(Top Banner Ad)
enteric nervous system
C1
Danh từ C1 Y học

enteric nervous system

UK: /ˌɛnˈterɪk ˈnɜːvəs ˈsɪstəm/ • US: /ˌɛnˈtɛrɪk ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thần kinh ruột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The intrinsic nervous system of the gastrointestinal tract.

Vietnamese Meaning

Hệ thần kinh ruột là hệ thần kinh nội tại của đường tiêu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enteric nervous system plays a crucial role in regulating digestion."

    "Hệ thần kinh ruột đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa tiêu hóa."

  • "Research is ongoing to understand the role of the enteric nervous system in various gut disorders."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu vai trò của hệ thần kinh ruột trong các rối loạn đường ruột khác nhau."

  • "Damage to the enteric nervous system can lead to motility problems."

    "Tổn thương hệ thần kinh ruột có thể dẫn đến các vấn đề về vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nerve dây thần kinh
Adjective nervous thuộc về thần kinh; lo lắng
Noun system hệ thống
Adjective systemic có tính hệ thống; toàn thân
Noun intestine ruột
Adjective intestinal thuộc về ruột
Noun gastroenterology khoa tiêu hóa

Related Words

gastrointestinal tract (đường tiêu hóa)autonomic nervous system (hệ thần kinh tự chủ)vagus nerve (dây thần kinh phế vị)peristalsis (nhu động ruột)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
énteron (ἔντερον)
Latin
nervosus
Greek
systēma (σύστημα)
English
enteric nervous system

Nguồn gốc của 'Enteric'

Từ 'enteric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'énteron', có nghĩa là ruột hoặc nội tạng. Điều này phản ánh chính xác vị trí và chức năng của hệ thần kinh ruột, nằm hoàn toàn trong thành ống tiêu hóa và điều khiển các hoạt động của nó.

Hệ thống thần kinh - 'Bộ não thứ hai'

Thuật ngữ 'nervous system' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nervosus' (có gân, có dây thần kinh) và tiếng Hy Lạp 'systēma' (tổ chức, sắp xếp). Khi kết hợp lại, 'enteric nervous system' (hệ thần kinh ruột) được ví như 'bộ não thứ hai' bởi khả năng hoạt động độc lập và phức tạp của nó, tương tự như một hệ thống thần kinh riêng biệt.

Usage Note

Hệ thần kinh ruột (ENS) là một mạng lưới phức tạp các neuron và tế bào thần kinh đệm điều khiển chức năng của đường tiêu hóa. Nó thường được gọi là 'bộ não thứ hai' vì nó có thể hoạt động độc lập với não và tủy sống, mặc dù nó vẫn giao tiếp với hệ thần kinh trung ương thông qua các dây thần kinh giao cảm và phó giao cảm. ENS điều khiển các quá trình như nhu động ruột, bài tiết dịch tiêu hóa và điều hòa lưu lượng máu.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'the enteric nervous system of the gastrointestinal tract' (hệ thần kinh ruột của đường tiêu hóa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enteric nervous system
  • intrinsic intrinsic enteric nervous system
    (hệ thần kinh ruột nội tại)
  • complex complex enteric nervous system
    (hệ thần kinh ruột phức tạp)
Verb + enteric nervous system
  • regulate regulate the enteric nervous system
    (điều hòa hệ thần kinh ruột)
  • study study the enteric nervous system
    (nghiên cứu hệ thần kinh ruột)
Noun + enteric nervous system
  • function of function of the enteric nervous system
    (chức năng của hệ thần kinh ruột)
  • disorders of disorders of the enteric nervous system
    (các rối loạn của hệ thần kinh ruột)

Idioms

  • The second brain

    Bộ não thứ hai (ám chỉ hệ thần kinh ruột)

    "Many scientists refer to the enteric nervous system as 'the second brain' due to its complex neural networks and independent function."

    (Nhiều nhà khoa học gọi hệ thần kinh ruột là 'bộ não thứ hai' vì mạng lưới thần kinh phức tạp và chức năng độc lập của nó.)

  • The gut-brain axis

    Trục ruột-não (mối liên hệ hai chiều giữa ruột và não, có sự tham gia của ENS)

    "Research increasingly highlights the importance of the gut-brain axis in mental health, with the enteric nervous system playing a key role."

    (Nghiên cứu ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của trục ruột-não đối với sức khỏe tâm thần, trong đó hệ thần kinh ruột đóng vai trò chủ chốt.)

  • The ENS plays a crucial role in...

    Hệ thần kinh ruột đóng một vai trò quan trọng trong...

    "The ENS plays a crucial role in digestion, immune response, and even influencing mood."

    (Hệ thần kinh ruột đóng một vai trò quan trọng trong tiêu hóa, phản ứng miễn dịch và thậm chí ảnh hưởng đến tâm trạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enteric nervous system

Danh từ
Lật mặt

Hệ thần kinh ruột là hệ thần kinh nội tại của đường tiêu hóa.

"The enteric nervous system plays a crucial role in regulating digestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enteric nervous system".

Bộ não thứ hai và Trực giác Ruột

Trong văn hóa phương Tây, 'enteric nervous system' thường được biết đến với tên gọi 'bộ não thứ hai' (the second brain) do khả năng hoạt động độc lập và vai trò quan trọng của nó trong việc điều khiển hệ tiêu hóa. Khái niệm này cũng liên quan đến 'trực giác ruột' (gut feeling), ám chỉ những cảm giác hoặc quyết định bản năng không dựa trên lý trí rõ ràng mà được cho là xuất phát từ phản ứng của hệ thần kinh ruột.

Sức khỏe Ruột và Tâm trạng

Ngày càng có nhiều nghiên cứu cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa sức khỏe đường ruột và tâm trạng, tinh thần. Hệ thần kinh ruột (ENS) có khả năng sản xuất nhiều chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, bao gồm serotonin (hormone hạnh phúc). Vì vậy, việc chăm sóc sức khỏe đường ruột, ví dụ như thông qua chế độ ăn uống, được xem là một yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và cảm xúc tích cực.