(Top Banner Ad)
involuntary nervous system
C1
noun C1 Y học

involuntary nervous system

UK: /ɪnˈvɒləntəri ˈnɜːvəs ˈsɪstəm/ • US: /ɪnˈvɑːlənˌteri ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thần kinh tự chủ hệ thần kinh thực vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the nervous system that controls bodily functions that are not consciously directed, such as breathing, heartbeat, and digestion.

Vietnamese Meaning

Hệ thần kinh tự chủ (hay hệ thần kinh thực vật) là một phần của hệ thần kinh điều khiển các chức năng của cơ thể mà không cần ý thức điều khiển, chẳng hạn như hô hấp, nhịp tim và tiêu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The involuntary nervous system regulates functions like heart rate and digestion."

    "Hệ thần kinh tự chủ điều chỉnh các chức năng như nhịp tim và tiêu hóa."

  • "Damage to the involuntary nervous system can lead to various health problems."

    "Tổn thương hệ thần kinh tự chủ có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

  • "The involuntary nervous system plays a crucial role in maintaining homeostasis."

    "Hệ thần kinh tự chủ đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective involuntary không tự chủ, vô thức
Adverb voluntarily một cách tự nguyện, có chủ ý
Noun nerve dây thần kinh; sự can đảm
Adjective nervous lo lắng, hồi hộp; thuộc về thần kinh
Noun system hệ thống, cơ cấu
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
involuntarius (không chủ ý)
Latin
nervus (dây thần kinh)
Ancient Greek
systēma (hệ thống)
English (Thế kỷ 19-20)
involuntary nervous system (hệ thống thần kinh không tự chủ)

Hệ thống thần kinh không tự chủ: Bộ điều khiển ngầm của cơ thể

Cụm từ "involuntary nervous system" (hệ thống thần kinh không tự chủ) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ các từ gốc Latin và Hy Lạp cổ. "Involuntary" (không tự chủ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'involuntarius' có nghĩa là 'không có ý muốn'. "Nervous" (thần kinh) đến từ 'nervus' trong tiếng Latin, chỉ dây thần kinh. Và "system" (hệ thống) từ 'systēma' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là một tổng thể kết hợp. Thuật ngữ này mô tả một phần của hệ thần kinh hoạt động mà không cần sự điều khiển có ý thức của chúng ta, đảm nhiệm các chức năng sống còn như nhịp tim, hô hấp và tiêu hóa. Ngày nay, thuật ngữ "autonomic nervous system" (hệ thần kinh tự chủ) thường được sử dụng phổ biến hơn nhưng mang ý nghĩa tương đồng.

Usage Note

Hệ thần kinh tự chủ được chia thành hai nhánh chính: hệ thần kinh giao cảm (sympathetic) và hệ thần kinh phó giao cảm (parasympathetic). Hệ giao cảm thường kích hoạt phản ứng 'chiến đấu hoặc bỏ chạy' (fight or flight), trong khi hệ phó giao cảm thúc đẩy các hoạt động 'nghỉ ngơi và tiêu hóa' (rest and digest).

Prepositions

of in

Ví dụ: 'diseases of the involuntary nervous system'; 'the role of involuntary nervous system in maintaining homeostasis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + involuntary nervous system
  • affect affect the involuntary nervous system
    (ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh không tự chủ)
  • regulate regulate the involuntary nervous system
    (điều hòa hệ thống thần kinh không tự chủ)
  • damage damage the involuntary nervous system
    (gây tổn thương hệ thống thần kinh không tự chủ)
Adjective + involuntary nervous system
  • healthy healthy involuntary nervous system
    (hệ thống thần kinh không tự chủ khỏe mạnh)
  • impaired impaired involuntary nervous system
    (hệ thống thần kinh không tự chủ bị suy giảm chức năng)
Noun + of the involuntary nervous system
  • disorders disorders of the involuntary nervous system
    (các rối loạn của hệ thống thần kinh không tự chủ)
  • function function of the involuntary nervous system
    (chức năng của hệ thống thần kinh không tự chủ)

Idioms

  • The involuntary nervous system orchestrates fight-or-flight responses.

    Hệ thống thần kinh không tự chủ điều phối các phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy".

    "When you face sudden danger, the involuntary nervous system orchestrates fight-or-flight responses to prepare your body for action."

    (Khi bạn đối mặt với nguy hiểm bất ngờ, hệ thống thần kinh không tự chủ sẽ điều phối các phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' để chuẩn bị cơ thể bạn hành động.)

  • Maintaining a balanced involuntary nervous system is crucial for health.

    Việc duy trì sự cân bằng của hệ thống thần kinh không tự chủ là rất quan trọng đối với sức khỏe.

    "Stress can disrupt the delicate balance of the involuntary nervous system, leading to various health issues."

    (Căng thẳng có thể làm gián đoạn sự cân bằng tinh tế của hệ thống thần kinh không tự chủ, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

involuntary nervous system

noun
Lật mặt

Hệ thần kinh tự chủ (hay hệ thần kinh thực vật) là một phần của hệ thần kinh điều khiển các chức năng của cơ thể mà không cần ý thức điều khiển, chẳng hạn như hô hấp, nhịp tim và tiêu hóa.

"The involuntary nervous system regulates functions like heart rate and digestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the involuntary nervous system controls heart rate is a well-known fact.
Việc hệ thần kinh tự chủ kiểm soát nhịp tim là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
It is not widely understood that the involuntary nervous system also influences digestion.
Không phải ai cũng hiểu rằng hệ thần kinh tự chủ cũng ảnh hưởng đến tiêu hóa.
Nghi vấn
Do you know whether the involuntary actions like breathing are fully autonomous?
Bạn có biết liệu những hành động vô thức như thở có hoàn toàn tự động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involuntary nervous system".

Phản ứng 'Chiến đấu hay Bỏ chạy' (Fight-or-Flight)

Hệ thống thần kinh không tự chủ là trung tâm của phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' (fight-or-flight) nổi tiếng. Đây là một cơ chế sinh tồn nguyên thủy, giúp cơ thể chúng ta phản ứng nhanh chóng với các mối đe dọa. Khi đối mặt với nguy hiểm, hệ thống này sẽ tăng nhịp tim, hô hấp, giãn đồng tử và chuyển hướng máu đến cơ bắp, chuẩn bị cho cơ thể chống lại hoặc thoát khỏi mối nguy hiểm. Mặc dù cần thiết cho sự sống còn, nhưng trong thế giới hiện đại, phản ứng này thường xuyên được kích hoạt bởi các yếu tố gây căng thẳng không đe dọa tính mạng, gây ra các vấn đề sức khỏe lâu dài.

Căng thẳng và Hệ thần kinh không tự chủ

Trong văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại, khái niệm 'căng thẳng' (stress) đã trở thành một phần quen thuộc của cuộc sống hàng ngày. Hệ thống thần kinh không tự chủ đóng vai trò thiết yếu trong phản ứng của cơ thể với căng thẳng. Căng thẳng mãn tính có thể làm rối loạn sự cân bằng giữa hai nhánh của hệ thống này – hệ thần kinh giao cảm (kích hoạt phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy') và hệ thần kinh đối giao cảm (thúc đẩy trạng thái 'nghỉ ngơi và tiêu hóa'). Sự mất cân bằng này có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe như bệnh tim mạch, rối loạn tiêu hóa, lo âu và trầm cảm, cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý căng thẳng đối với sức khỏe tổng thể.