(Top Banner Ad)
automated door
B1
Tính từ B1 Kỹ thuật, Xây dựng, Công nghệ

automated door

UK: /ˈɔː.tə.meɪ.tɪd dɔː/ • US: /ˈɔː.tə.meɪ.tɪd dɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa tự động cửa cảm biến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A door that opens and closes automatically, usually using sensors or timers.

Vietnamese Meaning

Một cánh cửa tự động mở và đóng, thường sử dụng cảm biến hoặc bộ hẹn giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The automated door opened as I approached."

    "Cánh cửa tự động mở khi tôi tiến lại gần."

  • "Many supermarkets have automated doors for easy access."

    "Nhiều siêu thị có cửa tự động để dễ dàng ra vào."

  • "The hospital installed automated doors to improve accessibility for patients."

    "Bệnh viện đã lắp đặt cửa tự động để cải thiện khả năng tiếp cận cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun automation Sự tự động hóa
Adjective automatic Tự động, tự hành
Verb automate Tự động hóa, làm cho tự động
Noun doorway Lối ra vào, khung cửa
Noun door handle Tay nắm cửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self)
Old English
duru (door)
Latin/French
automaticus
Modern English
automated door (c. mid-20th century)

Nguồn gốc cổ xưa

Ý tưởng về cửa tự động đã xuất hiện từ thời cổ đại. Nhà toán học và kỹ sư Hy Lạp Heron thành Alexandria (thế kỷ thứ 1 SCN) đã thiết kế một cánh cửa điện tử đầu tiên, sử dụng sức mạnh của hơi nước và đối trọng để mở cửa đền thờ một cách thần bí, gây kinh ngạc cho mọi người.

Cửa hàng tiện lợi

Cửa tự động theo nghĩa hiện đại (sử dụng cảm biến quang điện) được phát triển vào những năm 1930. Chúng trở nên phổ biến sau Thế chiến II, đặc biệt là tại các cửa hàng tạp hóa và siêu thị, giúp khách hàng đẩy xe hàng dễ dàng hơn, mở ra kỷ nguyên mới của sự tiện lợi.

Usage Note

Tính từ 'automated' mô tả cánh cửa có khả năng tự vận hành mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Nó nhấn mạnh vào sự tiện lợi và hiệu quả trong việc ra vào. Khác với 'automatic', 'automated' thường ngụ ý một hệ thống phức tạp hơn, được lập trình để thực hiện các tác vụ một cách tự động.
Cụm danh từ 'automated door' đề cập đến toàn bộ hệ thống cửa bao gồm cánh cửa và cơ chế tự động hóa. Nó được sử dụng rộng rãi trong các tòa nhà thương mại, trung tâm mua sắm, bệnh viện và các khu vực công cộng khác để cung cấp sự tiện lợi và khả năng tiếp cận cho mọi người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + automated door
  • sliding sliding automated door
    (cửa tự động trượt)
  • glass glass automated door
    (cửa kính tự động)
  • malfunctioning malfunctioning automated door
    (cửa tự động bị trục trặc/hỏng)
Verb + automated door
  • install install an automated door
    (lắp đặt một cửa tự động)
  • repair repair the automated door
    (sửa chữa cửa tự động)
  • approach approach the automated door
    (tiến gần đến cửa tự động)
Automated door + Noun/Phrase
  • sensor automated door sensor
    (cảm biến của cửa tự động)
  • system automated door system
    (hệ thống cửa tự động)

Idioms

  • The automated door senses motion.

    Cửa tự động cảm nhận được chuyển động.

    "Wait for the sensor; the automated door senses motion and opens."

    (Hãy đợi cảm biến; cửa tự động cảm nhận được chuyển động và mở ra.)

  • The automated door is stuck open.

    Cửa tự động bị kẹt ở trạng thái mở.

    "Please report it; the automated door is stuck open, letting cold air in."

    (Làm ơn báo cáo đi; cửa tự động bị kẹt mở, khiến khí lạnh tràn vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automated door

Tính từ
Lật mặt

Một cánh cửa tự động mở và đóng, thường sử dụng cảm biến hoặc bộ hẹn giờ.

"The automated door opened as I approached."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automated door".

Tiêu chuẩn Tiếp cận (ADA)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc lắp đặt cửa tự động tại các tòa nhà công cộng (như bệnh viện, trung tâm mua sắm) là yêu cầu pháp lý theo Đạo luật Người Mỹ Khuyết tật (ADA). Chúng đảm bảo rằng người dùng xe lăn, người lớn tuổi hoặc người mang vác đồ có thể dễ dàng tiếp cận mà không cần dùng lực.

Vấn đề 'Vẫy tay'

Cửa tự động đôi khi dẫn đến một hiện tượng xã hội hài hước: khi cảm biến không hoạt động ngay lập tức, người ta thường phản ứng bằng cách vẫy tay hoặc bước giật lùi rồi tiến tới. Điều này nhấn mạnh sự phụ thuộc của con người vào công nghệ và sự lúng túng khi nó không phản hồi như mong đợi.