance
English
auto insurance

Cỗ Xe Tự Chuyển Động & Sự An Toàn

Từ 'auto' là viết tắt của 'automobile', một từ ghép từ 'autós' trong tiếng Hy Lạp (nghĩa là 'tự thân') và 'mobilis' trong tiếng Latin (nghĩa là 'di động'). Vì vậy, 'automobile' có nghĩa là 'vật tự di động'. Từ 'insurance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enseurance', nghĩa là 'làm cho chắc chắn' hoặc 'đảm bảo'. Ghép lại, 'auto insurance' có thể hiểu nôm na là 'sự đảm bảo an toàn cho chiếc xe tự di động của bạn'.

Usage Note

Bảo hiểm ô tô là một loại bảo hiểm cụ thể, khác với bảo hiểm nhân thọ (life insurance), bảo hiểm y tế (health insurance) hoặc bảo hiểm nhà (home insurance). Nó tập trung vào việc bảo vệ tài chính khi có tai nạn liên quan đến xe cộ.

Prepositions

on for

‘On’ thường được dùng khi nói về phí bảo hiểm hoặc các điều khoản cụ thể của bảo hiểm: 'The policy on auto insurance.' ‘For’ thường được dùng khi nói về mục đích của bảo hiểm: 'This policy is for auto insurance purposes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auto insurance
  • comprehensive auto insurance
    (bảo hiểm toàn diện (bao gồm cả va chạm, trộm cắp, thiên tai))
  • liability auto insurance
    (bảo hiểm trách nhiệm dân sự (chi trả cho thiệt hại bạn gây ra cho người khác))
  • mandatory auto insurance
    (bảo hiểm ô tô bắt buộc (theo luật định))
  • affordable auto insurance
    (bảo hiểm ô tô giá cả phải chăng)
Verb + auto insurance
  • buy/purchase auto insurance
    (mua bảo hiểm ô tô)
  • renew your auto insurance
    (tái tục/gia hạn bảo hiểm ô tô của bạn)
  • cancel auto insurance
    (hủy hợp đồng bảo hiểm ô tô)
  • shop for auto insurance
    (tìm kiếm, so sánh giá bảo hiểm ô tô)
Noun + auto insurance
  • auto insurance policy
    (hợp đồng bảo hiểm ô tô)
  • auto insurance premium
    (phí bảo hiểm ô tô (số tiền bạn trả định kỳ))
  • auto insurance quote
    (báo giá bảo hiểm ô tô)
  • auto insurance claim
    (yêu cầu bồi thường bảo hiểm ô tô)

Idioms

  • a fender bender

    một vụ va chạm nhẹ giữa các xe, thường chỉ gây móp méo nhẹ.

    "It was just a fender bender, but I still had to file a claim with my auto insurance company."

    (Đó chỉ là một vụ va quệt nhẹ thôi, nhưng tôi vẫn phải làm thủ tục yêu cầu bồi thường với công ty bảo hiểm ô tô của mình.)

  • in good hands

    được chăm sóc hoặc bảo vệ tốt, an toàn (khẩu hiệu quảng cáo phổ biến của các công ty bảo hiểm).

    "Their slogan is 'You're in good hands', which makes customers feel secure about their auto insurance."

    (Khẩu hiệu của họ là 'Bạn đang được bảo vệ chu đáo', điều này làm khách hàng cảm thấy an tâm về bảo hiểm ô tô của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auto insurance

Danh từ
Lật mặt

Một hợp đồng mà theo đó một công ty bảo hiểm bảo vệ người được bảo hiểm khỏi những thiệt hại phát sinh từ các tai nạn liên quan đến ô tô hoặc các phương tiện khác.

"You must have auto insurance to drive a car legally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needed auto insurance to drive his new car.
Anh ấy cần bảo hiểm xe hơi để lái chiếc xe mới của mình.
Phủ định
Never have I encountered such difficulty in obtaining auto insurance.
Chưa bao giờ tôi gặp khó khăn đến vậy trong việc mua bảo hiểm xe hơi.
Nghi vấn
Should you require auto insurance, our agency is ready to assist.
Nếu bạn cần bảo hiểm xe hơi, công ty chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auto insurance".

Luật Bảo Hiểm Bắt Buộc

Ở hầu hết các nước phương Tây như Mỹ, Anh, Canada, việc lái xe trên đường công cộng mà không có ít nhất bảo hiểm trách nhiệm dân sự cơ bản là bất hợp pháp. Luật này được đặt ra để bảo vệ tất cả mọi người tham gia giao thông khỏi những rủi ro tài chính do tai nạn gây ra.

Điểm Tín Dụng Ảnh Hưởng Đến Phí Bảo Hiểm

Một điều thú vị ở Mỹ là điểm tín dụng cá nhân (credit score) của bạn có thể ảnh hưởng lớn đến mức phí bảo hiểm ô tô. Các công ty bảo hiểm thường coi những người có điểm tín dụng tốt là những người có trách nhiệm hơn và ít rủi ro hơn, do đó họ thường được hưởng mức phí thấp hơn.