automatically operate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To function or control something without direct human intervention; to perform a task by itself.
Vietnamese Meaning
Vận hành hoặc điều khiển cái gì đó mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người; tự động thực hiện một tác vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine automatically operates when the sensor detects movement."
"Máy tự động vận hành khi cảm biến phát hiện chuyển động."
-
"The door automatically operates when someone approaches."
"Cửa tự động mở khi có người đến gần."
-
"This program automatically operates in the background."
"Chương trình này tự động chạy nền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Automatic | Tự động, tự hành |
| Noun | Automation | Sự tự động hóa |
| Adverb | Automatically | Một cách tự động |
| Noun | Operation | Sự vận hành, hoạt động |
| Noun | Operator | Người vận hành, nhà khai thác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị được lập trình để hoạt động độc lập. Nó nhấn mạnh tính tự động và không cần sự giám sát liên tục. So với 'manually operate' (vận hành thủ công), 'automatically operate' thể hiện sự tiện lợi và hiệu quả cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
System The system will automatically operate. (Hệ thống sẽ tự động vận hành.)
-
Device The device must automatically operate when temperatures drop. (Thiết bị phải tự động hoạt động khi nhiệt độ giảm.)
-
Doors The sliding doors automatically operate. (Cánh cửa trượt tự động mở/đóng.)
-
Smoothly The conveyor belt automatically operate smoothly. (Băng chuyền tự động vận hành một cách trơn tru.)
-
Continuously The pump is designed to automatically operate continuously. (Máy bơm được thiết kế để hoạt động tự động liên tục.)
Idioms
-
Automatically operate in response to failure
Tự động vận hành để phản ứng với sự cố
"The backup generator will automatically operate in response to failure of the main power."
(Máy phát điện dự phòng sẽ tự động hoạt động khi điện lưới chính gặp sự cố.)
-
Designed to automatically operate
Được thiết kế để hoạt động tự động
"These new machines are designed to automatically operate without human intervention."
(Những cỗ máy mới này được thiết kế để tự động vận hành mà không cần sự can thiệp của con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
automatically operate
Trạng từ + Động từVận hành hoặc điều khiển cái gì đó mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người; tự động thực hiện một tác vụ.
"The machine automatically operates when the sensor detects movement."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Engineers need to operate the system automatically to ensure efficiency. |
Các kỹ sư cần vận hành hệ thống một cách tự động để đảm bảo hiệu quả. |
| Phủ định | The software is designed not to operate automatically if the user prefers manual control. |
Phần mềm được thiết kế để không tự động vận hành nếu người dùng thích điều khiển bằng tay. |
| Nghi vấn | Why do you want to operate the machine automatically instead of manually? |
Tại sao bạn muốn vận hành máy tự động thay vì thủ công? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new factory opens, the robots will have been automatically operating for six months. |
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, các robot sẽ đã tự động vận hành trong sáu tháng. |
| Phủ định | The system won't have been operating automatically for long when the power outage occurs. |
Hệ thống sẽ không tự động vận hành được lâu khi xảy ra sự cố mất điện. |
| Nghi vấn | Will the machine have been operating automatically for a full year by next January? |
Liệu máy móc có tự động vận hành được tròn một năm vào tháng Một tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatically operate".
